Kho chật, kệ bán sẵn không vừa layout hoặc không đủ tải cho hàng nặng? Sản xuất giá kệ theo yêu cầu là cách để bạn có bộ kệ đúng kích thước, đúng tải trọng, khớp từng mét vuông nhà xưởng. Bài viết trả lời thẳng: giá bao nhiêu, có mấy loại, quy trình đặt ra sao và chọn xưởng thế nào. Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội báo giá trong 24 giờ, giao và lắp đặt tận nơi.
1. Sản xuất giá kệ theo yêu cầu là gì? Khi nào nên đặt riêng?
Sản xuất giá kệ theo yêu cầu là hình thức xưởng thiết kế và gia công bộ kệ theo đúng kích thước, tải trọng, vật liệu và số tầng mà bạn cần thay vì bán các kích thước tiêu chuẩn có sẵn. Nói ngắn gọn: bạn đưa bài toán kho, xưởng làm ra bộ kệ khớp đúng bài toán đó.
Kệ bán sẵn được sản xuất theo vài kích thước phổ biến để tồn kho. Ưu điểm là rẻ và giao ngay, nhưng ít khi khớp trọn không gian thật của bạn. Còn kệ đặt theo yêu cầu được đo – vẽ – tính tải trước khi cắt thép, nên tận dụng tối đa diện tích và đúng nhu cầu chất hàng.
Bạn nên đặt sản xuất giá kệ theo yêu cầu trong các trường hợp sau:
-
Kho có kích thước lẻ hoặc trần thấp/cao bất thường: kệ tiêu chuẩn để lại khoảng hụt phía trên, lãng phí cả mét chiều cao đang phải trả tiền thuê.
-
Hàng nặng, tải trọng đặc thù: khuôn dập, cuộn tôn, động cơ, pallet trên 1.000 kg cần kệ tính tải riêng, kệ bán sẵn không gánh nổi.
-
Hàng cồng kềnh, quá khổ: thanh, ống, tấm dài cần kệ tay đỡ (cantilever) chứ không phải kệ ô vuông thông thường.
-
Môi trường ăn mòn: kho lạnh, xưởng hóa chất, nhà máy thực phẩm cần vật liệu mạ kẽm hoặc inox thay cho thép sơn thường.
-
Cần khớp dây chuyền: kệ phải ăn theo vị trí máy, băng tải, lối xe nâng để dòng chảy vật tư không bị nghẽn.
Nếu bạn vẫn phân vân giữa mua sẵn và đặt riêng, có thể tham khảo trước kệ để hàng là gì để nắm khái niệm và phân loại cơ bản, rồi quay lại phần báo giá bên dưới.

2. Các loại giá kệ sản xuất theo yêu cầu phổ biến
Có 5 nhóm giá kệ thường được đặt sản xuất theo yêu cầu, phân theo tải trọng và cách chất hàng: kệ nhẹ (V lỗ), kệ trung tải, kệ hạng nặng, kệ sàn tầng lửng và kệ chuyên dụng. Chọn đúng nhóm là bước đầu tiên để tối ưu chi phí.
2.1. Kệ V lỗ và kệ trung tải
Kệ V lỗ (kệ nhẹ) dùng cho hàng nhỏ, linh kiện, hồ sơ tải khoảng 50–150 kg/tầng, lắp bằng bu lông rất linh hoạt. Kệ trung tải chịu 200–800 kg/tầng, sàn tôn dập gân, phù hợp kho vừa và xưởng cơ khí. Muốn biết giới hạn thực tế, xem kệ sắt V lỗ chịu tải bao nhiêu.
=> Sản phẩm: GIÁ ĐỂ HÀNG
2.2. Kệ hạng nặng (Selective, Drive-in, Double Deep)
Kệ hạng nặng chịu tải từ 1.000 đến 3.000–5.000 kg/tầng, dùng cho kho pallet, logistics, nhà máy lớn. Kệ Selective cho phép lấy hàng trực tiếp từng pallet; kệ Drive-in tối ưu mật độ lưu trữ cho kho lạnh; kệ Double Deep tăng gấp đôi độ sâu để chứa nhiều hơn trên cùng diện tích.
>>> XEM THÊM: KỆ SẮT ĐỂ HÀNG SẢN XUẤT THEO YÊU CẦU
2.3. Kệ sàn tầng lửng và kệ chuyên dụng
Kệ sàn tầng lửng (mezzanine) nhân đôi diện tích sử dụng bằng cách làm thêm một sàn thao tác phía trên. Kệ chuyên dụng gồm kệ tay đỡ cho hàng dài, kệ để khuôn, kệ khay linh kiện. Với vật tư cơ khí đặc thù, tham khảo mẫu giá để vật tư cơ khí để hình dung kết cấu.
Bảng dưới đây giúp bạn khoanh nhanh loại kệ theo tải trọng và ứng dụng:
|
Loại kệ |
Tải trọng/tầng |
Ứng dụng phù hợp |
|
Kệ V lỗ (nhẹ) |
50–150 kg |
Linh kiện, hồ sơ, kho nhỏ, cửa hàng |
|
Kệ trung tải |
200–800 kg |
Kho vừa, xưởng cơ khí, hàng đóng thùng |
|
Kệ hạng nặng Selective |
1.000–3.000 kg |
Kho pallet, logistics, nhà máy |
|
Kệ Drive-in / Double Deep |
1.000–2.500 kg |
Kho lạnh, kho mật độ cao, ít mã hàng |
|
Kệ sàn tầng lửng |
300–1.000 kg |
Kho trần cao, tận dụng chiều cao |
|
Kệ tay đỡ (cantilever) |
300–1.500 kg |
Thanh, ống, tấm, hàng dài quá khổ |

3. Bảng giá sản xuất giá kệ theo yêu cầu mới nhất
Đây là phần hầu hết người tìm kiếm cần nhất. Giá sản xuất giá kệ theo yêu cầu dao động từ khoảng 850.000 đồng/bộ (kệ V lỗ nhỏ) đến 6.000.000 đồng/bộ trở lên (kệ hạng nặng), tùy kích thước, tải trọng và vật liệu. Bảng dưới là mức tham khảo tại xưởng Cinvico:
|
Loại kệ |
Khoảng giá tham khảo (VNĐ/bộ) |
Ghi chú |
|
Kệ V lỗ đa năng |
850.000 – 1.800.000 |
Theo số tầng, chiều cao |
|
Kệ trung tải |
1.250.000 – 6.000.000 |
Theo tải trọng & kích thước |
|
Kệ hạng nặng Selective |
2.300.000 – 5.000.000 |
Tính theo bộ khung + beam |
|
Kệ Double Deep |
2.450.000 – 4.900.000 |
Theo độ sâu & tải |
|
Kệ sàn tầng lửng |
Báo giá theo m² sàn |
Khảo sát thực tế |
Giá trên là giá xuất xưởng, chưa gồm VAT 10% và phí vận chuyển; đơn số lượng lớn có chiết khấu. Để có con số chính xác cho đúng kho của bạn, nên xem bảng giá kệ kho hàng chi tiết hoặc gửi kích thước để Cinvico báo giá trong 24 giờ.
3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Cùng một loại kệ, giá vẫn chênh nhau vì các yếu tố sau:
-
Vật liệu & độ dày: thép SPCC, mạ kẽm hay inox 201/304; tôn dày 1,0 – 2,0 mm khác giá rõ rệt.
-
Tải trọng thiết kế: tải càng cao thì khung, beam, mối hàn càng phải khỏe, chi phí thép tăng.
-
Kích thước & số tầng: chiều cao, chiều sâu và số tầng quyết định lượng vật tư.
-
Lớp phủ hoàn thiện: sơn tĩnh điện theo mã màu RAL, mạ kẽm nhúng nóng cho môi trường ăn mòn.
-
Số lượng & phụ kiện: tấm sàn, thanh giằng, tấm chống trượt, biển tải trọng đặt càng nhiều đơn giá càng giảm.

4. Quy trình sản xuất giá kệ theo yêu cầu tại Cinvico
Một quy trình sản xuất giá kệ theo yêu cầu bài bản gồm 6 bước, giúp bạn không sợ làm sai kích thước hay thiếu tải trước khi thép được cắt. Cinvico triển khai như sau:
-
Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu & khảo sát: kỹ sư ghi nhận loại hàng, tải trọng, diện tích; khảo sát hiện trường miễn phí khu vực Hà Nội và lân cận.
-
Bước 2: Thiết kế bản vẽ & chốt tải trọng: dựng bản vẽ 2D/3D, tính hệ số an toàn, gửi bạn duyệt trước khi sản xuất.
-
Bước 3: Báo giá & ký hợp đồng: báo giá trong 24 giờ, cam kết tải trọng và tiến độ bằng hợp đồng, giá fix không phát sinh.
-
Bước 4: Sản xuất tại xưởng: cắt laser, chấn gấp, hàn TIG/MIG rồi sơn tĩnh điện, tuân theo năng lực dịch vụ gia công kim loại tấm của Cinvico với dung sai cắt ±0,1 mm.
-
Bước 5: Giao & lắp đặt tận nơi: giao 7–15 ngày, đội kỹ thuật lắp và căn chỉnh tại kho/xưởng của bạn.
-
Bước 6: Nghiệm thu, bảo hành & chứng từ: bàn giao biên bản nghiệm thu, hóa đơn VAT, bảo hành 12–24 tháng.
=> Sản phẩm: GIÁ ĐỂ HÀNG SẢN XUẤT THEO YÊU CẦU

5. Cách chọn kích thước, tải trọng & vật liệu khi đặt kệ
Để đặt sản xuất giá kệ theo yêu cầu đúng ngay từ đầu, bạn cần chốt ba thông số: kích thước, tải trọng và vật liệu. Dưới đây là cách tính thực dụng.
5.1. Đo kích thước và chừa lối đi
Đo chiều dài, chiều rộng, chiều cao thông thủy của kho (trừ đi dầm, đèn, ống PCCC). Chừa lối đi cho xe nâng tối thiểu 2,5–3,5 m, cho xe đẩy tay 1,0–1,2 m. Khoảng cách giữa các tầng nên lớn hơn chiều cao kiện hàng 10–15 cm để dễ nâng hạ.
5.2. Chọn tải trọng có hệ số an toàn
Lấy khối lượng hàng nặng nhất trên một tầng rồi cộng thêm 20–30% dự phòng. Ví dụ hàng 400 kg/tầng thì đặt kệ thiết kế 500–520 kg/tầng. Nguyên tắc này giúp kệ bền và an toàn khi tải tăng. Tham khảo thêm cách làm kệ sắt V lỗ.
5.3. Chọn vật liệu theo môi trường
Vật liệu quyết định tuổi thọ kệ. Bảng dưới giúp bạn chọn nhanh; nếu còn phân vân giữa thép và inox, đọc bài kệ sắt và kệ inox loại nào tốt.
|
Môi trường sử dụng |
Vật liệu khuyến nghị |
Lớp phủ |
|
Kho thường, xưởng khô ráo |
Thép SPCC |
Sơn tĩnh điện |
|
Ẩm, ngoài trời, gần biển |
Thép mạ kẽm |
Mạ kẽm nhúng nóng |
|
Hóa chất, thực phẩm, kho lạnh |
Inox 201/304 |
Đánh bóng / để trần |
Cách tính nhanh số bộ kệ: lấy diện tích khu lưu trữ chia cho diện tích một bộ kệ (gồm cả lối đi phân bổ). Ví dụ khu 100 m², mỗi bộ kệ + lối đi chiếm ~2,5 m² thì cần khoảng 40 bộ. Con số này giúp bạn ước lượng ngân sách trước khi gọi báo giá.

6. Sai lầm thường gặp khi đặt sản xuất giá kệ theo yêu cầu
Nhiều xưởng phải làm lại kệ chỉ sau vài tháng vì những lỗi rất phổ biến dưới đây. Là nhà sản xuất trực tiếp, Cinvico gặp không ít trường hợp như vậy:
-
Chọn tải sát ngưỡng: đặt kệ đúng bằng tải hàng, không có dự phòng kệ võng, cong beam khi hàng tăng.
-
Ham giá rẻ, tôn mỏng: dùng thép tái chế hoặc tôn dưới 1,0 mm để hạ giá; kệ nhanh biến dạng, mất an toàn.
-
Bỏ qua khảo sát nền và lối xe nâng: kệ dựng xong mới phát hiện nền yếu hoặc xe nâng không quay được, phải tháo dỡ.
-
Không yêu cầu bản vẽ & chứng từ: không có bản vẽ duyệt, không biển tải trọng, khó nghiệm thu và khó trình audit.
-
Đặt xưởng không lắp đặt, không bảo hành: mua rời rồi tự lắp dễ sai lực siết, mất bảo hành khi sự cố.

7. Cách chọn xưởng sản xuất giá kệ theo yêu cầu & vì sao chọn Cinvico
Một xưởng sản xuất giá kệ theo yêu cầu đáng tin cần hội đủ các tiêu chí sau đây cũng là những gì bạn nên hỏi trước khi ký hợp đồng:
-
Sản xuất trực tiếp, không qua trung gian: giá gốc xưởng, chủ động tiến độ.
-
Có kỹ sư khảo sát và bản vẽ: chốt tải trọng, kích thước trên giấy trước khi cắt thép.
-
Năng lực máy móc: cắt laser, chấn gấp, hàn, sơn tĩnh điện đồng bộ.
-
Cam kết bằng hợp đồng: tải trọng, lead time, giá fix, bảo hành rõ ràng.
-
Lắp đặt & xuất VAT: lắp tận nơi, đủ chứng từ để nghiệm thu và quyết toán.
Đối chiếu các tiêu chí đó, Cinvico sản xuất giá kệ theo yêu cầu trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội: báo giá trong 24 giờ, giao 7–15 ngày, lắp đặt tận nơi toàn miền Bắc, đã cung cấp hơn 20.000 sản phẩm cho các xưởng và nhà máy. Năng lực cắt laser dung sai ±0,1 mm, chấn gấp ±0,3 mm, xuất hóa đơn VAT và bảo hành đầy đủ, đủ chứng từ để bạn trình cấp trên hoặc phục vụ nghiệm thu dự án.
Kèm theo giá kệ, nhiều xưởng đặt luôn xe đẩy hàng công nghiệp và tủ để dụng cụ để chuẩn hóa 5S đồng bộ.
Bạn đang cần sản xuất giá kệ theo yêu cầu cho kho, xưởng hay nhà máy?
Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội:
-
Báo giá trong 24 giờ, giá xuất xưởng không qua trung gian
-
Sản xuất theo đúng kích thước, tải trọng, vật liệu bạn cần
-
Giao hàng 7–15 ngày, lắp đặt tận nơi toàn miền Bắc
-
Khảo sát miễn phí, cam kết tải trọng và tiến độ bằng hợp đồng, xuất VAT
=> Xem sản phẩm: GIÁ ĐỂ HÀNG | hoặc toàn bộ danh mục sản phẩm kim loại tấm
Liên hệ / Zalo báo giá: 0981.244.688
Kết luận
Chọn sản xuất giá kệ theo yêu cầu là cách thông minh để bộ kệ vừa khít không gian, đủ tải và bền theo môi trường sử dụng điều mà kệ bán sẵn khó đáp ứng. Hãy chốt trước ba thông số kích thước, tải trọng, vật liệu; ưu tiên xưởng sản xuất trực tiếp có khảo sát, bản vẽ và cam kết hợp đồng. Với năng lực xưởng thật, báo giá 24 giờ và lắp đặt tận nơi, Cinvico sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ bản vẽ đến khi nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Đặt sản xuất giá kệ theo yêu cầu mất bao lâu?
Thông thường 7–15 ngày tùy số lượng và độ phức tạp. Đơn gấp phục vụ tiến độ dự án có thể được ưu tiên sản xuất.
Làm giá kệ theo kích thước riêng có đắt hơn kệ có sẵn không?
Đơn giá có thể nhỉnh hơn một chút, nhưng nhờ tối ưu diện tích và đúng tải trọng, tổng chi phí đầu tư và vận hành thường tiết kiệm hơn về lâu dài.
Tải trọng giá kệ theo yêu cầu tối đa bao nhiêu?
Từ vài chục kg/tầng với kệ nhẹ đến 3.000–5.000 kg/tầng với kệ hạng nặng, thiết kế theo đúng loại hàng của bạn.
Đặt số lượng ít có sản xuất theo yêu cầu không?
Có. Xưởng nhận cả đơn lẻ vài bộ cho xưởng nhỏ đến đơn hàng loạt cho nhà máy, đều được thiết kế riêng.