Mỗi ca sản xuất, công nhân tại xưởng của bạn đang mất bao nhiêu thời gian cho việc bốc vác thủ công? Theo khảo sát thực tế tại các xưởng SME miền Bắc, con số này thường rơi vào 20–30% tổng thời gian làm việc tương đương 1,5–2,5 giờ/ca/người bị lãng phí vào thao tác không tạo ra giá trị. Xe đẩy hàng công nghiệp đúng tải trọng và đúng môi trường là giải pháp đơn giản nhất để cắt giảm lãng phí này ngay lập tức.
Cinvico sản xuất 71 mẫu xe đẩy hàng xưởng sản xuất tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội từ xe đẩy inox phòng sạch đến xe đẩy dụng cụ 5S, xe đẩy phế liệu, xe đẩy linh kiện theo yêu cầu dây chuyền. Toàn bộ đều gia công được theo bản vẽ, báo giá trong 24 giờ, giao hàng 7–15 ngày.
1. CÁC DÒNG XE ĐẨY HÀNG CÔNG NGHIỆP CINVICO ĐANG SẢN XUẤT
71 mẫu xe đẩy được phân thành 5 nhóm theo môi trường sử dụng thực tế. Mỗi nhóm có vật liệu, tiêu chuẩn hoàn thiện và tải trọng khác nhau giúp người mua xác định đúng loại phù hợp ngay từ đầu, không phải mua lại sau 6 tháng vì chọn sai.
1.1. Xe đẩy phòng sạch. Tiêu chuẩn ISO 14644
Đây là dòng yêu cầu kỹ thuật cao nhất trong toàn bộ danh mục xe đẩy. Một chiếc xe đẩy sai vật liệu hoặc sai thiết kế đưa vào phòng sạch có thể phát sinh hạt bụi, gỉ sét hoặc tĩnh điện đủ để gây lỗi sản phẩm trong cả một lô hàng điện tử.
Cinvico sản xuất ba mẫu chính cho phân khúc này:
-
Xe đẩy trong phòng sạch: khung inox SUS304, thiết kế phẳng không có góc ứ đọng bụi, phù hợp vận chuyển hàng hóa tổng hợp trong vùng kiểm soát ISO
-
Xe đẩy cuộn Emboss phòng sạch: chuyên vận chuyển cuộn vật liệu (film, foam, màng ESD) trong môi trường phòng sạch điện tử
-
Xe chở hàng phòng sạch: sàn rộng, tải trọng lớn hơn, phù hợp chuyển thùng hàng giữa các khu vực kiểm soát
Thông số kỹ thuật dòng phòng sạch:
|
Thông số
|
Tiêu chuẩn
|
|
Vật liệu khung
|
Inox SUS304 (JIS G 4304)
|
|
Phương pháp hàn
|
TIG Argon, mối hàn mài phẳng, không có rãnh ứ bụi
|
|
Hoàn thiện bề mặt
|
Đánh bóng No.4 (Ra 0,4–0,8 µm) tiêu chuẩn; gương (Ra < 0,1 µm) theo yêu cầu
|
|
Bánh xe
|
PU chống tĩnh điện (ESD), điện trở bề mặt 10⁶–10⁹ Ω (ANSI/ESD S4.1)
|
|
Phù hợp với
|
ISO Class 5–8 theo ISO 14644-1
|
|
Gia công theo yêu cầu
|
Kích thước, số tầng, tấm lót ESD, thanh chắn hàng
|
Ứng dụng điển hình: nhà máy điện tử PCB/SMT, semiconductor, dược phẩm GMP, thực phẩm phòng sạch, khu vực ESD-sensitive của nhà máy FDI Nhật/Hàn.
Thiết bị đồng bộ phòng sạch: Nếu xưởng bạn cần chuyển hàng giữa các vùng ISO Class khác nhau mà không phá vỡ áp suất dương, xem thêm Passbox phòng sạch Cinvico kết hợp cùng xe đẩy phòng sạch thành quy trình chuyển hàng khép kín.
1.2. Xe đẩy dụng cụ. Tổ chức xưởng chuẩn 5S
Tại một xưởng cơ khí điển hình, dụng cụ cắt gọt, fixture và dụng cụ đo rải rác trên nhiều vị trí khác nhau khiến công nhân mất trung bình 3–5 phút/lần tìm kiếm. Nhân với tần suất tìm kiếm và số công nhân con số lãng phí mỗi ngày không nhỏ. Xe đẩy dụng cụ chuẩn 5S là giải pháp tổ chức dụng cụ theo nguyên tắc Seiton (đúng chỗ, đúng lúc, đúng người).
Cinvico sản xuất bốn mẫu cho phân khúc này:
-
Xe đẩy dụng cụ 5 ngăn: cấu trúc ngăn kéo bi trượt full-extension, tải 30–50kg/ngăn, khoá ngăn trên cùng bảo vệ dụng cụ quan trọng
-
Xe đẩy đựng dụng cụ nhiều ngăn: số ngăn từ 7–11 tuỳ cấu hình, phù hợp xưởng có nhiều loại dụng cụ cần phân loại chi tiết
-
Xe đẩy dụng cụ có móc treo: kết hợp ngăn kéo và thanh treo dụng cụ dài (cờ lê, mỏ lết, tay vặn), tiện lợi cho bảo trì máy móc
-
Xe để chuôi dao BT: thiết kế chuyên biệt với lỗ định vị chuôi dao BT30/BT40/BT50, chống va đập và giảm rủi ro hỏng lưỡi dao CNC
Thông số kỹ thuật dòng xe đẩy dụng cụ:
|
Thông số
|
Tiêu chuẩn
|
|
Vật liệu
|
Thép SPCC (JIS G 3141)
|
|
Hoàn thiện
|
Sơn tĩnh điện powder coating epoxy dày 60–80 µm
|
|
Màu tiêu chuẩn
|
RAL 7035 (xám sáng) tùy chỉnh theo yêu cầu
|
|
Ngăn kéo
|
Bi trượt full-extension, tải 30–50kg/ngăn
|
|
Tải trọng tổng
|
150–300kg
|
|
Bánh xe
|
PU đường kính 100mm, 2 bánh xoay + 2 bánh cố định + phanh chân
|
|
Tùy chỉnh
|
Lót foam EVA định vị dụng cụ, tấm vân Kaizen, khoá trung tâm
|
Ứng dụng điển hình: xưởng cơ khí chính xác, máy CNC, xưởng lắp ráp cần quản lý dụng cụ theo vị trí cố định, dây chuyền sản xuất đang triển khai 5S giai đoạn Seiton.
Hoàn thiện hệ thống quản lý dụng cụ 5S: Xe đẩy dụng cụ phục vụ vị trí di động. Tại vị trí cố định, kết hợp với Tủ để dụng cụ Cinvico tủ 7 ngăn, tủ đứng nhiều tầng, tủ có bảng treo dụng cụ Shadow Board.
1.3. Xe đẩy inox. Môi trường ẩm, hóa chất, thực phẩm
Thép thông thường sơn tĩnh điện bắt đầu xuất hiện gỉ sét sau 6–18 tháng trong môi trường có độ ẩm cao, tiếp xúc dầu cắt gọt nồng độ lớn hoặc dung dịch tẩy rửa. Với môi trường này, chọn inox ngay từ đầu tiết kiệm chi phí thay thế về lâu dài.
Dòng xe đẩy inox Cinvico gồm sáu mẫu:
-
Xe đẩy 2 tầng inox: tổng quát, phù hợp hầu hết môi trường ẩm; 2 tầng sàn tải trọng 100–200kg/tầng
-
Xe đẩy inox di động: thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt di chuyển trong không gian hẹp
-
Xe đẩy inox có tay cầm: tay cầm ống inox tròn đường kính 25–32mm, ergonomic
-
Xe đẩy lưới inox: sàn lưới thoát nước, phù hợp môi trường có chất lỏng bắn hoặc rửa trực tiếp
-
Xe đẩy inox 2 tầng có thanh chắn: thanh chắn 3 mặt chống rơi hàng, phù hợp vận chuyển chai lọ, thùng đứng
-
Xe đẩy Jig inox: định vị Jig/Fixture bằng chốt hoặc rãnh định vị chính xác, tránh va chạm Jig đắt tiền trong quá trình vận chuyển trên dây chuyền
Thông số kỹ thuật dòng xe đẩy inox:
|
Thông số
|
Tiêu chuẩn
|
|
Vật liệu
|
SUS304 (JIS G 4304) tiêu chuẩn; SUS316 theo yêu cầu
|
|
Phương pháp hàn
|
TIG Argon, mối hàn mài phẳng, passivation sau hàn
|
|
Hoàn thiện
|
No.4 (Ra 0,4–0,8 µm) tiêu chuẩn; gương (Ra < 0,1 µm) theo yêu cầu
|
|
Khi nào dùng SUS316
|
Môi trường axit clohydric, muối biển, dung dịch tẩy rửa nồng độ cao
|
|
Tải trọng
|
100–500kg tùy mẫu
|
Ứng dụng điển hình: nhà máy thực phẩm, dược phẩm GMP, chế biến hải sản, khu vực rửa/CIP, bếp công nghiệp, bệnh viện, khách sạn 4–5 sao.

1.4. Xe đẩy chuyên dụng nhà máy. Vận chuyển hàng hóa đặc thù
Đây là nhóm đa dạng nhất, thiết kế theo từng ứng dụng cụ thể trong dây chuyền sản xuất. Mỗi mẫu giải quyết một bài toán vận chuyển riêng mà xe đẩy thông thường không làm được:
|
Mẫu xe đẩy
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
Ứng dụng
|
Tải trọng
|
|
Xe đẩy phế liệu
|
Thùng kín 3 mặt, miệng rộng, dễ đổ
|
Thu gom phoi, phế liệu stamping, cắt gọt
|
200–500kg
|
|
Xe đẩy thùng Carton
|
Sàn phẳng, bánh PU lớn
|
Chuyển thành phẩm đóng gói ra kho
|
200–400kg
|
|
Xe đẩy vật tư tiêu hao
|
Ngăn phân loại, nhãn Kanban
|
Cấp phát vật tư theo chu trình Kanban Pull
|
100–300kg
|
|
Xe đẩy linh kiện 2 mặt
|
Hai mặt giá treo/ngăn linh kiện
|
Vận chuyển linh kiện 2 chiều trên line lắp ráp
|
150–300kg
|
|
Xe đẩy Reel / cuộn Reel
|
Trục cuộn, hãm cuộn
|
Vận chuyển cuộn dây SMT, cuộn thép, cuộn film
|
300–1.000kg
|
|
Xe đẩy tank
|
Khung hàn cứng, phanh chân lớn
|
Vận chuyển bồn, thùng IBC, container lớn
|
500–1.000kg
|
|
Xe đẩy đồ dùng nhà máy
|
Đa năng, nhiều tầng
|
Vận chuyển vật dụng bảo trì, MRO tổng hợp
|
100–200kg
|
|
Xe đẩy hàng 3 tầng
|
3 sàn phân tầng
|
Tối ưu không gian khi vận chuyển nhiều loại nhỏ cùng lúc
|
150–300kg
|
Toàn bộ dòng này dùng thép SS400 hoặc SPCC (JIS G 3101 / JIS G 3141), hàn MIG CO₂, sơn tĩnh điện epoxy 60–80 µm. Kích thước, số tầng, loại bánh xe và phụ kiện đều có thể tùy chỉnh theo bản vẽ.
Muốn tích hợp vận chuyển nội tuyến liên tục? Kết hợp xe đẩy với Băng tải con lăn Cinvico để tạo hệ thống tiếp nhận–vận chuyển–xuất hàng không cần bốc dỡ thủ công giữa các công đoạn.
1.5. Xe đẩy khách sạn và dịch vụ
Cinvico cung cấp hai mẫu: xe đẩy khách sạn 2 tầng và xe đẩy khách sạn 3 tầng. Khung inox hoặc thép mạ crôm, bánh xe PU mềm đường kính 125mm không để lại vết xước sàn đá hoặc gỗ. Thiết kế cân bằng giữa tính năng vận chuyển và thẩm mỹ môi trường đón khách.
Ứng dụng điển hình: khách sạn 4–5 sao, resort, bệnh viện, khu văn phòng nơi vừa cần vận chuyển hàng hóa vừa cần giữ hình ảnh chuyên nghiệp trước mắt khách hàng.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT TIÊU CHUẨN, TOÀN BỘ DÒNG XE ĐẨY CINVICO
Bảng dưới đây là cơ sở kỹ thuật để kỹ sư sản xuất hoặc bộ phận purchasing lập RFQ hoặc so sánh năng lực nhà cung cấp:
|
Thông số
|
Tiêu chuẩn Cinvico
|
|
Thép tấm
|
SPCC (JIS G 3141), SS400 (JIS G 3101)
|
|
Inox tấm
|
SUS304 / SUS316 (JIS G 4304)
|
|
Dung sai cắt laser
|
±0,1mm
|
|
Dung sai chấn gấp
|
±0,3mm
|
|
Hàn thép
|
MIG CO₂, mối hàn ngấu, kiểm tra bằng mắt và búa thử
|
|
Hàn inox
|
TIG Argon, mối hàn mài phẳng, passivation axit citric sau hàn
|
|
Sơn thép
|
Powder coating epoxy, dày 60–80 µm, kiểm tra bằng máy đo từ tính
|
|
Màu tiêu chuẩn
|
RAL 7035 (xám sáng), tùy chỉnh RAL bất kỳ theo yêu cầu
|
|
Inox No.4
|
Ra 0,4–0,8 µm tiêu chuẩn
|
|
Inox gương
|
Ra < 0,1 µm theo yêu cầu thêm phí
|
|
Bánh xe tiêu chuẩn
|
PU, đường kính 75–200mm, tải 150–250kg/bánh
|
|
Bánh xe ESD
|
Điện trở bề mặt 10⁶–10⁹ Ω, ANSI/ESD S4.1
|
|
Tải trọng dải
|
50kg – 1.000kg tùy mẫu
|
|
Bảo hành
|
12 tháng kết cấu hàn, biến dạng sàn, sơn bong tróc
|
|
Chứng từ kèm theo
|
Hóa đơn VAT, hợp đồng kinh tế, biên bản nghiệm thu, bảo hành văn bản
|
|
Tùy chỉnh theo bản vẽ
|
DXF / PDF phản hồi bản vẽ xác nhận trong 24 giờ
|

3. HƯỚNG DẪN CHỌN XE ĐẨY HÀNG ĐÚNG CHO TỪNG MÔI TRƯỜNG
Hai lỗi phổ biến nhất khi chọn xe đẩy hàng công nghiệp: mua thép thường cho môi trường ẩm (gỉ sau 6–12 tháng) và mua inox dư chuẩn cho môi trường khô (lãng phí chi phí 40–60%). Phần này giúp xác định đúng ngay từ đầu.
3.1. Môi trường phòng sạch hoặc ESD-sensitive
Chọn: inox SUS304 + bánh xe ESD + bề mặt No.4 trở lên.
Yêu cầu không thể bỏ qua: không có góc vuông bên trong (tích bụi), mối hàn mài phẳng, không dùng ốc vít lộ ra ngoài bề mặt. Nếu môi trường có yêu cầu vô khuẩn (pharma, thực phẩm phòng sạch), chỉ định thêm bề mặt gương và yêu cầu Mill Certificate vật liệu.
3.2. Xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất thông thường
Chọn: thép SPCC sơn tĩnh điện đủ bền với tải trọng 100–600kg, giá thấp hơn inox 40–60%.
Phù hợp cho 80% xưởng SME Việt Nam. Lưu ý thêm: nếu xưởng có dầu cắt gọt bắn trực tiếp lên xe thường xuyên, chỉ định sơn epoxy 2 lớp hoặc phủ PU topcoat thêm để tăng tuổi thọ bề mặt.
3.3. Môi trường ẩm, rửa trực tiếp hoặc tiếp xúc hóa chất
Chọn: inox SUS304 tối thiểu. Dùng SUS316 nếu có axit clohydric, muối biển hoặc dung dịch tẩy rửa nồng độ cao.
Hàn bắt buộc bằng TIG, mối hàn không có rỗ khí, passivation sau hàn. Tránh kết hợp inox với ốc thép thường vì ăn mòn galvanic.
3.4. Vận chuyển linh kiện điện tử, ESD-sensitive component
Chọn: xe đẩy linh kiện 2 mặt + tấm lót ESD + bánh xe ESD. Tổng điện trở hệ thống (xe + người + sàn) phải đạt < 10⁹ Ω để thoát tĩnh điện an toàn trước khi chạm linh kiện.

4. QUY TRÌNH ĐẶT HÀNG VÀ NHỮNG GÌ KHÁCH HÀNG NHẬN ĐƯỢC
Cinvico sản xuất trực tiếp tại Lô 04, Cụm Công nghiệp Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội không qua đại lý, không qua trung gian. Điều này tạo ra quy trình mua hàng minh bạch và kiểm soát được từ đầu đến cuối:
Bước 1: Tư vấn và xác nhận yêu cầu (trong ngày) Khách hàng gọi 0981.244.688 hoặc gửi Zalo mô tả môi trường sử dụng, tải trọng cần thiết và số lượng. Kỹ sư Cinvico tư vấn lựa chọn vật liệu và mẫu phù hợp, hoặc gửi lại bản vẽ xác nhận nếu là đơn gia công theo yêu cầu.
Bước 2: Báo giá (trong 24 giờ) Báo giá kèm bản vẽ kỹ thuật 2D xác nhận kích thước. Khách hàng duyệt bản vẽ trước khi sản xuất tránh sai kích thước khi nhận hàng.
Bước 3: Sản xuất (7–20 ngày tùy mẫu)
-
Xe đẩy tiêu chuẩn: 7–10 ngày làm việc
-
Xe đẩy gia công theo yêu cầu (bản vẽ đặc thù): 10–20 ngày
-
Đơn gấp: thương lượng rút ngắn tiến độ với phụ phí
Bước 4: Giao hàng và lắp đặt Giao hàng tận xưởng trong phạm vi Hà Nội và các tỉnh miền Bắc. Với đơn số lượng lớn hoặc cần bố trí hệ thống vận chuyển nội bộ, Cinvico có đội kỹ thuật lắp đặt tại công trường.
Bước 5: Bảo hành 12 tháng Bảo hành trực tiếp từ xưởng sản xuất. Mọi vấn đề về kết cấu hàn, biến dạng sàn, sơn bong tróc đều được xử lý không qua trung gian.
Chứng từ bàn giao đầy đủ: hóa đơn VAT, hợp đồng kinh tế, biên bản nghiệm thu, phiếu bảo hành văn bản đáp ứng yêu cầu quyết toán của cả doanh nghiệp tư nhân lẫn tập đoàn có quy trình purchasing chính thức.

5. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ XE ĐẨY HÀNG CÔNG NGHIỆP
Cinvico có sản xuất xe đẩy hàng theo kích thước riêng không?
Có. Cinvico nhận gia công xe đẩy hàng theo bản vẽ 2D (DXF/PDF) hoặc mô tả yêu cầu kỹ thuật bao gồm kích thước sàn, chiều cao tay cầm, số tầng, loại bánh xe, màu RAL, ngăn kéo, móc treo, tấm lót foam định vị. Phản hồi bản vẽ xác nhận trong 24 giờ. Liên hệ 0981.244.688.
Xe đẩy hàng inox SUS304 và thép SPCC sơn tĩnh điện khác nhau như thế nào, nên chọn loại nào?
Xe đẩy inox SUS304 không gỉ, chịu ẩm và hóa chất, dễ vệ sinh phù hợp phòng sạch, thực phẩm, dược phẩm, môi trường có rửa trực tiếp. Chi phí cao hơn thép 40–60%. Xe đẩy thép SPCC sơn tĩnh điện bền với tải trọng lớn, giá hợp lý phù hợp xưởng cơ khí và kho hàng thông thường không tiếp xúc ẩm trực tiếp. Lựa chọn dựa vào môi trường sử dụng, không phải tải trọng.
Xe đẩy phòng sạch Cinvico đáp ứng tiêu chuẩn ISO class nào?
Xe đẩy phòng sạch Cinvico làm từ inox SUS304, hàn TIG, bề mặt No.4, bánh xe ESD điện trở 10⁶–10⁹ Ω theo ANSI/ESD S4.1. Phù hợp ISO Class 5–8 theo ISO 14644-1. Khách hàng có yêu cầu ISO Class nghiêm ngặt hơn (Class 1–4) có thể gửi spec sheet để Cinvico xác nhận hoặc điều chỉnh thiết kế.
Thời gian sản xuất và giao hàng là bao lâu?
Xe đẩy tiêu chuẩn có sẵn catalog: 7–10 ngày làm việc. Xe đẩy gia công theo bản vẽ riêng: 10–20 ngày tùy độ phức tạp. Trường hợp gấp (audit, deadline dự án): thương lượng rút ngắn tiến độ với phụ phí. Cinvico giao tận xưởng trong phạm vi Hà Nội và các tỉnh miền Bắc.
Cinvico có hỗ trợ lắp đặt tại xưởng khách hàng không?
Có. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc cần bố trí hệ thống vận chuyển nội bộ (xe đẩy + băng tải + giá kệ đồng bộ), Cinvico có đội kỹ thuật lắp đặt tại xưởng trong phạm vi miền Bắc. Liên hệ trực tiếp để được khảo sát miễn phí và tư vấn layout.
Cinvico có xuất hóa đơn VAT và cung cấp chứng từ đầy đủ không?
Có. Cinvico xuất hóa đơn GTGT đầy đủ, hợp đồng kinh tế, biên bản nghiệm thu bàn giao và phiếu bảo hành văn bản đáp ứng yêu cầu quyết toán của doanh nghiệp tư nhân, công ty FDI và tập đoàn có quy trình purchasing chính thức với payment terms 30/60 ngày.
KẾT LUẬN. BÁO GIÁ XE ĐẨY HÀNG CÔNG NGHIỆP TRONG 24 GIỜ
Xe đẩy hàng công nghiệp đúng tải trọng và đúng vật liệu là bước đầu tiên để chuẩn hóa vận chuyển nội bộ, loại bỏ thao tác bốc vác thủ công và duy trì 5S bền vững. Với 71 mẫu đang sản xuất và năng lực gia công theo bản vẽ, Cinvico có thể đáp ứng từ đơn hàng 1 chiếc xe đẩy thử nghiệm đến hợp đồng trang bị đồng bộ cho toàn bộ nhà máy.
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá:
Hotline: 0981.244.688: Kỹ sư Nguyễn Thị Nhung (Giám đốc Cinvico) Gọi ngay để được tư vấn chọn mẫu xe đẩy phù hợp với môi trường và tải trọng thực tế.
Zalo: zalo.me/0981244688 Gửi ảnh môi trường sử dụng hoặc bản vẽ yêu cầu nhận báo giá trong 24 giờ.
Email: info@cinvico.com Dành cho đơn hàng có RFQ chính thức hoặc yêu cầu báo giá theo form tập đoàn.
Xưởng sản xuất: Lô 04, Cụm Công nghiệp Di Trạch, Xã Di Trạch, Hoài Đức, Hà Nội Sẵn sàng đón khách tham quan xưởng theo lịch hẹn.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN HOÀN THIỆN HỆ THỐNG VẬN CHUYỂN VÀ LƯU TRỮ NỘI BỘ
Xe đẩy hàng hoạt động hiệu quả nhất khi được tích hợp đồng bộ với các thiết bị khác trong cùng dây chuyền. Cinvico cung cấp trọn bộ giải pháp thiết bị công nghiệp cho nhà máy giúp khách hàng làm việc với một nhà cung cấp duy nhất, tiết kiệm thời gian sourcing và đảm bảo đồng nhất chất lượng:
Băng tải con lăn Kết hợp với xe đẩy để tạo hệ thống tiếp nhận–vận chuyển–xuất hàng liên tục, giảm thao tác bốc dỡ thủ công giữa các công đoạn. Phù hợp với line sản xuất cần takt time ổn định.
Giá để hàng công nghiệp Điểm lưu trữ vật tư, linh kiện đầu vào và thành phẩm đầu ra của trạm vận chuyển bằng xe đẩy. Giá kệ và xe đẩy Cinvico thiết kế đồng nhất màu RAL và tải trọng để dễ phối hợp trong cùng layout.
Bàn thao tác công nghiệp Điểm tiếp nhận và xử lý hàng hóa từ xe đẩy tới các trạm gia công. Cinvico sản xuất bàn thao tác phù hợp chiều cao tay cầm xe đẩy để thao tác chuyển hàng không cần cúi người giảm mỏi lưng công nhân trong ca dài.
Tủ để dụng cụ Bổ sung cho xe đẩy dụng cụ di động tại vị trí cố định hoàn thiện hệ thống quản lý dụng cụ 5S toàn diện cho xưởng: di động có xe đẩy, cố định có tủ để dụng cụ.
Passbox phòng sạch Phối hợp với xe đẩy phòng sạch để chuyển hàng qua vách ngăn ISO Class mà không mang ô nhiễm vào khu vực kiểm soát. Bộ đôi cần thiết cho mọi dây chuyền có yêu cầu phòng sạch nghiêm ngặt.