Xe đẩy rỉ mối hàn, kẹt bánh hay võng kệ không chỉ tốn tiền thay mới, mà còn làm chậm chuyền và mất điểm khi kiểm tra vệ sinh. Trang này cho bạn đủ thông tin để chọn xe đẩy inox 304: bảng giá, thông số từng mẫu, cách chọn tải và kích thước. Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội, báo giá trong ngày.
Thông tin nhanh về xe đẩy inox 304 tại Cinvico
|
Hạng mục
|
Thông tin
|
|
Vật liệu
|
Inox 304 (SUS304), bề mặt xước HL hoặc 2B
|
|
Độ dày tấm kệ
|
1.0-1.5mm, có gân gia cường chữ U
|
|
Tải trọng
|
100-700kg tùy mẫu
|
|
Số tầng
|
1 đến 5 tầng
|
|
Bánh xe
|
PU, cao su hoặc chống tĩnh điện, ∅100-150mm, bánh xoay có khóa
|
|
Thời gian sản xuất
|
7-15 ngày
|
|
Bảo hành
|
12 tháng, có hóa đơn VAT
|
1. Bảng giá xe đẩy inox 304 mới nhất
Giá xe đẩy inox 304 tại Cinvico từ khoảng 2,5 đến 10,5 triệu đồng/chiếc. Chênh lệch đến từ số tầng, kích thước, tải trọng và phụ kiện.
|
Mẫu xe đẩy inox 304
|
Tải trọng (kg)
|
Kích thước D x R x C (mm)
|
Giá tham khảo (VNĐ)
|
|
Xe đẩy inox 304 1 tầng
|
100-300
|
800 x 500 x 900
|
2.500.000 - 4.500.000
|
|
Xe đẩy inox 304 2 tầng
|
200-400
|
900 x 600 x 1000
|
3.200.000 - 5.800.000
|
|
Xe đẩy inox 304 3 tầng
|
250-500
|
1000 x 700 x 1100
|
3.800.000 - 6.500.000
|
|
Xe đẩy inox 304 5 tầng
|
300-700
|
1300 x 700 x 1500
|
6.000.000 - 10.500.000
|
|
Xe đẩy phòng sạch inox 304
|
40-100
|
Theo yêu cầu
|
5.000.000 - 8.500.000
|
|
Xe đẩy inox dụng cụ y tế
|
40-100
|
Theo yêu cầu
|
3.000.000 - 4.500.000
|
|
Xe đẩy inox 304 dạng tủ
|
250-600
|
Theo yêu cầu
|
5.500.000 - 9.500.000
|
Giá xuất xưởng tham khảo, chưa gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Đơn từ 10 chiếc được báo giá riêng theo số lượng.
1.1. Vì sao cùng 3 tầng nhưng giá chênh gần gấp đôi?
Bốn yếu tố làm giá xe đẩy inox 304 lên xuống. Biết trước giúp bạn so báo giá giữa các nhà cung cấp cho đúng.
-
Độ dày tấm kệ: tấm 1.5mm tốn vật liệu hơn tấm 1.0mm khoảng 50%, đổi lại chịu tải và chống móp tốt hơn.
-
Kích thước và số tầng: mỗi tầng thêm một tấm kệ, bốn đoạn gân và thêm mối hàn.
-
Bánh xe: bánh PU tải nặng, bánh chống tĩnh điện đắt hơn bánh cao su thường.
-
Phụ kiện: thành chắn, lưới, ngăn kéo, cửa tủ, khóa, đánh mã hoặc logo.
Khi so hai báo giá, hãy đặt cạnh nhau ba dòng: độ dày tấm, loại bánh và tải trọng. Báo giá thấp hơn thường mỏng tấm hơn hoặc bánh yếu hơn.

2. Thông số kỹ thuật xe đẩy hàng inox 304 theo từng mẫu
Mỗi mẫu xe đẩy hàng inox 304 của Cinvico có cấu hình tiêu chuẩn như bảng dưới. Mọi thông số đều điều chỉnh được theo tải và môi trường sử dụng.
2.1. Cấu hình theo mẫu
|
Mẫu
|
Tấm kệ
|
Khung, cột
|
Bánh xe
|
Phù hợp
|
|
1 tầng
|
Inox 304 dày 1.2-1.5mm, gân U
|
Ống hộp 25x25mm
|
PU ∅125-150mm
|
Chở phôi, thùng hàng nặng
|
|
2 tầng
|
1.2mm, gân U
|
Ống hộp 25x25mm
|
PU ∅125mm
|
Kho, xưởng cơ khí
|
|
3 tầng
|
1.0-1.2mm, gân U
|
Ống tròn ∅25-32mm
|
Cao su hoặc PU ∅100-125mm
|
Bếp công nghiệp, thực phẩm
|
|
5 tầng
|
1.0mm, gân U
|
Ống tròn ∅32mm
|
PU ∅125mm
|
Trữ, chuyển khay số lượng lớn
|
|
Phòng sạch
|
1.0mm, mối hàn mài kín
|
Ống tròn ∅25mm
|
Chống tĩnh điện ∅100mm
|
Dược, điện tử
|
|
Dạng tủ
|
1.0-1.2mm, cửa có khóa
|
Ống hộp 25x25mm
|
PU ∅125mm
|
Dụng cụ, vật tư cần bảo quản
|
2.2. Chi tiết gia công chung cho mọi mẫu
|
Bộ phận
|
Thông số
|
Lợi ích khi dùng
|
|
Mép kệ
|
Chấn gấp 4 cạnh
|
Không cứa tay, cứng mép
|
|
Gân gia cường
|
Chữ U hoặc omega dưới mặt kệ
|
Bắt buộc khi cạnh dài trên 800mm, chống võng
|
|
Tay đẩy
|
Ống tròn ∅25-32mm, cao 900-1000mm
|
Người đẩy không phải cúi
|
|
Bánh xe
|
2 bánh xoay có khóa, 2 bánh cố định
|
Đi thẳng ổn định, đỗ không trôi
|
|
Mối hàn
|
Hàn TIG, mài phẳng, tẩy mối hàn
|
Không đọng bẩn, không rỉ tại mối
|
|
Bề mặt
|
Xước HL hoặc 2B
|
HL che vết xước khi dùng lâu
|
Tấm và gân được cắt laser, chấn CNC ngay tại xưởng, nên các tầng đồng đều và lắp ráp không cong vênh. Mối hàn dùng hàn TIG cho inox, sạch và bền hơn hàn que.
Tải ghi trên xe là tải phân bố đều. Hãy đặt hàng nặng ở tầng dưới cùng; nếu cần một tầng chịu tải lớn, báo trước để Cinvico tăng độ dày tấm hoặc thêm gân.
2.3. Tùy chọn sản xuất theo yêu cầu
Cinvico nhận làm xe đẩy inox theo yêu cầu, kể cả đơn lẻ. Các tùy chọn thường được đặt:
-
Kích thước tấm, số tầng, khoảng cách giữa các tầng.
-
Thành chắn 3 mặt, lưới inox, ngăn kéo, cửa tủ có khóa.
-
Mặt bàn thao tác trên cùng cho khu sơ chế, đóng gói.
-
Bánh chống tĩnh điện, bánh chịu nhiệt, bánh có phanh.
-
Tay đẩy một đầu hoặc hai đầu, cản va cao su 4 góc.
-
Đánh mã quản lý tài sản theo yêu cầu.
=> Sản phẩm: XE ĐẨY HÀNG

3. Chọn mẫu xe đẩy inox 304 theo ngành sử dụng
Mỗi ngành cần một cấu hình khác nhau. Tìm đúng dòng của bạn trong bảng, rồi xem mô tả chi tiết bên dưới.
|
Ngành
|
Mẫu khuyến nghị
|
Cấu hình cần lưu ý
|
|
Kho, xưởng cơ khí
|
1-2 tầng, tải 300-400kg
|
Tấm 1.2-1.5mm, bánh PU ∅125-150mm
|
|
Bếp công nghiệp
|
3-5 tầng
|
Mép kệ gấp, không góc chết đọng nước
|
|
Chế biến thực phẩm, thủy sản
|
2-3 tầng
|
Tiếp xúc nước muối thường xuyên nên cân nhắc inox 316
|
|
Dược, điện tử phòng sạch
|
2-3 tầng
|
Mối hàn mài kín, bánh chống tĩnh điện
|
|
Bệnh viện, phòng khám
|
2-3 tầng có ngăn kéo
|
Bánh êm, có khóa
|
3.1. Kho, xưởng cơ khí: xe đẩy inox 1-2 tầng
Mặt kệ rộng, sàn thấp, tải 200-400kg, dùng chở phôi, linh kiện, thùng hàng giữa các công đoạn. Xe đẩy inox 2 tầng giúp tách hàng chờ và hàng đã xử lý.
Nếu cần phân loại linh kiện hai phía, xem xe đẩy linh kiện 2 mặt. Nếu cần chở dụng cụ dùng chung, xem xe đẩy đồ dùng nhà máy.
3.2. Bếp công nghiệp, xưởng thực phẩm: xe đẩy inox 3-5 tầng
Xe đẩy inox 3 tầng là mẫu được đặt nhiều nhất cho bếp ăn công nghiệp và dây chuyền sơ chế. Tầng cách nhau 250-350mm, vừa khay GN và thùng nguyên liệu.
Xe 5 tầng dùng trữ và chuyển khay số lượng lớn, giảm số chuyến đi lại. Với khu buồng phòng, nhà ăn, tham khảo thêm xe đẩy khách sạn 3 tầng.
3.3. Dược, điện tử: xe đẩy phòng sạch inox 304
Xe đẩy phòng sạch inox 304 có bề mặt nhẵn, mối hàn mài kín, bánh không để lại vệt, không sinh bụi. Khu vực nhạy tĩnh điện bắt buộc dùng bánh chống tĩnh điện.
Xe thường đi cùng passbox phòng sạch và tủ để dụng cụ phòng sạch để khép kín luồng vật tư.
3.4. Hàng dễ rơi, cần khóa: xe có thành chắn, lưới hoặc dạng tủ
Thành chắn và lưới giữ hàng không rơi khi qua gờ sàn. Dạng tủ có cửa khóa dùng chở dụng cụ, vật tư cần bảo quản; dạng có mặt bàn dùng làm bàn sơ chế, đóng gói di động.
Với hàng ướt cần thoáng khí, xem xe đẩy lưới inox. Nếu cần bàn cố định cho khu rửa, tham khảo bàn inox đột lỗ.
3.5. Bệnh viện, phòng khám: xe đẩy inox dụng cụ y tế
Kích thước gọn, 2-3 tầng, thường có ngăn kéo và thanh treo. Bề mặt chịu được dung dịch sát khuẩn thông dụng, bánh êm có khóa.

4. Cách chọn xe đẩy inox 304 đúng tải và kích thước
Ba con số quyết định bạn đặt đúng hay sai: tải bánh, chiều rộng xe và chiều cao tầng. Tính trước 3 con số này sẽ tránh phần lớn lỗi khi đặt hàng.
4.1. Tính tải bánh xe
Tải mỗi bánh phải lớn hơn tổng tải chia cho 3, không chia cho 4. Khi sàn không phẳng, gần như luôn có một bánh bị hẫng.
Ví dụ: hàng 300kg cộng xe 30kg bằng 330kg. Chia 3 được 110kg/bánh, nên chọn bánh định mức từ 120kg trở lên.
4.2. Tính chiều rộng xe theo lối đi
Đo ba điểm hẹp nhất: cửa, thang máy, lối giữa các kệ. Chừa tối thiểu khoảng 100mm mỗi bên để tay người đẩy không va vào tường hay kệ.
Ví dụ lối đi 900mm thì xe rộng khoảng 700mm trở xuống. Nếu xe vào thang máy, đo cả chiều dài cộng tay đẩy. Kho quá chật có thể cân nhắc kệ để hàng có bánh xe.
4.3. Chọn bánh theo mặt sàn
|
Loại bánh
|
Ưu điểm
|
Phù hợp
|
|
Cao su
|
Êm, bám sàn, rẻ
|
Sàn gạch, sàn epoxy, tải vừa
|
|
PU (polyurethane)
|
Chịu tải cao, bền mài mòn, ít vệt
|
Xưởng, kho, tải trên 300kg
|
|
Nylon
|
Lăn nhẹ, chịu dầu
|
Sàn bê tông, xưởng cơ khí
|
|
Chống tĩnh điện
|
Xả tĩnh điện xuống sàn
|
Phòng sạch, điện tử
|
4.4. Tính số tầng và khoảng cách tầng
Khoảng cách tầng bằng chiều cao hàng cộng 50-80mm để lấy hàng. Tay đẩy cao khoảng 900-1000mm là vừa tầm người đẩy.
Xe dùng trong khu thực phẩm cần vật liệu đáp ứng QCVN 12-3:2011/BYT về dụng cụ kim loại tiếp xúc thực phẩm. Với xưởng áp dụng GMP, mối hàn đọng bẩn có thể thành điểm ghi nhận khi đánh giá hiện trường.

5. 5 lỗi khiến xe đẩy inox 304 hỏng sớm
Phần lớn xe hỏng sớm do mua sai cấu hình ngay từ đầu. Hậu quả không chỉ là chi phí thay xe: bánh vỡ giữa ca làm dừng luồng cấp liệu, xe rỉ bị loại khỏi khu sạch.
-
Mua inox 201 được gọi là "304": rỉ chấm sau vài tháng rửa nước. Kiểm tra bằng thuốc thử inox, không dựa vào nam châm, và yêu cầu ghi rõ "inox 304" trên hóa đơn. Chi tiết tại inox 304 và 201 khác nhau thế nào.
-
Tấm mỏng, không gân: mặt kệ võng giữa khi chất hàng nặng.
-
Bánh yếu so với tải: bánh nứt, vỡ trục, xe lệch khi đẩy.
-
Mối hàn không tẩy: đổi màu, bám bẩn, rỉ tại mối hàn.
-
Không đo lối đi: xe không lọt cửa hoặc thang máy, phải cắt sửa.
Nếu chỉ chở hàng nặng trong kho khô, xe đẩy hàng công nghiệp bằng thép sơn tĩnh điện là phương án tiết kiệm hơn.

6. Đặt xe đẩy inox 304 tại Cinvico: quy trình, giao hàng, bảo hành
Cinvico sản xuất xe đẩy inox 304 tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội, có cắt laser, chấn CNC và hàn TIG. Mỗi đơn hàng có hợp đồng, hóa đơn VAT và bảo hành 12 tháng.
6.1. Gửi 5 thông tin để nhận báo giá trong ngày
Chỉ cần 5 thông tin dưới đây, Cinvico gửi báo giá kèm bản vẽ và thông số trong ngày làm việc.
-
Hàng chở là gì, nặng bao nhiêu kg mỗi chuyến.
-
Kích thước mong muốn hoặc chiều rộng lối đi, cửa, thang máy.
-
Số tầng và khoảng cách giữa các tầng.
-
Môi trường dùng: kho khô, bếp, khu rửa, phòng sạch.
-
Số lượng và thời gian cần nhận hàng.
6.2. Quy trình 6 bước
|
Bước
|
Nội dung
|
Thời gian
|
|
1. Tư vấn
|
Gọi, nhắn Zalo hoặc gửi yêu cầu
|
Phản hồi trong 30 phút giờ hành chính
|
|
2. Báo giá
|
Báo giá kèm thông số, bản vẽ
|
Trong ngày
|
|
3. Hợp đồng
|
Ký hợp đồng, đặt cọc theo thỏa thuận
|
1 ngày
|
|
4. Sản xuất
|
Gia công, kiểm tra chất lượng trước xuất xưởng
|
7-15 ngày
|
|
5. Giao hàng
|
Giao toàn quốc, hỗ trợ lắp đặt
|
Theo lịch hẹn
|
|
6. Nghiệm thu
|
Nghiệm thu, thanh toán phần còn lại, bảo hành
|
12 tháng
|
6.3. Khi nhận hàng bạn nhận được gì?
-
Xe đúng thông số trên hợp đồng, vật liệu ghi rõ inox 304 trên hóa đơn.
-
Hóa đơn VAT và phiếu bảo hành 12 tháng.
-
Hướng dẫn dùng và vệ sinh: lau bằng nước ấm, chất tẩy trung tính, lau khô; không dùng bùi nhùi thép hay chất tẩy clo đậm đặc.
-
Hỗ trợ thay bánh, gia cố tầng kệ trong và sau thời gian bảo hành.
Bạn đang cần xe đẩy inox 304 cho xưởng, bếp hoặc phòng sạch?
Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội:
-
Báo giá trong ngày, giá xuất xưởng không qua trung gian
-
Làm theo kích thước, tải trọng, số tầng yêu cầu
-
Sản xuất 7-15 ngày, giao và lắp đặt toàn quốc
-
Hợp đồng, hóa đơn VAT, bảo hành 12 tháng
=> Xem sản phẩm: XE ĐẨY HÀNG
Hotline / Zalo: 0981.244.688 | Email: sale02@cinvico.com

7. Kết luận
Xe đẩy inox 304 phù hợp cho kho, xưởng, bếp công nghiệp và phòng sạch khi được chọn đúng tải bánh, đúng kích thước lối đi và đúng loại bánh. Gửi 5 thông tin ở mục 6.1 qua Zalo 0981.244.688 để nhận báo giá trong ngày, hoặc xem thêm các mẫu xe đẩy hàng inox và thép đang sản xuất.
8. Câu hỏi thường gặp về xe đẩy inox 304
Xe đẩy inox 304 giá bao nhiêu?
Khoảng 2,5-10,5 triệu đồng/chiếc tùy số tầng, kích thước, tải trọng và phụ kiện, chưa gồm VAT.
Đặt làm xe đẩy inox 304 mất bao lâu?
Thường 7-15 ngày tùy số lượng và độ phức tạp.
Có nhận làm 1 chiếc theo kích thước riêng không?
Có. Cinvico nhận cả đơn lẻ, giá đơn vị giảm khi đặt từ 10 chiếc.
Tải trên 300kg nên chọn bánh gì?
Bánh PU ∅125-150mm, tính tải mỗi bánh theo tổng tải chia 3.
Khi nào cần inox 316 thay vì xe đẩy inox 304?
Khi xe thường xuyên tiếp xúc nước muối, hải sản hoặc hóa chất chứa clo.
Cinvico có xuất hóa đơn VAT không?
Có, kèm hợp đồng và phiếu bảo hành 12 tháng.