Bản vẽ ghi SPCC nhưng xưởng lại báo giá SS400, và bạn không chắc hai mác có thay nhau được không? Bài viết trả lời thẳng thép SPCC SS400 khác nhau thế nào qua 9 tiêu chí, bảng cơ tính theo JIS, giá tham khảo và cách chọn cho từng thiết bị. Cinvico gia công cả hai mác hằng ngày tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội.

1. Thép SPCC SS400 khác nhau thế nào? Trả lời nhanh trong 30 giây

SPCC là thép tấm cán nguội, mỏng, bề mặt đẹp, dễ tạo hình. SS400 là thép kết cấu cán nóng, dày hơn, được bảo đảm độ bền để chịu lực. Khác biệt gốc nằm ở tiêu chuẩn và quy trình cán, kéo theo khác biệt về độ dày, bề mặt, cơ tính và giá.

Tiêu chí

SPCC

SS400

Tiêu chuẩn

JIS G 3141 (thép tấm cán nguội)

JIS G 3101 (thép kết cấu cán nóng)

Quy trình

Cán nguội ở nhiệt độ phòng

Cán nóng trên nhiệt độ kết tinh lại

Độ dày phổ biến

0.5-3.2 mm

1.2 mm đến trên 100 mm

Bề mặt

Sáng, mịn, phủ dầu chống gỉ

Xanh đen, có vảy cán

Độ bền kéo

Không bắt buộc thử (SPCCT: ≥ 270 N/mm²)

400-510 N/mm²

Dùng cho

Vỏ tủ, mặt bàn, cánh cửa, chi tiết dập

Bệ máy, bản mã, đế chân, chi tiết chịu lực

Nói gọn: cần đẹp và mỏng thì chọn SPCC. Cần chịu lực và dày thì chọn SS400. Phần lớn thiết bị nhà xưởng dùng cả hai mác trên cùng một sản phẩm.

2. Thép SPCC là gì? Ký hiệu, thành phần và mác tương đương

Muốn hiểu thép SPCC SS400 khác nhau thế nào, trước hết cần nắm từng mác. Thép SPCC là thép tấm và băng cán nguội chất lượng thương mại theo JIS G 3141 của Nhật Bản. Đây là mác thông dụng nhất trong gia công kim loại tấm vì dễ chấn, dễ dập và sơn đẹp.

2.1. Đọc ký hiệu SPCC, SPCCT và SPCC-SD

Theo quy ước đặt tên JIS, S là thép (Steel), P là tấm (Plate), C thứ nhất là cán nguội (Cold). C thứ hai là chất lượng thương mại (Commercial). Khi người mua yêu cầu bảo đảm kết quả thử kéo, mác được thêm hậu tố T thành SPCCT.

Sau tên mác thường có thêm mã độ cứng và mã bề mặt:

  • Mã độ cứng: A là trạng thái ủ, S là tôi tiêu chuẩn. Các mã 8, 4, 2, 1 lần lượt là cứng 1/8, 1/4, 1/2 và cứng hoàn toàn.

  • Mã bề mặt: D là bề mặt mờ, B là bề mặt sáng bóng.

Vì vậy "SPCC-SD" là SPCC tôi tiêu chuẩn, bề mặt mờ. Đây là loại hay gặp nhất khi đặt tấm cho gia công.

2.2. Thành phần hóa học và cơ tính SPCC

JIS G 3141:2017 chỉ giới hạn trần các nguyên tố: C ≤ 0.15%, Mn ≤ 1.00%, P ≤ 0.100%, S ≤ 0.035%. Carbon thấp giúp thép mềm, dẻo và chấn gấp ít nứt.

Có một điểm nhiều người bỏ qua: tiêu chuẩn không bắt buộc thử kéo với SPCC. Chỉ khi đặt SPCCT, nhà máy mới cam kết độ bền kéo ≥ 270 N/mm². Độ giãn dài tối thiểu khi đó từ 32% đến 39%, tăng dần theo độ dày.

2.3. Quy cách và ứng dụng SPCC trong nhà xưởng

Tấm SPCC trên thị trường thường dày 0.5-3.2 mm. Khổ phổ biến gồm 1000 × 2000 mm, 1219 × 2438 mm và 1250 × 2500 mm, ngoài ra có dạng cuộn.

Ứng dụng điển hình gồm vỏ tủ điện, thân tủ dụng cụ, ngăn kéo, mặt bàn, cánh cửa và chi tiết dập. Khung bàn chống tĩnh điện và xe đẩy có tủ của Cinvico dùng SPCC dày 1.5-2 mm, phủ sơn tĩnh điện.

=> Sản phẩm: TỦ ĐỂ DỤNG CỤ

2.4. Mác thép tương đương SPCC

Các mác thường được coi là tương đương SPCC gồm DC01 theo EN 10130 (châu Âu), ASTM A1008 CS (Mỹ), St12 (DIN cũ của Đức) và Q195 (Trung Quốc). Khi bản vẽ châu Âu ghi DC01, xưởng Việt Nam thường dùng SPCC thay thế. Dù vậy vẫn nên đối chiếu thành phần và cơ tính trên chứng từ.

3. Thép SS400 là gì? Cơ tính và mác tương đương

Thép SS400 là thép kết cấu cán nóng thông dụng theo JIS G 3101. "SS" là Structural Steel, "400" là độ bền kéo tối thiểu 400 N/mm². Đây là mác phổ biến nhất cho khung, bệ và kết cấu chịu lực.

3.1. Thành phần và cơ tính SS400 theo độ dày

Khác SPCC, JIS G 3101 không quy định trần carbon và mangan cho SS400. Tiêu chuẩn chỉ khống chế P ≤ 0.050% và S ≤ 0.050%. Phần còn lại được kiểm soát bằng cơ tính.

Độ dày t (mm)

Giới hạn chảy tối thiểu (N/mm²)

Độ bền kéo (N/mm²)

Độ giãn dài tối thiểu

t ≤ 16

245

400-510

21% (t ≤ 5), 17% (5 < t ≤ 16)

16 < t ≤ 40

235

400-510

21%

40 < t ≤ 100

215

400-510

23%

Nguồn: JIS G 3101, tổng hợp từ bảng thông số của các nhà cung cấp thép.

Giới hạn chảy giảm khi tấm dày lên. Khi tính khung chịu tải, kỹ sư cần lấy đúng giá trị theo độ dày thực tế. Đây cũng là điểm then chốt khi xét thép SPCC SS400 khác nhau thế nào về khả năng chịu lực.

3.2. Quy cách SS400 thường gặp

Thép tấm SS400 dày từ 1.2 mm đến trên 100 mm. Khổ tiêu chuẩn thường là 1500 × 6000 mm hoặc 2000 × 6000 mm. Ngoài dạng tấm, SS400 còn có thép hình, thép lá và thép cuộn.

3.3. Mác thép tương đương SS400

Các mác thường được coi là tương đương SS400 gồm ASTM A36 (Mỹ), S235JR theo EN 10025-2 (châu Âu), Q235B (Trung Quốc) và CT3 (Nga). Sự tương đương này chỉ mang tính tham khảo. A36 và Q235B quy định cụ thể thành phần hóa học, còn SS400 thì không. Vì vậy cần đối chiếu mill cert trước khi thay thế.

=> Sản phẩm: KHUNG MÁY

4. SPCC và SS400 giống nhau ở điểm nào?

Trước khi đi vào câu hỏi thép SPCC SS400 khác nhau thế nào, cần biết hai mác giống nhau ở đâu. Cả hai cùng là thép carbon thấp nên có nhiều tính chất vật lý giống nhau. Chính vì vậy mà nhiều người khó phân biệt khi nhận hàng.

  • Khối lượng riêng như nhau, khoảng 7.85 g/cm³. Cùng kích thước thì cùng khối lượng.

  • Mô đun đàn hồi tương đương, khoảng 200-210 GPa. Tấm cùng độ dày có độ võng gần như nhau khi chịu cùng một tải nhỏ.

  • Đều nhiễm từ. Không thể dùng nam châm để phân biệt SPCC với SS400.

  • Đều bị gỉ nếu không sơn hoặc mạ.

  • Đều hàn và cắt laser được với quy trình thông thường.

Nói cách khác, khác biệt nằm ở bề mặt, dung sai, cơ tính bảo đảm và dải độ dày. Khác biệt không nằm ở "độ cứng vững" của hai tấm cùng độ dày khi chịu tải nhẹ.

5. So sánh thép SPCC và SS400 qua 9 tiêu chí

Để thấy rõ thép SPCC SS400 khác nhau thế nào, cần xét cả vật liệu lẫn chi phí gia công sau đó. Bảng dưới gom 9 tiêu chí mà kỹ sư và bộ phận mua hàng hay hỏi nhất.

#

Tiêu chí

SPCC

SS400

1

Tiêu chuẩn

JIS G 3141

JIS G 3101

2

Phương pháp cán

Cán nguội

Cán nóng

3

Dải độ dày

Mỏng, 0.5-3.2 mm

Rộng, 1.2 đến trên 100 mm

4

Bề mặt

Sáng mịn, có dầu

Vảy cán xanh đen

5

Độ chính xác độ dày

Cao, độ phẳng tốt

Thấp hơn, dễ cong vênh nhẹ

6

Thành phần quy định

Giới hạn C, Mn, P, S

Chỉ giới hạn P, S

7

Cơ tính bảo đảm

Chỉ khi đặt SPCCT

Luôn bảo đảm

8

Gia công thế mạnh

Chấn, dập, uốn

Hàn kết cấu, chi tiết dày

9

Giá/kg

Thường cao hơn

Thường thấp hơn

5.1. Quy trình cán: gốc rễ của mọi khác biệt

Thép cán nóng được cán khi phôi còn trên nhiệt độ kết tinh lại, thường trên 900°C, rồi nguội ngoài không khí. Thép cán nguội đi từ cuộn cán nóng, qua tẩy gỉ, cán ở nhiệt độ phòng rồi ủ và cán là. Các bước thêm này giúp SPCC có bề mặt đẹp, độ dày đều nhưng giá cao hơn.

Khi nguội, thép cán nóng co ngót không đều nên kích thước kém chính xác hơn. Vì vậy chi tiết cần lắp khít, chấn nhiều nếp thường chọn SPCC.

5.2. Bề mặt và khả năng sơn tĩnh điện

SPCC phẳng mịn nên lớp sơn tĩnh điện bám đều, bề mặt đẹp. Trước khi sơn chỉ cần tẩy dầu và phốt phát hóa. SS400 có lớp vảy cán oxit sắt, cần phun bi hoặc tẩy gỉ. Nếu bỏ bước này, lớp sơn dễ bong theo mảng vảy.

Có một lựa chọn trung gian ít người biết: thép cán nóng đã tẩy gỉ và phủ dầu, thường gọi là HRPO. Loại này đã bỏ lớp vảy cán nên giảm được công phun bi, phù hợp chi tiết dày 2-6 mm cần sơn. Chi tiết từng phương pháp có trong bài xử lý bề mặt kim loại trước khi gia công.

5.3. Độ bền và khả năng chịu lực

SS400 luôn được bảo đảm độ bền kéo 400-510 N/mm² và giới hạn chảy 245 N/mm² với tấm dày đến 16 mm. SPCC mặc định không có cam kết cơ tính. Với chi tiết chịu tải, cam kết trên chứng từ quan trọng hơn kết quả thực tế của một lô.

Cán nguội có làm thép cứng lên do biến cứng. Nhưng SPCC thương mại đã được ủ để dễ tạo hình, nên không nên coi SPCC là "cứng hơn SS400". Trong thực tế, độ cứng vững của chi tiết phụ thuộc chủ yếu vào độ dày và hình dạng gân, nếp chấn.

5.4. Khả năng gia công: cắt, chấn, hàn

Cả hai mác đều cắt laser tốt. SPCC mỏng cho đường cắt sạch, ít ba via. SS400 dày cần công suất lớn hơn và khí cắt phù hợp. Cinvico cắt laser kim loại tấm với dung sai ±0.1 mm cho cả hai mác.

Khi chấn gấp kim loại, SPCC cho bán kính gấp nhỏ, ít nứt mép. SS400 dày cần lực chấn lớn và bán kính gấp lớn hơn. Nên chấn vuông góc với chiều cán để hạn chế nứt.

Về hàn, SPCC có carbon thấp nên hàn MIG, TIG hoặc hàn điểm đều thuận lợi. SS400 cũng hàn tốt ở độ dày thông dụng. Tuy nhiên tiêu chuẩn không giới hạn carbon cho SS400. Vì vậy với tấm rất dày, cần xem mill cert để quyết định có gia nhiệt trước khi hàn hay không. Xem thêm các phương pháp hàn kim loại.

6. Giá thép SPCC và SS400: cách so báo giá cho đúng

Bộ phận mua hàng thường hỏi thép SPCC SS400 khác nhau thế nào về giá trước tiên. Câu trả lời ngắn: SPCC đắt hơn theo kg, nhưng tổng chi phí thành phẩm chưa chắc đắt hơn.

6.1. Giá tham khảo trên thị trường

Bảng giá công bố của một số nhà phân phối trong tháng 7 đến tháng 9/2026 cho thấy thép tấm SS400 dao động khoảng 11.400-17.500 VNĐ/kg, tùy độ dày, kích thước tấm và số lượng đặt hàng. SPCC thường cao hơn SS400 cùng độ dày do thêm công đoạn cán nguội và ủ.

Giá thép biến động theo tuần và theo khu vực. Hãy coi các con số trên chỉ là mốc để kiểm tra một báo giá có hợp lý hay không.

6.2. Bảng tra khối lượng tấm thép

Để so báo giá, hãy quy tất cả về khối lượng. Ở khâu này hai mác dùng chung một công thức: khối lượng (kg) = dày (mm) × rộng (m) × dài (m) × 7.85.

Tấm SPCC khổ 1250 × 2500 mm

Khối lượng

Tấm SS400 khổ 1500 × 6000 mm

Khối lượng

0.8 mm

19.6 kg

3 mm

212.0 kg

1.0 mm

24.5 kg

5 mm

353.3 kg

1.2 mm

29.4 kg

6 mm

423.9 kg

1.5 mm

36.8 kg

8 mm

565.2 kg

2.0 mm

49.1 kg

10 mm

706.5 kg

6.3. Tổng chi phí thành phẩm mới là con số cần so

Giá vật liệu chỉ là một phần của chi phí. Với chi tiết sơn tĩnh điện dày 2-3 mm, SS400 rẻ hơn khi mua tấm nhưng phải cộng thêm phun bi hoặc tẩy gỉ. SPCC đắt hơn khi mua nhưng vào sơn ngay sau khi tẩy dầu.

Vì vậy khi so hai báo giá, hãy yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ bốn thông tin: mác thép, độ dày, phương pháp xử lý bề mặt và độ dày lớp sơn. Cinvico báo giá theo bản vẽ và giá vật liệu tại thời điểm đặt hàng, chưa gồm VAT 10%.

7. Cách phân biệt SPCC và SS400 tại xưởng

Nhìn tấm thép thật cũng trả lời được một phần câu hỏi thép SPCC SS400 khác nhau thế nào. Có thể phân biệt sơ bộ bằng mắt, nhưng chỉ mill cert mới xác nhận chính xác mác thép. Dưới đây là 5 dấu hiệu kiểm tra nhanh khi nhận hàng.

  • Màu bề mặt: SPCC xám sáng ánh kim. SS400 xanh đen, sờ thấy lớp vảy.

  • Lớp dầu: SPCC thường phủ dầu chống gỉ, lau tay thấy nhờn. SS400 cán nóng thường khô.

  • Độ phẳng: SPCC phẳng, mép thẳng. SS400 có thể hơi gợn sóng ở mép tấm.

  • Nhãn cuộn và kiện: ghi rõ mác, tiêu chuẩn và số lô.

  • Mill cert: đây là bước quyết định, vì hai mác không phân biệt được bằng nam châm.

8. Năm hiểu lầm thường gặp khi đặt vật liệu

Nhiều sai lầm khi đặt hàng đến từ việc chưa rõ thép SPCC SS400 khác nhau thế nào ngay từ tên mác. Dưới đây là 5 hiểu lầm Cinvico gặp nhiều nhất khi nhận bản vẽ.

  • "SPCC cứng hơn SS400": sai. SPCC thương mại đã được ủ và không cam kết cơ tính.

  • "SS400 là thép đen": chưa chính xác. "Thép đen" là cách gọi dân gian cho thép cán nóng chưa xử lý bề mặt, không phải tên mác.

  • "Đặt SS400 dày 0.8 mm": khó tìm hàng. Tấm mỏng dưới 1.2 mm gần như chỉ có thép cán nguội như SPCC.

  • "SPHC và SS400 như nhau": không. SPHC là thép cán nóng thương mại theo JIS G 3131, không bảo đảm cơ tính như SS400.

  • "Dùng nam châm là biết mác": sai. Cả hai đều nhiễm từ như nhau.

9. Nên chọn SPCC hay SS400 cho thiết bị nhà xưởng?

Khi đã hiểu thép SPCC SS400 khác nhau thế nào, quy tắc chọn khá đơn giản. Chọn SPCC cho vỏ, mặt và chi tiết cần đẹp. Chọn SS400 cho đế, bệ, bản mã và chi tiết chịu lực.

9.1. Chọn theo độ dày

  • Dưới 1.2 mm: gần như chỉ có SPCC.

  • Từ 1.2 đến 3.2 mm: đây là vùng chồng lấn. Cần sơn đẹp, chấn nhiều thì chọn SPCC. Cần chịu lực, hàn kết cấu thì chọn SS400.

  • Trên 3.2 mm: gần như chỉ dùng SS400.

9.2. Chọn theo bộ phận của từng thiết bị

Thiết bị

Bộ phận thường dùng SPCC

Bộ phận thường dùng SS400

Bàn thao tác

Mặt bàn, ngăn kéo, tấm ốp

Đế chân, bản mã bắt bánh xe

Tủ dụng cụ

Thân tủ, cánh, ngăn kéo

Đế tủ, bản mã chịu tải

Tủ điện

Vỏ, cửa, tấm lắp thiết bị

Đế tủ, khung đỡ

Hộp chống ồn

Tấm vỏ, cửa thăm

Khung chịu lực, bệ

Khung máy

Tấm ốp che

Bệ đỡ, bản mã, gân tăng cứng

Giá kệ hạng nặng

Mâm tôn

Bản đế trụ

Khung chân dạng ống thường dùng thép hộp theo tiêu chuẩn riêng (ví dụ JIS G 3466), không phải thép tấm SS400. Bạn có thể xem cấu tạo thực tế trong bài bàn thao tác chống tĩnh điện gia công tủ điện theo yêu cầu.

=> Sản phẩm: BÀN THAO TÁC

Với hộp chống ồn, tấm vỏ SPCC giúp bề mặt sơn đẹp, còn khung SS400 giữ kết cấu không rung. Cách phối hợp này được mô tả trong bài vỏ cách âm máy đột dập.

=> Sản phẩm: HỘP CHỐNG ỒN

9.3. Ví dụ phối vật liệu cho một bàn thao tác 1500 × 750 mm

Một bàn thao tác cơ khí tải trung bình thường được phối vật liệu như sau:

  • Mặt bàn: SPCC dày 1.5-2 mm, chấn gân, sơn tĩnh điện.

  • Ngăn kéo, tấm ốp: SPCC dày 1.0-1.2 mm.

  • Khung chân: thép hộp sơn tĩnh điện.

  • Đế chân, bản mã bánh xe: SS400 dày 5-8 mm.

Cấu hình cụ thể còn phụ thuộc tải trọng và công đoạn sử dụng. Kỹ sư Cinvico sẽ tính lại theo nhu cầu thực tế của xưởng bạn.

9.4. Chọn theo môi trường sử dụng

Cả SPCC và SS400 đều là thép carbon, đều gỉ nếu không có lớp bảo vệ. Môi trường ẩm, ngoài trời hoặc có hóa chất nên cân nhắc thép mạ kẽm hoặc inox. Tham khảo bài so sánh kệ thép mạ kẽm và kệ sơn tĩnh điện và bài inox có bao nhiêu loại.

10. Cách ghi vật liệu trên bản vẽ và hồ sơ RFQ

Biết thép SPCC SS400 khác nhau thế nào chưa đủ, bản vẽ phải thể hiện được điều đó. Hãy ghi rõ mác, tiêu chuẩn, độ dày, trạng thái bề mặt và yêu cầu chứng từ. Ghi thiếu một trong các mục này là nguyên nhân phổ biến khiến các báo giá không so sánh được với nhau.

Mẫu ghi vật liệu nên dùng:

  • Chi tiết vỏ, không chịu lực: "SPCC-SD, t = 1.5 mm, JIS G 3141, sơn tĩnh điện RAL 7035".

  • Chi tiết mỏng nhưng cần cơ tính: "SPCCT, t = 2.0 mm, JIS G 3141, kèm kết quả thử kéo".

  • Chi tiết chịu lực: "SS400, t = 10 mm, JIS G 3101, kèm mill certificate".

Với khách hàng FDI Nhật Bản, nên yêu cầu chứng từ kiểm tra theo JIS G 0415 hoặc EN 10204 loại 3.1. Chứng từ này ghi số mẻ nấu (heat number), thành phần hóa học và kết quả cơ tính của đúng lô thép.

Khi nhận hàng, kiểm tra theo 4 bước:

  1. Đối chiếu mill cert với số lô in trên tấm hoặc nhãn cuộn.

  2. Đo độ dày bằng thước panme tại ít nhất 3 điểm trên tấm.

  3. Kiểm tra bề mặt: SPCC không có vết gỉ, SS400 không có vảy bong lớn.

  4. Lưu hồ sơ để truy xuất nguồn gốc vật liệu khi audit.

Nếu chưa chắc bản vẽ đã ghi đúng, bạn có thể gửi cho Cinvico qua Zalo 0981.244.688. Kỹ sư sẽ rà mác thép và đề xuất phương án tối ưu chi phí trong 24 giờ.

11. Cinvico gia công thiết bị từ thép SPCC và SS400

Câu hỏi thép SPCC SS400 khác nhau thế nào luôn được Cinvico trả lời gắn với bản vẽ cụ thể. Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, không qua trung gian. Năng lực gồm cắt laser ±0.1 mm, chấn gấp ±0.3 mm, hàn TIG/MIG và sơn tĩnh điện, đủ để xử lý cả vỏ SPCC mỏng lẫn bệ SS400 dày.

Khi nhận bản vẽ, Cinvico tư vấn phối hợp hai mác theo đúng nguyên tắc ở trên: vỏ đẹp dùng SPCC, phần chịu lực dùng SS400. Cách làm này giúp giảm công xử lý bề mặt mà không hy sinh độ cứng vững.

12. Câu hỏi thường gặp

Thép SPCC SS400 khác nhau thế nào về giá?
SPCC thường đắt hơn SS400 tính theo kg ở cùng độ dày, do thêm công đoạn cán nguội. Tuy vậy, SS400 có thể tốn thêm chi phí phun bi nếu cần sơn đẹp.

SPCC và SS400 loại nào cứng hơn?
SS400 có độ bền kéo bảo đảm 400-510 N/mm², cao hơn mức 270 N/mm² của SPCCT. Ở cùng độ dày, SS400 chịu lực tốt hơn.

SPCC có hàn được không?
Có. SPCC có carbon thấp nên hàn MIG, TIG hoặc hàn điểm đều tốt. Tấm mỏng cần kiểm soát nhiệt để tránh cong vênh.

Có thay SS400 bằng SPCC được không?
Chỉ nên thay với chi tiết không chịu lực và độ dày ≤ 3.2 mm. Chi tiết chịu tải nên giữ SS400, hoặc đặt SPCCT kèm kết quả thử kéo.

SS400 có phải thép không gỉ không?
Không. SS400 là thép carbon, cần sơn hoặc mạ kẽm để chống gỉ.

SPCC khác SECC ở điểm nào?
SECC là thép cán nguội mạ kẽm điện phân theo JIS G 3313, chống gỉ tốt hơn SPCC trần. SECC hay được dùng cho vỏ thiết bị điện tử.

Mác Q235B có thay SS400 được không?
Thường là được, vì cơ tính gần tương đương. Tuy vậy nên đối chiếu mill cert với yêu cầu bản vẽ trước khi thay.

Kết luận

Tóm lại, thép SPCC SS400 khác nhau thế nào nằm ở 4 điểm cốt lõi: tiêu chuẩn, quy trình cán, bề mặt và cam kết cơ tính. SPCC phù hợp cho vỏ, mặt và chi tiết dập cần đẹp. SS400 phù hợp cho đế, bệ, bản mã và kết cấu chịu lực. Ghi đúng mác và chứng từ trên bản vẽ giúp bạn so báo giá chính xác, tránh sai vật liệu khi nghiệm thu.

Bạn đang cần gia công thiết bị nhà xưởng từ thép SPCC hoặc SS400?

Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội:

  • Báo giá trong 24 giờ, giá xuất xưởng không qua trung gian

  • Tư vấn phối hợp mác thép theo bản vẽ để tối ưu chi phí

  • Giao hàng 7-15 ngày, lắp đặt tận nơi toàn miền Bắc

  • Cắt laser ±0.1 mm, chấn gấp ±0.3 mm, hàn TIG/MIG, sơn tĩnh điện

=> Xem sản phẩm: KHUNG MÁY, TỦ ĐIỆN DANH MỤC SẢN PHẨM KIM LOẠI TẤM

Liên hệ / Zalo báo giá: 0981.244.688