Sản phẩm kim loại tấm

330 sản phẩm

Sản phẩm kim loại tấm — Thông tin chi tiết

Xưởng sản xuất của bạn đang chạy hết công suất, nhưng năng suất thực tế vẫn thấp hơn kỳ vọng? Công nhân mất 15–30 phút mỗi ca để tìm dụng cụ, bán thành phẩm chất đống dưới sàn vì thiếu giá kệ, xe nâng phải luồn lách vì không có hàng rào phân vùng rõ ràng và đúng lúc khách FDI vào audit, toàn bộ những điểm yếu đó phơi ra trước mắt. Đây không phải vấn đề của riêng ai. Đây là thực trạng của phần lớn xưởng sản xuất Việt Nam đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh nhưng chưa kịp chuẩn hóa hạ tầng.

Sản phẩm kim loại tấm công nghiệp đồng bộ từ bàn thao tác, tủ dụng cụ, xe đẩy, giá kệ đến hộp chống ồn và khay chống tràn chính là nền tảng vật chất để một xưởng sản xuất vận hành đúng chuẩn 5S, tăng throughput thực tế và vượt qua audit ISO một cách vững chắc.

Cinvico sản xuất hơn 330 mẫu thiết bị công nghiệp kim loại tấm, tất cả sản xuất tại xưởng 3.000m² ở Hoài Đức, Hà Nội, giao toàn miền Bắc trong 7–15 ngày làm việc. Trang này sẽ giúp bạn hiểu rõ từng nhóm sản phẩm công dụng thực tế, thông số kỹ thuật cần biết và cách chọn đúng cho từng môi trường sử dụng để ra quyết định mua hàng không phải hối hận.

1. Toàn bộ danh mục sản phẩm kim loại tấm Cinvico

1.1. Bàn thao tác công nghiệp 80+ mẫu

Bàn thao tác công nghiệp là thiết bị trung tâm tại mỗi trạm làm việc trong nhà xưởng. Chọn sai loại bàn không đủ tải, không đúng mặt bàn, không phù hợp môi trường khiến công nhân làm việc không hiệu quả và thiết bị hỏng sớm. Dưới đây là bốn dòng chính và tiêu chí chọn đúng cho từng dòng:

Bàn thao tác thép sơn tĩnh điện là dòng phổ biến nhất, dùng cho xưởng cơ khí, lắp ráp cơ khí, kho sản xuất thông thường. Khung thép SPCC dày 1.2–2.0mm, hàn góc chắc chắn, mặt bàn tải trọng 200–500kg tùy mẫu. Sơn tĩnh điện bột epoxy theo mã màu RAL thường chọn RAL 7035 (xám sáng) hoặc RAL 5012 (xanh công nghiệp). Có thể bổ sung ngăn kéo bi trượt, giá treo dụng cụ pegboard, kệ tầng phía trên, đèn LED, ổ cắm điện tích hợp.

Bàn thao tác inox SUS304 dùng cho môi trường có hóa chất, độ ẩm cao, yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử, bệnh viện. Inox SUS304 (thành phần 18% Cr, 8% Ni) chống gỉ mạnh, bề mặt mịn không bám vi khuẩn, dễ lau chùi bằng cồn hoặc dung dịch khử trùng mà không bị ăn mòn. Với môi trường tiếp xúc axit mạnh hoặc cloride, nên nâng lên SUS316 (thêm 2–3% Mo tăng khả năng chống ăn mòn điểm).

Bàn thao tác chống tĩnh điện (ESD) là yêu cầu bắt buộc trong dây chuyền lắp ráp linh kiện điện tử, bo mạch, PCBA. Phóng tĩnh điện (ESD) không kiểm soát có thể phá hủy linh kiện mà mắt thường không nhìn thấy gây lỗi tiềm ẩn, tỷ lệ yield giảm, chi phí rework tăng cao. Mặt bàn ESD Cinvico sử dụng vật liệu conductive rubber hoặc laminate ESD, điện trở bề mặt 10⁶–10⁹ Ω (đạt chuẩn ANSI/ESD S20.20), kèm dây tiếp đất và điểm nối cổ tay công nhân. Không được thay thế bằng bàn thường dù giá rẻ hơn rủi ro lỗi sản phẩm lớn hơn nhiều lần chi phí đầu tư bàn ESD.

Bàn thao tác mặt bàn Phenolic là lựa chọn cao cấp cho phòng thí nghiệm, R&D, khu vực tiếp xúc hóa chất mạnh. Tấm phenolic resin composite dày 12–18mm chịu được axit, kiềm, dung môi hữu cơ, cồn vượt trội hơn hẳn mặt bàn ván MDF hay gỗ công nghiệp thông thường. Khả năng chịu nhiệt đến 180°C, chống cháy, không thấm nước. Đây là vật liệu chuẩn quốc tế cho phòng thí nghiệm đạt GLP (Good Laboratory Practice).

Bàn thao tác phòng sạch thiết kế đặc biệt cho môi trường ISO 14644 Class 5–8. Inox đánh bóng gương (#8 mirror finish), không có cạnh sắc hay góc chết tích tụ bụi, chân bàn dạng ống tròn dễ vệ sinh. Kết hợp với bánh ESD chống tĩnh điện nếu dùng trong cleanroom điện tử.

Cách chọn đúng bàn thao tác theo ngành:

Ngành

Loại bàn phù hợp

Lý do

Cơ khí, gia công

Thép sơn tĩnh điện

Chịu tải cao, giá hợp lý

Điện tử, lắp ráp PCBA

ESD Workbench

Bắt buộc ANSI/ESD S20.20

Thực phẩm, dược phẩm

Inox SUS304

Vệ sinh, chống gỉ

Phòng thí nghiệm

Phenolic/Inox SUS316

Chịu hóa chất mạnh

Phòng sạch điện tử

Inox + ESD bánh xe

ISO 14644

Xem 80+ mẫu bàn thao tác đặt theo kích thước yêu cầu →

1.2. Tủ để dụng cụ, tủ đựng linh kiện 121+ mẫu

Tủ để dụng cụ không chỉ là chỗ cất đồ. Trong một xưởng vận hành đúng 5S, tủ dụng cụ là hệ thống quản lý trực quan: mỗi ngăn có tên, mỗi dụng cụ có chỗ, thiếu cái gì thấy ngay không cần kiểm kê. Điều này trực tiếp rút ngắn thời gian tìm kiếm, giảm mất mát dụng cụ và tăng hiệu quả bảo trì.

Cinvico cung cấp 121+ mẫu, chia thành các dòng chính:

Tủ đựng linh kiện nhiều ngăn (45, 90, 180 ngăn) dùng cho dây chuyền lắp ráp điện tử, ô tô, cơ khí chính xác. Mỗi ngăn có thể kéo ra độc lập, tháo rời để rót linh kiện vào máy đếm. Kích thước ngăn đa dạng theo từng chủng loại linh kiện ngăn nhỏ 50x70mm cho resistor, tụ điện; ngăn lớn 100x150mm cho connector, relay. Vách ngăn có thể dịch chuyển để thay đổi số ngăn theo nhu cầu thực tế. Nhãn nhận diện dán mặt trước theo hệ thống 5S hoặc kanban.

Tủ đựng dụng cụ ngăn kéo (5, 7, 10 ngăn kéo) cho xưởng cơ khí, bảo trì, sửa chữa máy. Khung thép SPCC 1.5–2.0mm, ngăn kéo bi trượt thép (không phải nhựa) chịu tải 50–80kg/ngăn đựng được cả cờ lê, búa, dụng cụ đo lường nặng. Khóa trung tâm một chìa khóa cho tất cả ngăn kéo kiểm soát tài sản theo ca. Có bánh xe khóa hoặc chân cố định tùy yêu cầu.

Tủ để bulong ốc vít có cánh giải quyết bài toán phân loại phụ kiện nhỏ vốn là thứ gây mất nhiều thời gian nhất trong xưởng cơ khí. Thiết kế 2 cánh mở, bên trong nhiều ngăn phân loại cố định theo kích thước. Nhìn vào tủ mở ra là thấy ngay M4, M6, M8 ở đâu không cần mở từng hộp, từng túi.

Tủ linh kiện di động (có bánh xe) cho phép di chuyển bộ linh kiện theo trạm làm việc phù hợp với dây chuyền có layout thay đổi thường xuyên hoặc model nhiều loại sản phẩm. Kết hợp tốt với triết lý JIT (Just-In-Time): linh kiện đưa đến đúng chỗ, đúng lúc, đúng số lượng.

Tủ inox SUS304 dùng cho môi trường phòng sạch, thực phẩm, dược phẩm nơi tủ thép sơn có thể bong tróc sơn gây ô nhiễm. Bề mặt inox đánh bóng, hàn kín không khe hở, dễ lau bằng cồn hoặc hydrogen peroxide.

Nguyên tắc lựa chọn tủ dụng cụ: Trước khi đặt hàng, xác định rõ: (1) Loại dụng cụ/linh kiện cần chứa kích thước, trọng lượng, số lượng chủng loại; (2) Tần suất lấy ra ca nhiều lần hay chỉ bảo trì định kỳ; (3) Môi trường đặt tủ khô, ẩm, có hóa chất không; (4) Có cần di động hay cố định. Kỹ sư Cinvico sẽ tư vấn mẫu phù hợp nhất dựa trên 4 thông số này.

Xem 121+ mẫu tủ dụng cụ, tủ linh kiện công nghiệp →

1.3. Xe đẩy hàng công nghiệp 69+ mẫu

Xe đẩy hàng công nghiệp thực hiện vai trò logistics nội bộ nhà xưởng vận chuyển nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm giữa các công đoạn. Thiếu xe đẩy phù hợp, hoặc dùng xe không đúng tải trọng, là nguyên nhân phổ biến gây tai nạn lao động và hỏng hàng hóa.

Xe đẩy hàng tải trọng lớn (300–1.000kg) khung thép hộp 40x40mm hoặc 50x50mm, mặt sàn tôn dày 2–3mm, bánh đặc đường kính 150–200mm (tải nặng) hoặc bánh hơi (mặt sàn không bằng phẳng). Mặt sàn phủ cao su chống trượt hoặc lưới thép chống rơi hàng. Dùng vận chuyển pallet nguyên liệu, khuôn máy, cuộn thép.

Xe đẩy dụng cụ nhiều ngăn kết hợp mặt bàn làm việc 800–1.200mm chiều rộng + 3–5 ngăn kéo đựng dụng cụ bên dưới. Kỹ thuật viên bảo trì đẩy xe theo máy móc, dụng cụ và phụ tùng đều ngay trên xe, không phải đi lại lấy dụng cụ nhiều lần. Bánh khóa 2 trong 4 xe đứng yên khi làm việc, di chuyển linh hoạt khi cần.

Xe đẩy phòng sạch (inox SUS304/316) thiết kế đặc biệt không bám bụi: bề mặt nhẵn không có chỗ bụi tích tụ, không có xương bên trong tạo góc khuất, hàn kín toàn bộ. Bánh ESD chống tĩnh điện, tay đẩy bọc vật liệu ESD. Dùng trong phòng sạch ISO Class 5–8 để vận chuyển wafer, màn hình OLED, linh kiện nhạy cảm.

Xe đẩy cuộn Emboss phòng sạch chuyên dùng cho vận chuyển cuộn màng, cuộn foam, cuộn nhôm trong phòng sạch. Trục cuộn điều chỉnh chiều rộng theo kích thước cuộn thực tế, khóa trục chắc chắn khi di chuyển.

Xe đẩy phế liệu giải quyết bài toán thu gom phế liệu theo đúng điểm quy định trong sơ đồ 5S. Thùng lưới thép hoặc thùng kín, dung tích 200–500 lít, có cửa mở bên hông để đổ phế liệu sang xe tải. Sơn màu đỏ hoặc vàng để phân biệt với xe vận chuyển hàng hóa tránh nhầm lẫn làm ô nhiễm chéo.

Xe đẩy thùng carton thiết kế lồng thép bao quanh bảo vệ thùng carton không bị vỡ khi vận chuyển nội bộ, bánh xoay 360° linh hoạt qua lối đi hẹp, tải trọng 200–500kg.

Xe đẩy khách sạn 2–3 tầng (inox) ngoài ứng dụng trong nhà máy, Cinvico còn sản xuất dòng xe đẩy inox phục vụ khách sạn, bệnh viện, căn tin công ty. Inox SUS304, bề mặt mịn dễ vệ sinh theo tiêu chuẩn HACCP.

Lưu ý quan trọng khi chọn xe đẩy: Luôn chọn xe có tải trọng thiết kế dư 25–30% so với tải thực tế. Ví dụ: chở hàng 300kg thực tế → chọn xe thiết kế 400kg. Lý do: dư tải liên tục làm mỏi khung, biến dạng trục bánh xe, rủi ro đổ xe. Bánh xe chọn theo mặt sàn: sàn phẳng bê tông → bánh đặc polyurethane; sàn có gờ, khe → bánh hơi hoặc bánh cao su lớn.

Xem 69+ mẫu xe đẩy hàng công nghiệp tải trọng 50–1.000kg →

1.4. Giá để hàng, kệ xưởng sản xuất 28+ mẫu

Giá để hàng công nghiệp giải quyết bài toán lưu trữ hàng hóa có tổ chức WIP (Work In Progress), nguyên vật liệu chờ xử lý, thành phẩm chờ xuất kho. Không có giá kệ đúng chuẩn, hàng hóa chất đống dưới sàn là vi phạm 5S và là mối nguy an toàn lao động thực sự.

Giá kệ V lỗ (kệ nhẹ và trung tải) chịu tải 100–300kg/tầng, cấu tạo từ thép V lỗ dập sẵn giúp lắp ghép không cần hàn, điều chỉnh chiều cao tầng bằng chốt cài. Lắp ráp 1 người trong 15–20 phút mỗi cột. Linh hoạt mở rộng thêm cột khi cần. Phù hợp lưu trữ linh kiện hộp, thành phẩm đóng gói, hồ sơ tài liệu.

Giá kệ hạng nặng (Selective Racking) chịu tải 500–2.000kg/tầng, dùng cho kho pallet, nguyên liệu thô khối lớn, khuôn máy nặng. Thép hộp dày ≥2.0mm, mối hàn full-penetration, sơn tĩnh điện chống gỉ 2 lớp. Chiều cao kệ đến 6m, phù hợp kho có xe nâng. Nguyên tắc an toàn: luôn chọn kệ có tải trọng dư 20% và neo chân kệ vào sàn bê tông bằng bulong anchor.

Giá để hàng inox SUS304 4 tầng dùng cho ngành thực phẩm, dược phẩm, y tế, nơi kệ thép sơn bị cấm vì nguy cơ bong tróc sơn gây nhiễm bẩn thực phẩm. Bề mặt inox đánh bóng #4 (brushed) hoặc #8 (mirror), dễ vệ sinh bằng dung dịch CIP (Clean-in-Place).

Rack để hàng di động (có bánh xe khóa) linh hoạt thay đổi vị trí theo layout dây chuyền Lean. Phù hợp với nhà máy sản xuất nhiều model, cần thay đổi layout thường xuyên. Kết hợp với bảng kanban gắn trên kệ để quản lý WIP trực quan.

Bảng so sánh nhanh các loại giá kệ:

Loại kệ

Tải trọng/tầng

Ứng dụng chính

Ghi chú

Kệ V lỗ nhẹ

80–150kg

Linh kiện nhỏ, hồ sơ

Không dùng cho hàng nặng

Kệ V lỗ trung tải

150–300kg

Thành phẩm đóng gói

Phổ biến nhất SME

Kệ hạng nặng

500–2.000kg

Pallet, khuôn, nguyên liệu

Cần neo vào sàn

Kệ inox

200–500kg

Thực phẩm, dược phẩm

Không dùng kệ thép sơn

Kệ di động

100–300kg

Layout thay đổi

Có bánh khóa

Xem 28+ mẫu giá để hàng công nghiệp →

1.5. Băng tải con lăn công nghiệp

Băng tải con lăn là bước nâng cấp từ vận chuyển thủ công (xe đẩy, bưng bê) sang vận chuyển tự động liên tục giữa các công đoạn trực tiếp giảm takt time và tăng throughput của toàn line.

Cinvico sản xuất 3 dòng băng tải con lăn chính:

Băng tải con lăn thép mạ kẽm dùng cho vận chuyển thùng carton, khay nhựa, pallet nhỏ trong môi trường thông thường. Con lăn đường kính Ø38–Ø76mm, thép ống ERW mạ kẽm nhúng nóng chống gỉ. Bước con lăn (khoảng cách giữa 2 con lăn liền kề) tính theo công thức: bước ≤ 1/3 chiều dài sản phẩm vận chuyển để đảm bảo sản phẩm luôn tiếp xúc ít nhất 3 con lăn.

Băng tải con lăn inox SUS304 dùng cho môi trường thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch. Toàn bộ khung và con lăn inox, không có điểm gỉ sét, vệ sinh bằng nước áp lực và hóa chất CIP. Đây là yêu cầu bắt buộc của hầu hết audit GMP và HACCP.

Băng tải con lăn nghiêng vận chuyển hàng hóa giữa 2 độ cao khác nhau (từ line sản xuất xuống kho, từ kho lên xe tải). Góc nghiêng 10–30°, con lăn có gờ chặn hai bên để hàng không bị trượt.

Thông số cần xác định khi đặt hàng băng tải: (1) Chiều dài đường chạy bao nhiêu mét? (2) Tải trọng vật vận chuyển nặng bao nhiêu kg? (3) Kích thước đáy của vật vận chuyển để tính bước con lăn; (4) Thẳng hay cong (chữ L, chữ U)? (5) Có cần động cơ (băng tải chủ động) hay dùng trọng lực (băng tải bị động, hàng tự chạy theo dốc)?

Cinvico tư vấn và lên bản vẽ CAD bố cục băng tải theo đúng layout xưởng kết nối mạch lạc từ trạm này sang trạm tiếp theo mà không tạo nút cổ chai.

Xem băng tải con lăn công nghiệp thiết kế theo yêu cầu →

1.6. Hộp chống ồn máy dập giải pháp compliance tiếng ồn

Đây là nhóm sản phẩm khẩn cấp nhất khách hàng thường liên hệ Cinvico khi đã có vấn đề: audit phát hiện tiếng ồn vượt ngưỡng, công nhân phản ánh ù tai sau ca dài, hoặc cơ quan quản lý lao động có thông báo vi phạm.

Tại sao tiếng ồn nhà xưởng là vấn đề nghiêm trọng? QCVN 24:2016/BYT quy định mức ồn tối đa tại nơi làm việc là 85 dB(A) cho ca 8 giờ. Tiếng ồn vượt ngưỡng liên tục gây điếc nghề nghiệp không hồi phục đây là bệnh nghề nghiệp phổ biến nhất Việt Nam và là lý do nhà máy bị xử phạt hành chính, thậm chí đình chỉ hoạt động hạng mục liên quan trong đợt thanh tra.

Máy dập đột, máy ép cơ khí, máy dập dập nguội thường phát sinh tiếng ồn 95–115 dB(A) vượt ngưỡng 10–30 dB(A) so với quy định. Nút tai bảo hộ chỉ là biện pháp tạm thời và thường không đủ che chắn khi độ ồn quá cao.

Hộp chống ồn máy dập Cinvico còn gọi là nhà cách âm công nghiệp là giải pháp kiểm soát tại nguồn, hiệu quả và bền vững hơn bảo hộ cá nhân:

Cấu tạo kỹ thuật của hộp chống ồn Cinvico:

  • Vỏ ngoài: thép SECC (mạ kẽm điện phân) dày 1.5–2.0mm chịu lực, chống gỉ

  • Lớp cách âm bên trong: rockwool (bông khoáng) mật độ 60–100 kg/m³ mật độ thấp hơn (50 kg/m³) giảm âm kém hơn đáng kể, không nên dùng

  • Lớp phủ trong cùng: tôn đục lỗ dày 0.8–1.0mm bảo vệ lớp rockwool, không làm giảm hiệu quả cách âm

  • Cửa sập bảo dưỡng: mở được từ bên ngoài, có khóa an toàn

  • Hệ thống thông gió cưỡng bức: quạt hướng trục + ống tiêu âm (silencer) giải nhiệt máy mà không để tiếng ồn thoát ra theo luồng gió

  • Đế chống rung: cao su chịu lực giữa máy và sàn cắt đứt đường truyền rung qua sàn và tường

Cam kết hiệu quả: Cinvico cam kết bằng văn bản trong hợp đồng, giảm 15–25 dB(A) sau lắp đặt, đưa tiếng ồn về đúng ngưỡng QCVN 24:2016/BYT. Đo tiếng ồn trước và sau lắp đặt bằng máy đo chuẩn cung cấp Test Report đầy đủ cho audit.

Quy trình đặc biệt cho đơn hộp chống ồn gấp (trước audit 30 ngày):

  1. Kỹ sư Cinvico đến khảo sát và đo tiếng ồn trong 48h từ khi liên hệ

  2. Thiết kế hộp chống ồn phù hợp model máy cụ thể 24h sau khảo sát

  3. Sản xuất và lắp đặt trong 2–3 tuần bàn giao kèm đầy đủ chứng từ audit

1.7. Khay chống tràn hóa chất yêu cầu EHS bắt buộc

Trong bất kỳ nhà máy nào có lưu trữ và sử dụng hóa chất lỏng dung môi, axit, kiềm, dầu nhớt, chất tẩy rửa công nghiệp khay chống tràn hóa chất là thiết bị bắt buộc theo QCVN 25 về kiểm soát chất thải nguy hại. Không có khay chống tràn (hoặc có nhưng không đúng vật liệu) là lỗi bị ghi nhận trong gần như mọi đợt audit ISO 14001 và audit EHS của FDI.

Khay chống tràn hóa chất Cinvico có 12+ mẫu, phân loại theo vật liệu:

Khay inox SUS304 dùng cho hóa chất vô cơ loãng, kiềm, axit nhẹ, dầu nhớt. Kích thước chuẩn phổ biến: 650×530×65mm (DxRxC), tấm inox 304 dày 1.5mm. Có thể gia công bất kỳ kích thước nào theo số lượng thùng phuy hoặc can hóa chất cần đặt lên. Tay cầm 2 bên di chuyển tiện lợi. Van xả đáy để xả hóa chất thu gom về thùng chứa phế thải.

Khay inox SUS316 dùng cho axit mạnh (HCl, H₂SO₄, HNO₃), môi trường cloride cao. SUS316 có thêm 2–3% Mo tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn điểm so với SUS304. Đây là vật liệu bắt buộc trong ngành mạ điện, PCB, xử lý bề mặt kim loại.

Khay thép mạ kẽm phủ sơn epoxy dùng cho dầu nhớt, dầu thủy lực, nhiên liệu. Chi phí thấp hơn inox, phù hợp khi không có yêu cầu chống ăn mòn hóa chất cao.

Khay nhựa PVC/PP chịu axit oxy hóa mạnh mà inox không chịu được (như HF axit hydrofluoric). Trọng lượng nhẹ hơn inox, dễ di chuyển. Giới hạn nhiệt độ: PVC đến 60°C, PP đến 100°C.

Cách xác định dung tích khay chống tràn cần thiết: Theo tiêu chuẩn quốc tế, dung tích khay phải chứa được ít nhất 110% thể tích thùng chứa hóa chất lớn nhất đặt trên khay. Ví dụ: đặt 1 thùng phuy 200 lít → khay phải chứa tối thiểu 220 lít khi sự cố rò rỉ toàn bộ.

Xem 12+ mẫu khay chống tràn hóa chất →

1.8. Các sản phẩm kim loại tấm chuyên dụng khác

Passbox thiết bị phòng sạch: Hộp trung chuyển vật tư giữa hai vùng phòng sạch có cấp độ khác nhau mà không làm ô nhiễm chéo. Cơ chế khóa liên động (interlock) đảm bảo chỉ mở được 1 cửa tại 1 thời điểm vi khuẩn và bụi không thể xâm nhập vào vùng sạch hơn. Vỏ inox SUS304 dày 1.2mm, cửa kính quan sát, đèn UV diệt khuẩn tích hợp. Kích thước phổ biến: 600×600×600mm đến 1.000×1.000×1.000mm (DxRxC). Đạt tiêu chuẩn ISO 14644 và GMP. Bắt buộc trong nhà máy dược phẩm, điện tử màn hình, thiết bị y tế.

Hàng rào công nghiệp: Phân vùng an toàn máy móc theo ISO 13857:2019 xác định khoảng cách an toàn tối thiểu giữa vùng nguy hiểm của máy và vị trí đứng của người vận hành. Thép hộp sơn tĩnh điện màu vàng/đen (màu chuẩn cảnh báo an toàn công nghiệp), khớp nối modular tháo lắp không cần hàn, chiều cao 1.0–1.5m tùy yêu cầu. Bộ phận nối và khóa cho phép tái cấu hình layout dễ dàng khi thay đổi bố trí máy móc.

Khung máy công nghiệp: Gia công theo bản vẽ kỹ thuật khách hàng. Thép kết cấu SS400 hoặc A36, hàn MIG/TIG theo tiêu chuẩn AWS D1.1, kiểm tra NDT (kiểm tra không phá hủy) nếu yêu cầu. Dung sai lắp ráp ±0.5mm. Phù hợp làm bệ máy, khung máy automation, khung băng tải.

Giỏ titan công nghiệp: Dùng trong các công đoạn xử lý nhiệt (heat treatment), mạ điện (electroplating), ngâm hóa chất ở nhiệt độ cao. Titan Grade 1/Grade 2 chịu được axit HCl, H₂SO₄ loãng và nhiệt độ đến 300–400°C trong môi trường oxy hóa vật liệu không có đối thủ trong các ứng dụng này.

2. Vì sao Cinvico là lựa chọn đúng cho thiết bị kim loại tấm nhà xưởng?

2.1. Sản xuất khép kín tại xưởng kiểm soát chất lượng từng công đoạn

Xưởng sản xuất 3.000m² tại 422 Sơn Đồng, Hoài Đức, Hà Nội vận hành toàn bộ quy trình: cắt laser CNC → chấn gấp CNC → hàn TIG/MIG → mài → sơn tĩnh điện → kiểm tra QC. Không outsource bất kỳ công đoạn nào ra ngoài kiểm soát chất lượng hoàn toàn, không phụ thuộc tiến độ xưởng thứ ba.

Dung sai gia công kiểm soát chặt: cắt laser ±0.1mm, chấn gấp ±0.3mm, hàn theo quy trình WPS (Welding Procedure Specification) chuẩn hóa. Đây là mức dung sai đủ đáp ứng yêu cầu của khách FDI Nhật (chuẩn JIS B 0405 grade f fine).

2.2. Kỹ sư khảo sát miễn phí, báo giá trong 24h, giá fix bằng hợp đồng

Ba cam kết này được Cinvico duy trì nhất quán:

Khảo sát miễn phí: Kỹ sư Cinvico đến xưởng khách hàng, đo đạc thực tế, chụp ảnh hiện trạng, tư vấn giải pháp phù hợp không tính phí, không ràng buộc đặt hàng. Điều này đặc biệt quan trọng với các đơn hộp chống ồn (cần đo tiếng ồn thực tế) và đơn đồng bộ nhiều thiết bị (cần lên bản vẽ layout trước khi báo giá chính xác).

Báo giá trong 24h: Sau khi có đủ thông tin, bản báo giá chi tiết gửi trong 24 giờ làm việc bao gồm specs đầy đủ, vật liệu, thời gian sản xuất, điều kiện bảo hành.

Giá fix bằng hợp đồng: Giá ký trong hợp đồng không thay đổi trong suốt quá trình sản xuất. Không có chuyện "phát sinh" giữa chừng trừ khi khách hàng chủ động thay đổi specs sau khi đã ký hợp đồng.

2.3. ISO 9001:2015, đủ điều kiện vendor audit FDI và tập đoàn

Chứng nhận ISO 9001:2015 của Cinvico không chỉ là tờ giấy nó là hệ thống quản lý chất lượng thực sự: quy trình kiểm soát tài liệu, kiểm soát sản phẩm không phù hợp, hành động khắc phục, đánh giá nội bộ định kỳ. Điều này có nghĩa là Cinvico có thể pass vendor audit của các tập đoàn FDI yêu cầu ISO đây là rào cản mà phần lớn xưởng nhỏ không vượt qua được.

Hồ sơ cung cấp đầy đủ: hóa đơn VAT theo Nghị định 123/2020, CO/CQ theo yêu cầu, material certificate (mill cert cho thép, inox), bảo hành bằng văn bản. Sẵn sàng factory visit, sẵn sàng third-party audit khi khách hàng yêu cầu.

3. Quy trình đặt hàng sản phẩm kim loại tấm 5 bước đơn giản

Bước 1: Liên hệ tư vấn (phản hồi trong 30 phút)
Gọi hotline 0981.244.688 hoặc nhắn Zalo cùng số kỹ sư tư vấn phản hồi trong 30 phút trong giờ hành chính. Cung cấp: loại sản phẩm cần, số lượng, kích thước tham khảo (nếu có), mục đích sử dụng, môi trường đặt thiết bị.

Bước 2: Khảo sát hiện trường (miễn phí nếu cần)
Áp dụng với đơn đặc biệt hoặc đồng bộ nhiều thiết bị. Kỹ sư Cinvico đến tận xưởng: đo đạc, chụp ảnh, lên layout, tư vấn giải pháp. Toàn bộ miễn phí, không ràng buộc.

Bước 3: Báo giá và ký hợp đồng (trong 24h)
Báo giá chi tiết gồm: specs kỹ thuật đầy đủ, vật liệu cụ thể, tiến độ sản xuất, điều kiện bảo hành, payment terms. Giá cố định trong hợp đồng không phát sinh.

Bước 4: Sản xuất tại xưởng Hoài Đức (7–15 ngày)
Quy trình khép kín: cắt laser → chấn gấp → hàn → mài → sơn → QC → đóng gói. Cập nhật tiến độ kèm ảnh thực tế theo yêu cầu.

Bước 5: Giao hàng, lắp đặt và bảo hành 12 tháng
Giao đúng tiến độ cam kết. Đội lắp đặt thi công tại xưởng khách hàng toàn miền Bắc. Bảo hành 12–24 tháng bằng văn bản lỗi do sản xuất được xử lý miễn phí bao gồm chi phí đi lại.

4. Bảng tra cứu nhanh. chọn đúng vật liệu theo môi trường

Môi trường

Vật liệu khuyến nghị

Lý do

Xưởng cơ khí khô

SPCC + sơn tĩnh điện epoxy

Kinh tế, đủ bền

Môi trường ẩm vừa

SECC (mạ kẽm điện phân)

Chống gỉ tốt hơn SPCC

Thực phẩm, y tế, dược

SUS304

Chống gỉ, dễ vệ sinh, không ô nhiễm

Axit mạnh, cloride cao

SUS316

Mo tăng chống ăn mòn điểm

Phòng sạch điện tử

SUS304 + ESD coating

Cả hai yêu cầu cùng lúc

Axit HF, axit đặc

Nhựa PP hoặc PVDF

Inox không chịu được HF

Nhiệt độ cao + hóa chất

Titan Grade 2

Không vật liệu nào thay thế được

5. Câu hỏi thường gặp

Cinvico có nhận gia công sản phẩm kim loại tấm theo bản vẽ của khách hàng không?
Có, đây là phần lớn đơn hàng của Cinvico. Khách hàng cung cấp bản vẽ CAD, PDF, ảnh phác thảo hoặc mẫu vật thực tế. Kỹ sư Cinvico review bản vẽ, đề xuất điều chỉnh nếu cần cho phù hợp công nghệ sản xuất, sau đó xuất bản vẽ xưởng để khách hàng xác nhận trước khi sản xuất.

Thời gian giao hàng bao lâu? Có thể giao nhanh hơn không?
Tiêu chuẩn: 7–15 ngày làm việc cho đơn hàng thông thường. Đơn đặc biệt phức tạp hoặc số lượng lớn: 15–25 ngày. Trường hợp khẩn cấp (audit, sự cố sản xuất): có thể rút ngắn còn 5–7 ngày bằng cách tăng ca cần thỏa thuận trực tiếp và có thể có phụ phí tăng ca.

Đặt số lượng nhỏ (1–5 chiếc) có được không?
Được, Cinvico không có MOQ tối thiểu với sản phẩm catalog. Đơn 1 chiếc bàn thao tác, 1 chiếc tủ dụng cụ đều được nhận. Với sản phẩm đặt riêng theo bản vẽ, MOQ thường từ 1–5 chiếc tùy mức độ phức tạp và chi phí setup.

Cinvico có lắp đặt tận xưởng không?
Có. Đội lắp đặt Cinvico thi công tại xưởng khách hàng toàn miền Bắc, bao gồm lắp đặt, căn chỉnh, vệ sinh sau lắp, hướng dẫn vận hành và bàn giao biên bản nghiệm thu. Chi phí lắp đặt tính riêng theo khoảng cách và quy mô đơn hàng.

Payment terms là gì? Có hỗ trợ công nợ không?
Khách hàng lẻ và SME: đặt cọc 50% khi ký hợp đồng, 50% còn lại thanh toán trước khi nhận hàng. Khách hàng trong KCN/KCX và tập đoàn có hợp đồng khung: thanh toán sau 30 ngày kể từ ngày giao hàng. Khách FDI lớn: có thể thỏa thuận payment terms 30/60 ngày tùy quy mô hợp tác. Toàn bộ xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

Sản phẩm bảo hành bao lâu? Điều kiện bảo hành thế nào?
Bảo hành 12 tháng tiêu chuẩn kể từ ngày bàn giao nghiệm thu, bằng văn bản trong hợp đồng. Điều kiện: lỗi do sản xuất (hàn nứt, sơn bong, biến dạng trong điều kiện sử dụng đúng tải trọng thiết kế). Không bảo hành hư hỏng do va đập, sử dụng vượt tải, hoặc cải tạo tự ý sau khi nhận hàng. Xử lý khiếu nại trong 48h, sửa chữa hoặc thay thế trong 5–7 ngày làm việc.

Kết luận. Sản phẩm kim loại tấm Cinvico: từ thiết bị đơn lẻ đến giải pháp xưởng hoàn chỉnh

Sản phẩm kim loại tấm không phải là chi phí, đó là đầu tư vào năng suất, an toàn và khả năng cạnh tranh của nhà xưởng. Một bàn thao tác đúng chuẩn giúp công nhân làm việc nhanh hơn và ít mắc lỗi hơn. Một hệ thống tủ dụng cụ 5S đúng nghĩa tiết kiệm 15–30 phút/người/ca. Một hộp chống ồn lắp đúng cách giúp nhà máy vượt audit ISO 45001 thay vì bị phạt 50–100 triệu đồng.

Cinvico sản xuất tất cả những thứ đó tại Hoài Đức, Hà Nội, với hơn 10 năm kinh nghiệm, chứng nhận ISO 9001:2015, đội kỹ sư thực địa và cam kết giao hàng đúng tiến độ.

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

Hãy để lại thông tin và nhận ngay ưu đãi BẤT NGỜ với CHIẾT KHẤU LÊN TỚI 10% trên tổng giá trị đơn hàng!