Đang lên danh mục tủ điện cho xưởng mới và phân vân giữa thép sơn tĩnh điện, tôn mạ kẽm hay inox 304? Bài viết này trả lời thẳng vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì, so sánh 5 nhóm vật liệu bằng bảng, kèm độ dày, cấp IP và cách chọn theo môi trường. Cinvico gia công vỏ tủ trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội, báo giá trong 24 giờ.

1. Vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì? Câu trả lời nhanh

Vỏ tủ điện được làm từ 5 nhóm vật liệu chính: thép cán nguội sơn tĩnh điện, thép mạ kẽm, inox (201, 304, 316), hợp kim nhôm và nhựa kỹ thuật hoặc composite. Trong nhà máy, thép sơn tĩnh điện chiếm phần lớn. Lý do: giá hợp lý, dễ gia công, đủ bền cho môi trường khô.

Tủ đặt ngoài trời, nơi ẩm hoặc có hóa chất mới cần nâng lên thép mạ kẽm, inox 304/316 hoặc composite. Bảng dưới tóm tắt nhanh để bạn định hướng trước khi đi vào chi tiết.

Vật liệu

Mác phổ biến

Độ dày thường dùng

Phù hợp nhất

Thép sơn tĩnh điện

SPCC (JIS G 3141)

1.0 đến 2.0mm

Trong nhà, xưởng khô, phòng điều khiển

Thép mạ kẽm

SECC, SGCC, mạ nhúng nóng

1.0 đến 2.0mm

Ngoài trời có mái che, kho, tầng hầm

Inox

SUS201, SUS304, SUS316

1.0 đến 1.5mm

Thực phẩm, hóa chất, ven biển, ngoài trời

Hợp kim nhôm

A5052

1.5 đến 3.0mm

Tủ cần nhẹ, tủ di động, tàu thuyền

Nhựa, composite

ABS, PC, SMC/FRP

Theo khuôn

Tủ nhỏ, tủ công tơ, viễn thông, điện lực

Nói ngắn gọn: câu hỏi vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì không có một đáp án chung. Đáp án đúng phụ thuộc vào nơi đặt tủ, thiết bị bên trong và tuổi thọ bạn cần.

Chọn nhanh vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì trong 30 giây:

  • Tủ trong nhà, xưởng khô: thép sơn tĩnh điện dày 1.2 đến 1.5mm.

  • Tủ ngoài trời có mái che: tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện hoặc thép sơn tĩnh điện có mái dốc, gioăng kín.

  • Khu ẩm, rửa nước, thực phẩm: inox 304.

  • Ven biển, hóa chất có clorua: inox 316 hoặc composite.

Ngoài 5 nhóm trên còn có vỏ gang hoặc nhôm đúc cho hộp phòng nổ. Đây là thiết bị chuyên dụng có chứng nhận riêng, nên bài này không đi sâu.

Với kỹ sư cơ điện và nhà thầu, chọn sai vật liệu không chỉ làm tủ gỉ sớm. Hậu quả thật là nước lọt gây nhảy aptomat, dừng dây chuyền, bị chủ đầu tư yêu cầu thay tủ trong thời gian bảo hành.

2. Vai trò của vỏ tủ điện và yêu cầu với vật liệu

Vỏ tủ là lớp bảo vệ đầu tiên của cả hệ thống điện. Vật liệu làm vỏ tủ điện quyết định tủ có chịu được bụi, nước, va đập và ăn mòn trong suốt vòng đời hay không.

2.1. Vỏ tủ điện bảo vệ những gì?

Một vỏ tủ đạt yêu cầu phải làm tốt 3 việc cùng lúc. Nếu vật liệu yếu ở bất kỳ việc nào, chi phí sửa chữa sẽ lớn hơn nhiều lần tiền tiết kiệm lúc mua.

  • Bảo vệ con người: ngăn chạm vào phần mang điện, giảm nguy cơ điện giật và hồ quang.

  • Bảo vệ thiết bị: giữ aptomat, contactor, biến tần, PLC khỏi bụi, nước, dầu và va đập.

  • Tổ chức hệ thống: làm khung gá thiết bị, đi dây gọn, dễ bảo trì và mở rộng.

2.2. 5 yêu cầu kỹ thuật với vật liệu làm vỏ tủ điện

Khi đánh giá vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì là phù hợp, kỹ sư thường xét 5 yêu cầu sau. Đây cũng là các tiêu chí dùng cho bảng so sánh ở mục 4.

  • Cơ tính: đủ cứng để không cong vênh khi gá thiết bị nặng và mở cánh nhiều lần.

  • Chống ăn mòn: chịu được độ ẩm, hơi muối, hơi hóa chất trong suốt tuổi thọ thiết kế.

  • Kín bụi, kín nước: đạt cấp bảo vệ IP theo TCVN 4255:2008 (tương đương IEC 60529:2001).

  • Chịu va đập: đạt cấp IK theo IEC 62262, quan trọng với tủ ở lối đi xe nâng.

  • Tản nhiệt và chống cháy: kim loại dẫn nhiệt tốt và không cháy; nhựa cần đạt cấp chống cháy phù hợp.

2.3. Cấu tạo vỏ tủ và vật liệu của từng bộ phận

Một vỏ tủ không làm từ một vật liệu duy nhất. Khi hỏi vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì, bạn cần xét riêng thân tủ, cánh, tấm gá và phụ kiện làm kín.

Bộ phận

Vật liệu thường dùng

Vai trò

Thân tủ, nóc, đáy

Thép sơn tĩnh điện, tôn mạ kẽm, inox

Chịu lực, bao che toàn bộ

Cánh tủ

Cùng vật liệu thân, có gân tăng cứng

Đóng mở, ép gioăng kín

Tấm gá thiết bị

Tôn mạ kẽm hoặc thép sơn, dày hơn thân

Bắt aptomat, contactor, thanh DIN

Gioăng làm kín

Cao su EPDM hoặc gioăng PU đổ bọt

Quyết định cấp IP thực tế

Bản lề, khóa

Thép mạ, kẽm đúc, inox

Chịu lực cánh, chống mở trái phép

Mái che, gờ chắn nước

Cùng vật liệu thân

Dẫn nước mưa khỏi khe cánh

Cửa sổ quan sát

Mica, kính cường lực, polycarbonate

Xem đồng hồ mà không mở tủ

Nhiều tủ gỉ bắt đầu từ bản lề và vít thép thường, dù thân tủ là inox. Khi đặt tủ inox, bạn nên yêu cầu phụ kiện inox đồng bộ.

>>> XEM THÊM: KÍCH THƯỚC VỎ TỦ ĐIỆN TIÊU CHUẨN

3. Chi tiết 5 loại vật liệu làm vỏ tủ điện phổ biến

Mỗi vật liệu có điểm mạnh riêng và một "vùng an toàn" về môi trường. Dưới đây là thông số, ưu nhược điểm và nơi dùng hợp lý của từng loại.

3.1. Thép cán nguội sơn tĩnh điện (SPCC): phổ biến nhất

Thép cán nguội SPCC theo JIS G 3141 (xem thêm thép SPCC và SS400 khác nhau thế nào), phủ sơn tĩnh điện, là vật liệu dùng nhiều nhất cho tủ điện công nghiệp đặt trong nhà. Bề mặt phẳng, dễ cắt laser và chấn gấp chính xác, giá vật tư thấp.

Quy trình chuẩn gồm tẩy dầu, phosphate hóa, sấy khô rồi phun sơn bột và nung. Lớp sơn trong nhà thường dày 60 đến 80 µm, màu phổ biến RAL 7035 (xám sáng) hoặc RAL 7032 (xám kem).

  • Ưu điểm: giá hợp lý, gia công nhanh, bề mặt đẹp, dễ đổi màu theo nhận diện nhà máy.

  • Nhược điểm: khi lớp sơn trầy tới nền thép, gỉ lan nhanh trong môi trường ẩm.

  • Dùng ở đâu: xưởng cơ khí, dây chuyền lắp ráp điện tử, phòng điều khiển có điều hòa.

Muốn biết lớp sơn bao nhiêu micromet là đủ cho từng môi trường, bạn tham khảo bài độ dày sơn tủ điện của Cinvico.

=> Sản phẩm: TỦ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP CINVICO

3.2. Thép mạ kẽm (SECC, SGCC, mạ kẽm nhúng nóng)

Thép mạ kẽm có lớp kẽm hy sinh bảo vệ nền thép, nên chống gỉ tốt hơn thép đen sơn thường. Có 3 dạng hay gặp khi gia công vỏ tủ.

  • SECC (JIS G 3313): mạ kẽm điện phân, lớp mạ mỏng, bề mặt mịn, thường sơn phủ thêm.

  • SGCC (JIS G 3302): tôn mạ kẽm nhúng nóng dạng cuộn, lớp mạ Z12 đến Z27 (khoảng 120 đến 275 g/m² hai mặt).

  • Mạ kẽm nhúng nóng sau gia công (ISO 1461:2022): nhúng cả vỏ tủ đã hàn, lớp kẽm phủ kín mép cắt.

Tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện thêm một lớp tạo cấu hình "hai lớp bảo vệ". Cấu hình này hợp với tủ ngoài trời có mái che. Điểm yếu là mép cắt laser và mối hàn mất lớp kẽm, cần xử lý kỹ trước khi sơn.

Riêng mạ kẽm nhúng nóng sau gia công, Cinvico phối hợp nhà máy mạ chuyên dụng. Bạn nên tính thêm thời gian vận chuyển và mạ khi lên tiến độ.

3.3. Inox 201, 304, 316: khác nhau ở đâu?

Với môi trường ẩm, có hóa chất hoặc cần rửa thường xuyên, inox là câu trả lời an toàn khi hỏi vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì. Tuy vậy, 3 mác inox khác nhau rất xa về khả năng chống ăn mòn.

Mác inox

Thành phần đặc trưng

Chống ăn mòn

Nên dùng cho

SUS201

Cr khoảng 16 đến 18%, Ni 3.5 đến 5.5%, Mn cao

Trung bình

Tủ trong nhà cần thẩm mỹ, ngân sách hạn chế

SUS304

Cr 18 đến 20%, Ni 8 đến 10.5%

Tốt

Thực phẩm, đồ uống, ngoài trời thông thường

SUS316

Như 304, thêm Mo 2 đến 3%

Rất tốt

Ven biển, hóa chất có clorua, xử lý nước thải

Vỏ tủ điện inox 304 thường dùng tấm 1.0 đến 1.5mm, bề mặt 2B hoặc hairline (HL). Inox không cần sơn nên không lo bong tróc, nhưng giá vật tư cao hơn thép sơn tĩnh điện đáng kể.

Nhiều nhà cung cấp chào "tủ inox" nhưng không ghi mác. Trước khi chốt, bạn nên đọc bài inox 304 và 201 khác nhau thế nào và yêu cầu ghi rõ mác inox trong báo giá.

3.4. Hợp kim nhôm (A5052)

Nhôm A5052 có khối lượng riêng khoảng 2.7 g/cm³, chỉ bằng khoảng 1/3 thép. Nhôm tự tạo lớp oxit bảo vệ nên chống ăn mòn khí quyển khá tốt.

  • Ưu điểm: nhẹ, không gỉ đỏ, dễ gia công, phù hợp tủ treo cao hoặc tủ di động.

  • Nhược điểm: mềm hơn thép nên phải dùng tấm dày hơn; hàn khó hơn; giá cao hơn thép.

  • Dùng ở đâu: tủ điều khiển gắn trên máy, tủ trên tàu thuyền, tủ cần giảm tải cho kết cấu.

3.5. Nhựa kỹ thuật và composite (ABS, PC, SMC/FRP)

Nhựa ABS, polycarbonate (PC) và composite SMC/FRP (nhựa gia cường sợi thủy tinh) được đúc hoặc ép khuôn. Chúng cách điện, không gỉ và nhẹ.

  • ABS, PC: hộp nhỏ, hộp nối, tủ điện dân dụng; PC chịu va đập và tia UV tốt hơn ABS.

  • SMC/FRP: tủ công tơ, tủ phân phối của điện lực và viễn thông ngoài trời.

  • Hạn chế: kích thước bị giới hạn theo khuôn, khó khoét lỗ lắp thiết bị theo yêu cầu, không phù hợp tủ động lực lớn.

Với nhà máy, nhựa và composite thường chỉ dùng cho hộp nhỏ hoặc vị trí đặc thù. Tủ động lực, tủ điều khiển trung tâm vẫn chủ yếu dùng kim loại tấm.

Nếu cần hộp điện nhỏ nhưng muốn bền và dễ khoét lỗ hơn nhựa, hộp tủ điện bằng thép sơn tĩnh điện là phương án thay thế đáng cân nhắc.

=> Sản phẩm: HỘP TỦ ĐIỆN THÉP SƠN TĨNH ĐIỆN

4. Vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì bền nhất? Bảng so sánh 7 tiêu chí

Nếu chỉ được xem một bảng để trả lời vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì, hãy xem bảng này. Các mức "Thấp, Trung bình, Cao" là so sánh tương đối giữa các vật liệu, dùng để định hướng lựa chọn.

Tiêu chí

Thép sơn tĩnh điện

Thép mạ kẽm + sơn

Inox 304

Nhôm A5052

Composite SMC

Chống ăn mòn

Trung bình

Khá

Tốt

Khá

Rất tốt

Khối lượng riêng

7.85 g/cm³

7.85 g/cm³

7.93 g/cm³

2.7 g/cm³

khoảng 1.8 đến 1.9 g/cm³

Độ cứng, chịu lực

Cao

Cao

Cao

Trung bình

Trung bình

Chi phí vật tư

Thấp

Trung bình

Cao

Cao

Trung bình đến cao

Gia công theo yêu cầu

Rất dễ

Dễ

Dễ

Trung bình

Khó (theo khuôn)

Tản nhiệt

Tốt

Tốt

Khá

Rất tốt

Kém

Môi trường phù hợp

Trong nhà khô

Ngoài trời có mái

Ẩm, thực phẩm, ngoài trời

Cần nhẹ

Ngoài trời, ven biển

Đọc bảng theo cách của nhà sản xuất: thép sơn tĩnh điện thắng về giá và độ linh hoạt. Inox và composite thắng về độ bền môi trường. Tủ điện gắn trên máy cần nhẹ thì nhôm đáng cân nhắc.

>>> XEM THÊM: GIÁ VỎ TỦ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP CẬP NHẬT MỚI

5. Chọn vật liệu vỏ tủ điện theo môi trường lắp đặt thế nào?

Cách chọn đúng là đi theo 3 bước: xác định cấp ăn mòn nơi đặt tủ, chọn cấp IP và IK cần đạt, rồi đối chiếu với ngành sản xuất. Làm đủ 3 bước, bạn sẽ tự trả lời được vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì cho từng vị trí.

5.1. Xác định cấp ăn mòn theo ISO 9223:2012

ISO 9223:2012 chia môi trường khí quyển thành 6 cấp ăn mòn từ C1 đến CX. Đây là căn cứ khách quan để chọn vật liệu và hệ sơn, thay vì chọn theo cảm tính.

Cấp

Mức ăn mòn

Ví dụ vị trí

Vật liệu vỏ tủ gợi ý

C1

Rất thấp

Phòng điều khiển có điều hòa

Thép sơn tĩnh điện

C2

Thấp

Nhà xưởng khô, kho thông thường

Thép sơn tĩnh điện

C3

Trung bình

Xưởng có độ ẩm, ngoài trời đô thị

Thép mạ kẽm + sơn, inox 304

C4

Cao

Khu công nghiệp nặng, ven biển xa

Inox 304, mạ kẽm nhúng nóng + sơn

C5

Rất cao

Ven biển, xưởng hóa chất, xi mạ

Inox 316, composite

CX

Cực cao

Ngoài khơi, vùng nước bắn muối

Inox 316, composite chuyên dụng

5.2. Chọn cấp IP và cấp IK

Cấp IP cho biết vỏ tủ chống bụi và nước tới đâu. Theo TCVN 4255:2008, chữ số thứ nhất là chống vật rắn và bụi (0 đến 6), chữ số thứ hai là chống nước (0 đến 8).

  • IP54: chống bụi hạn chế và nước bắn tóe, đủ cho đa số xưởng trong nhà.

  • IP55: thêm khả năng chịu tia nước phun, phù hợp khu vực vệ sinh sàn bằng vòi.

  • IP65, IP66: kín bụi hoàn toàn và chịu tia nước mạnh, dùng cho tủ ngoài trời, khu rửa.

Cấp IK theo IEC 62262 đo khả năng chịu va đập. IK08 tương ứng năng lượng va đập 5 J, IK10 tương ứng 20 J. Tủ đặt gần lối đi xe nâng nên chọn IK10.

Lưu ý: cấp IP phụ thuộc cả gioăng, bản lề, khóa và gờ chắn nước, không chỉ vật liệu. Nếu bạn đang thắc mắc tủ ngoài trời có kín mưa được không, hãy đọc thêm về tủ điện sơn tĩnh điện và các cấu hình chống nước.

5.3. Gợi ý vật liệu vỏ tủ điện theo ngành

Bảng dưới gom kinh nghiệm gia công thực tế theo từng ngành, trả lời vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì cho từng vị trí. Bạn có thể dùng làm cấu hình khởi điểm khi lập dự toán.

Ngành, vị trí

Vật liệu gợi ý

Cấp IP gợi ý

Ghi chú

Xưởng cơ khí, lắp ráp

Thép sơn tĩnh điện 1.2 đến 1.5mm

IP54

Chú ý bụi kim loại, dầu

Điện tử, phòng sạch

Thép sơn tĩnh điện hoặc inox 304

IP54 đến IP55

Bề mặt dễ lau, ít bám bụi

Thực phẩm, đồ uống

Inox 304

IP65 đến IP66

Chịu rửa áp lực, hóa chất vệ sinh

Hóa chất, xi mạ, nước thải

Inox 316 hoặc composite

IP65

Tránh thép sơn thông thường

Ngoài trời, năng lượng mặt trời

Mạ kẽm + sơn hoặc inox 304

IP55 đến IP65

Có mái dốc, gờ chắn nước

Ven biển

Inox 316 hoặc composite

IP65

Không dùng inox 201

Với bộ phận EHS, tủ ở khu hóa chất hoặc xi mạ còn là hạng mục bị soi khi audit an toàn. Vỏ tủ gỉ thủng, gioăng hở dễ bị ghi nhận là điểm không phù hợp cần khắc phục.

6. Vỏ tủ điện dày bao nhiêu là đủ?

Sau khi biết vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì, bước tiếp theo là chốt độ dày. Vỏ tủ điện công nghiệp thường dùng tôn dày 1.0 đến 2.0mm, tủ càng lớn càng cần tấm dày. Tấm gá thiết bị bên trong thường dày hơn thân tủ để chịu tải và bắt vít chắc.

Loại tủ

Kích thước tham khảo (C x R x S)

Thân tủ

Tấm gá thiết bị

Hộp điện nhỏ treo tường

400 x 300 x 150mm

1.0mm

1.5mm

Tủ điện điều khiển treo tường

800 x 600 x 250mm

1.2mm

1.5 đến 2.0mm

Tủ ngoài trời cỡ vừa

1000 x 700 x 300mm

1.5mm

2.0mm

Tủ đứng động lực

1800 x 800 x 400mm

1.5 đến 2.0mm

2.0 đến 3.0mm

Các kích thước trên trùng với dải tủ tiêu chuẩn Cinvico đang sản xuất, nên thường có giá và thời gian giao tốt hơn tủ phi chuẩn. Inox 304 có độ bền kéo cao hơn SPCC, nên tủ nhỏ và vừa có thể mỏng hơn một cấp; tủ lớn vẫn nên giữ từ 1.5mm. Với nhôm, nên tăng độ dày để bù độ cứng thấp hơn.

Cách tính nhanh khối lượng tôn vỏ tủ: khối lượng (kg) = tổng diện tích tấm (m²) x độ dày (mm) x khối lượng riêng (g/cm³).

Ví dụ tủ 800 x 600 x 250mm có tổng diện tích 6 mặt khoảng 1.66 m². Với thép 1.2mm: 1.66 x 1.2 x 7.85 ≈ 15.6 kg. Cùng kích thước bằng nhôm 2.0mm: 1.66 x 2.0 x 2.7 ≈ 9.0 kg, nhẹ hơn khoảng 42%.

Con số này giúp bạn kiểm tra báo giá: nhà cung cấp nào ghi độ dày 1.2mm mà tủ nhẹ bất thường, bạn nên yêu cầu đo lại bằng thước cặp.

7. Vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì thì tiết kiệm chi phí nhất?

Nếu chỉ xét chi phí, câu trả lời cho vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì rẻ nhất là thép sơn tĩnh điện. Vật liệu là yếu tố đẩy giá mạnh nhất, sau đó mới đến độ dày, kích thước và phụ kiện. Xếp theo chi phí vật tư từ thấp đến cao: thép sơn tĩnh điện, tôn mạ kẽm sơn, inox 304 và nhôm, cao nhất là inox 316.

Giá thép và inox biến động theo thị trường, nên báo giá chính xác cần dựa trên kích thước và số lượng thực tế. Bảng dưới là 6 yếu tố làm giá vỏ tủ chênh nhau giữa các nhà cung cấp.

Yếu tố

Ảnh hưởng tới giá

Điều cần ghi rõ khi xin báo giá

Vật liệu

Lớn nhất

Mác vật liệu: SPCC, SGCC, SUS304, SUS316

Độ dày

Lớn

Độ dày thân tủ và tấm gá, tính bằng mm

Kích thước

Trung bình

Kích thước chuẩn hay phi chuẩn

Cấp IP

Trung bình

Mái che, gioăng, gờ chắn nước, cấp IP yêu cầu

Hoàn thiện bề mặt

Trung bình

Độ dày sơn (µm), màu RAL, bề mặt inox 2B hay HL

Phụ kiện, số lượng

Nhỏ đến trung bình

Khóa, bản lề, quạt, mica; số lượng mỗi mã

Với bộ phận mua hàng, cách so giá công bằng là gửi cùng một bảng thông số cho mọi nhà cung cấp. Báo giá nào thiếu mác vật liệu hoặc độ dày sơn thì chưa đủ để so sánh.

Tại Cinvico, dòng vỏ tủ tiêu chuẩn là thép sơn tĩnh điện cho trong nhà và ngoài trời có mái che, dày 1.0 đến 2.0mm. Giá xuất xưởng chưa gồm VAT 10%, có hóa đơn VAT và chiết khấu theo số lượng dự án. Tủ inox và tôn mạ kẽm được báo giá riêng theo bản vẽ.

=> Sản phẩm: VỎ TỦ ĐIỆN TIÊU CHUẨN CINVICO

8. Tiêu chuẩn áp dụng cho vỏ tủ điện cần biết

Không có tiêu chuẩn nào quy định cứng vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì. Thay vào đó, vỏ tủ phải đạt các yêu cầu tính năng trong những tiêu chuẩn dưới đây.

  • IEC 62208:2011: yêu cầu chung cho vỏ tủ rỗng dùng cho tủ điện hạ áp, gồm độ bền cơ, nhiệt, ăn mòn.

  • IEC 61439-1:2020: tiêu chuẩn cho cả tủ điện hạ áp hoàn chỉnh, trong đó vỏ tủ là một phần phải được kiểm chứng.

  • TCVN 4255:2008 (IEC 60529:2001): cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài, tức mã IP.

  • IEC 62262:2002: cấp bảo vệ chống va đập cơ học, tức mã IK.

  • ISO 12944-2:2017: phân loại môi trường cho hệ sơn bảo vệ kết cấu thép, dùng để chọn hệ sơn theo cấp ăn mòn.

Khi nghiệm thu, bạn nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp chứng chỉ vật liệu (mill certificate) cho inox và thép, biên bản đo độ dày sơn, bản vẽ hoàn công. Bộ chứng từ này rất cần khi chủ đầu tư FDI hoặc bộ phận EHS kiểm tra.

9. 6 sai lầm thường gặp khi chọn vật liệu vỏ tủ điện

Phần lớn sự cố không nằm ở vật liệu kém, mà ở trả lời sai câu hỏi vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì cho đúng môi trường. Đây là 6 lỗi Cinvico gặp nhiều nhất khi khách mang tủ cũ về sửa hoặc thay.

  • Dùng inox 201 cho tủ ngoài trời ven biển: sau vài mùa mưa xuất hiện đốm gỉ nâu, mất thẩm mỹ và mất niềm tin của chủ đầu tư.

  • Tủ ngoài trời không có mái dốc và gờ chắn nước: vật liệu tốt vẫn lọt nước qua khe cánh, gây nhảy aptomat.

  • Sơn quá mỏng hoặc không phosphate hóa: lớp sơn bong theo mảng sau 1 đến 2 năm.

  • Chọn tôn quá mỏng cho tủ lớn: cánh tủ võng, gioăng không ép kín, mất cấp IP.

  • Gioăng cao su kém chất lượng: gioăng lão hóa, nứt dưới nắng, nước và bụi lọt vào.

  • Không tính tản nhiệt: tủ kín có biến tần công suất lớn quá nhiệt, cần quạt, lưới lọc hoặc điều hòa tủ.

Với nhà thầu cơ điện, mỗi lỗi trên có thể biến thành chi phí bảo hành và phạt tiến độ. Danh sách đầy đủ hơn có trong bài lưu ý khi lựa chọn vỏ tủ điện. Chọn đúng vật liệu ngay từ bản vẽ luôn rẻ hơn sửa sau khi đã bàn giao.

10. Cinvico gia công vỏ tủ điện theo yêu cầu như thế nào?

Cinvico là xưởng gia công kim loại tấm, sản xuất vỏ tủ điện theo bản vẽ hoặc thông số của khách. Nếu chưa chắc vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì cho dự án, kỹ sư Cinvico sẽ tư vấn theo vị trí lắp và thiết bị bên trong.

Để bạn chọn đúng đơn vị, Cinvico nói rõ phạm vi: dòng tủ sẵn là thép sơn tĩnh điện; tôn mạ kẽm và inox 304 gia công theo bản vẽ; inox 316 nhận theo yêu cầu và xác nhận nguồn vật tư khi báo giá. Cinvico không sản xuất vỏ nhựa và composite.

Quy trình gia công tủ điện theo yêu cầu tại Cinvico gồm 5 bước, dựa trên năng lực gia công kim loại tấm sẵn có tại xưởng:

  • Tiếp nhận yêu cầu: kích thước, thiết bị lắp bên trong, vị trí và môi trường đặt tủ.

  • Thiết kế bản vẽ: lên bản vẽ 2D/3D, chốt vật liệu và độ dày với khách.

  • Cắt và chấn: cắt laser kim loại dung sai ±0.1mm, chấn gấp kim loại CNC dung sai ±0.3mm.

  • Hàn và xử lý bề mặt: hàn TIG, MIG tùy vật liệu; mài mối hàn, xử lý bề mặt, sơn tĩnh điện.

  • Lắp phụ kiện và kiểm tra: bản lề, khóa, gioăng, tấm gá; kiểm tra kích thước trước khi giao.

Cinvico đã cung cấp hơn 20.000 sản phẩm kim loại tấm cho xưởng và nhà máy miền Bắc. 

Bạn đang cần vỏ tủ điện đúng vật liệu cho nhà máy hoặc dự án cơ điện?

Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội:

  • Báo giá trong 24 giờ, giá xuất xưởng không qua trung gian

  • Tủ sẵn thép sơn tĩnh điện 1.0 đến 2.0mm; tôn mạ kẽm, inox 304 gia công theo bản vẽ

  • Giao hàng 7 đến 15 ngày, lắp đặt tận nơi khu vực miền Bắc

  • Bảo hành 12 tháng, hóa đơn VAT, hỗ trợ chứng từ vật liệu theo lô khi khách yêu cầu

=> Xem sản phẩm: TỦ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP CINVICO
Liên hệ, Zalo báo giá: 0981.244.688

11. Câu hỏi thường gặp về vật liệu vỏ tủ điện

Vỏ tủ điện inox 201 hay 304 tốt hơn?

Inox 304 tốt hơn rõ rệt về chống ăn mòn nhờ hàm lượng niken 8 đến 10.5%. Inox 201 chỉ nên dùng trong nhà khô, không dùng ngoài trời hoặc ven biển.

Vỏ tủ điện dày bao nhiêu là đủ?

Tủ treo tường cỡ vừa dùng 1.2mm là đủ. Tủ đứng động lực nên từ 1.5 đến 2.0mm, tấm gá thiết bị từ 2.0mm.

Vỏ tủ điện ngoài trời nên dùng vật liệu gì?

Tủ ngoài trời nên dùng tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện, inox 304 hoặc composite, kèm mái dốc và gioăng kín. Vùng ven biển nên chọn inox 316 hoặc composite.

Vỏ tủ nhựa có dùng cho nhà máy được không?

Được, nhưng chỉ cho hộp nhỏ, hộp nối hoặc vị trí ăn mòn mạnh. Tủ động lực và tủ điều khiển trung tâm nên dùng kim loại để dễ gia công và tản nhiệt.

Tủ điện sơn tĩnh điện dùng được bao lâu?

Tuổi thọ phụ thuộc cấp ăn mòn, độ dày sơn và chất lượng xử lý bề mặt. Cách kiểm soát tốt nhất là đo độ dày sơn khi nghiệm thu và chọn hệ sơn theo cấp ăn mòn ở mục 5.1.

Vỏ tủ điện Cinvico làm bằng vật liệu gì?

Dòng tủ tiêu chuẩn của Cinvico làm bằng thép sơn tĩnh điện dày 1.0 đến 2.0mm, có bản trong nhà và ngoài trời có mái che. Tôn mạ kẽm và inox 304 được gia công theo bản vẽ riêng.

Vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì thì tản nhiệt tốt nhất?

Nhôm tản nhiệt tốt nhất, sau đó đến thép, composite kém nhất. Tủ có biến tần lớn nên tính thêm quạt, khe thông gió có lưới lọc hoặc điều hòa tủ.

Kết luận

Tóm lại, vỏ tủ điện làm bằng vật liệu gì phụ thuộc vào môi trường đặt tủ, thiết bị bên trong và tuổi thọ mong muốn. Thép sơn tĩnh điện hợp với trong nhà, thép mạ kẽm cho ngoài trời có mái, inox 304/316 cho ẩm, thực phẩm, hóa chất, còn nhôm và composite cho nhu cầu đặc thù.

Hãy xác định cấp ăn mòn, cấp IP và độ dày trước khi đặt hàng. Tham khảo thêm giá vỏ tủ điện công nghiệp để ước tính ngân sách theo từng vật liệu. Nếu cần tư vấn cấu hình cụ thể, gọi Cinvico qua Zalo 0981.244.688 để nhận báo giá trong 24 giờ.