Khi tìm giá kệ kho hàng, điều bạn cần không phải một con số chung chung mà là mức giá đúng theo loại kệ, kích thước và tải trọng kho của mình. Bài viết này đưa ra bảng giá kệ kho hàng chi tiết theo từng dòng kệ kèm quy cách, giải thích cách tính giá theo bộ, theo vị trí pallet, theo m², và hướng dẫn ước tính tổng chi phí cho một kho thực tế. Nội dung do đội kỹ sư trực tiếp sản xuất tại nhà máy Cinvico (Hoài Đức, Hà Nội) biên soạn.
1. Giá kệ kho hàng bao nhiêu? Bảng giá nhanh
Để bạn nắm nhanh, dưới đây là khoảng giá kệ kho hàng tham khảo trên thị trường theo từng dòng phổ biến. Chi tiết theo quy cách sẽ có ở các phần sau.
|
Loại kệ |
Tải trọng |
Giá tham khảo |
|
Kệ V lỗ (hạng nhẹ) |
<150kg/tầng |
250.000 – 2.000.000đ/bộ |
|
Kệ trung tải |
200–700kg/tầng |
1.200.000 – 6.000.000đ/bộ |
|
Kệ Selective (hạng nặng) |
500–3.000kg/pallet |
450.000 – 750.000đ/vị trí pallet |
|
Kệ Double Deep |
1.000–3.000kg/pallet |
380.000 – 650.000đ/vị trí pallet |
|
Kệ Drive-in |
1.000–2.000kg/pallet |
320.000 – 580.000đ/vị trí pallet |
|
Kệ Push Back |
500–2.000kg/pallet |
650.000 – 950.000đ/vị trí pallet |
|
Kệ con lăn (Flow Rack) |
1.000–2.000kg/pallet |
800.000 – 1.400.000đ/vị trí pallet |
|
Kệ sàn Mezzanine |
500kg/m² sàn |
1.200.000 – 2.800.000đ/m² |
|
Kệ tay đỡ Cantilever |
tới 6.000kg/tầng |
6.000.000 – 11.000.000đ/bộ |
|
Kệ VNA (lối đi hẹp) |
1.000–3.000kg/pallet |
700.000 – 1.200.000đ/vị trí pallet |
|
Kệ di động (Mobile Rack) |
100–4.500kg/pallet |
1.800.000 – 3.500.000đ/vị trí pallet |
=> Chi tiết các sản phẩm: GIÁ ĐỂ HÀNG
2. Giá kệ kho hàng được tính theo đơn vị nào?
Đây là điểm khiến nhiều người so giá bị sai. Giá kệ kho hàng không dùng chung một đơn vị mà thay đổi theo dòng kệ:
-
Tính theo bộ: áp dụng cho kệ V lỗ và kệ trung tải. Một "bộ" gồm 1 khung và các tầng đi kèm; kệ nối tiếp dùng chung khung nên rẻ hơn kệ độc lập.
-
Tính theo vị trí pallet: áp dụng cho kệ hạng nặng (Selective, Drive-in, Double Deep...). Một vị trí là chỗ đặt một pallet; giá nhân với tổng số pallet kho cần chứa.
-
Tính theo m² sàn: áp dụng cho kệ sàn Mezzanine, tính theo diện tích sàn lửng tạo ra.
Hiểu đúng đơn vị giúp bạn so sánh báo giá "trên cùng một mặt bằng". Một báo giá ghi "kệ Selective 4 triệu" sẽ vô nghĩa nếu không rõ là 4 triệu cho một khung hay cho một vị trí pallet.

3. Bảng giá kệ kho hàng chi tiết theo từng loại
3.1. Giá kệ V lỗ (kệ kho hạng nhẹ)
Kệ V lỗ chịu tải khoảng 100–150kg/tầng, lắp ghép nhanh, phù hợp kho gia đình, cửa hàng, kho phụ tùng nhỏ. Giá thay đổi theo số tầng và kích thước.
|
Quy cách tham khảo |
Số tầng |
Giá tham khảo/bộ |
|
Cao 1,8m – rộng 0,4m |
5 tầng |
250.000 – 450.000đ |
|
Cao 2,0m – rộng 0,5m |
5–6 tầng |
450.000 – 800.000đ |
|
Cao 2,4m – rộng 0,5–0,6m |
6 tầng |
800.000 – 2.000.000đ |
Đây là dòng có giá kệ kho hàng thấp nhất, phù hợp khi tải trọng nhỏ và ngân sách hạn chế.
3.2. Giá kệ trung tải
Kệ trung tải chịu 200–700kg/tầng, là dòng được kho phụ tùng, kho linh kiện và xưởng SME chọn nhiều nhất nhờ cân bằng giá – độ bền. Giá phụ thuộc quy cách chân, beam, độ dày tôn sàn và tải trọng.
|
Quy cách tham khảo (D×R×C) |
Tải trọng |
Kệ độc lập |
Kệ nối tiếp |
|
1600×500×1500, 3 sàn tôn |
200kg/sàn |
~1.750.000đ |
~1.550.000đ |
|
1700×550×2000, 4 sàn tôn |
200kg/sàn |
~2.120.000đ |
~1.890.000đ |
|
2000×800×2000, 3 sàn |
500kg/sàn |
~3.670.000đ |
~3.380.000đ |
Khi mua nhiều khoang liền nhau, hãy ưu tiên báo giá theo kệ nối tiếp vì dùng chung khung trụ nên tiết kiệm đáng kể.
=> Xem thêm: GIÁ KỆ ĐỂ HÀNG MỚI NHẤT: BẢNG BÁO GIÁ CHI TIẾT TỪ XƯỞNG

3.3. Giá kệ kho hàng hạng nặng (theo vị trí pallet)
Nhóm hạng nặng lưu trữ theo pallet và dùng xe nâng. Giá thường tính theo vị trí pallet, dao động theo tải trọng, chiều cao và cơ chế vận hành.
|
Dòng kệ hạng nặng |
Cơ chế |
Giá tham khảo/vị trí pallet |
|
Kệ Selective |
Tiếp cận 100%, FIFO/LIFO |
450.000 – 750.000đ |
|
Kệ Double Deep |
Ghép đôi, LIFO |
380.000 – 650.000đ |
|
Kệ Drive-in |
Xe nâng chui, LIFO |
320.000 – 580.000đ |
|
Kệ Push Back |
Ray nghiêng, LIFO |
650.000 – 950.000đ |
|
Kệ con lăn (Flow) |
Trọng lực, FIFO |
800.000 – 1.400.000đ |
|
Kệ VNA |
Lối đi hẹp |
700.000 – 1.200.000đ |
Nếu báo giá theo bộ khung, một bộ kệ Selective hoàn chỉnh tham khảo từ khoảng 2.500.000đ trở lên tùy chiều cao và số tầng.
3.4. Giá kệ sàn Mezzanine và kệ chuyên dụng
-
Kệ sàn Mezzanine: tính theo m² sàn lửng, tham khảo 1.200.000 – 2.800.000đ/m², tăng diện tích sử dụng 2–3 lần.
-
Kệ tay đỡ Cantilever: chuyên hàng dài như ống, thép, gỗ ván, chịu tới 6.000kg/tầng, tham khảo 6.000.000 – 11.000.000đ/bộ.
-
Kệ di động (Mobile Rack): đặt trên ray sàn, tiết kiệm tới 80% diện tích, tham khảo 1.800.000 – 3.500.000đ/vị trí pallet.
4. Các yếu tố quyết định giá kệ kho hàng
Cùng tên "kệ Selective" nhưng giá có thể chênh gấp đôi. Giá kệ kho hàng phụ thuộc các yếu tố sau:
-
Độ dày thép và quy cách chân, beam: thép dày, beam lớn cho tải trọng cao hơn và giá cao hơn. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất.
-
Tải trọng yêu cầu: kệ chịu 2.000kg/tầng đương nhiên đắt hơn kệ 500kg/tầng.
-
Chiều cao và số tầng: càng cao, càng nhiều tầng thì vật tư và yêu cầu kết cấu càng lớn.
-
Loại mâm tầng: mâm tôn dập sóng, sàn gỗ công nghiệp hay sàn lưới có chi phí khác nhau.
-
Lớp sơn tĩnh điện: độ dày và chất lượng sơn quyết định độ bền chống gỉ.
-
Số lượng và hình thức đặt: đơn lớn, trọn gói dự án thường có đơn giá tốt hơn.
Vì vậy, một mức giá kệ kho hàng rẻ bất thường thường đi kèm rủi ro: thép mỏng hơn công bố, sơn kém, hoặc là hàng tân trang. Khi nhận báo giá, luôn yêu cầu ghi rõ quy cách (độ dày thép, kích thước chân/beam, tải trọng/tầng) để so sánh đúng giá trị thực.
=> Xem thêm: 7 lỗi thường gặp kệ chứa hàng nặng và cách khắc phục hiệu quả

5. Cách ước tính chi phí kệ kho hàng cho kho thực tế
Đây là phần giúp bạn chuyển từ "đơn giá" sang "tổng chi phí" thực tế. Quy trình ước tính gồm 3 bước.
Bước 1: Tính số vị trí pallet hoặc số bộ cần dùng. Xác định lượng hàng và diện tích kho để ra số lượng kệ.
Bước 2: Nhân với đơn giá theo dòng kệ. Dùng bảng giá ở Mục 1 và Mục 3.
Bước 3: Cộng chi phí lắp đặt, vận chuyển và phụ kiện. Thường chiếm thêm một phần nhỏ so với giá kệ.
Ví dụ minh họa: kho 200m² lưu pallet 1 tấn
Giả sử kho rộng 200m², trần cao 6m, lưu hàng trên pallet nặng khoảng 1.000kg, cần truy xuất đa dạng mặt hàng. Dòng phù hợp là kệ Selective.
-
Với bố trí 4 tầng pallet theo chiều cao, kho dạng này thường chứa khoảng 250–320 vị trí pallet.
-
Lấy đơn giá tham khảo 550.000đ/vị trí pallet, chi phí kệ ước tính: 250 × 550.000 ≈ 137.500.000đ đến 320 × 550.000 ≈ 176.000.000đ.
-
Cộng thêm lắp đặt, vận chuyển và phụ kiện (rào chân kệ, biển tải trọng), tổng đầu tư tham khảo khoảng 150 – 195 triệu đồng.
Đây chỉ là ước tính nhanh để bạn hình dung ngân sách. Con số chính xác cần khảo sát thực tế vì còn phụ thuộc chiều cao thông thủy, vị trí cột nhà và lối đi xe nâng.
=> Chi tiết các sản phẩm: GIÁ ĐỂ HÀNG
6. Cách chọn kệ kho hàng tối ưu chi phí
Chọn đúng tải trọng giúp bạn không trả tiền thừa. Bảng dưới đây tóm tắt nguyên tắc chọn theo nhu cầu.
|
Nhu cầu kho |
Loại kệ tối ưu chi phí |
|
Tải <100kg/tầng, kho nhỏ |
Kệ V lỗ |
|
Tải 200–500kg/tầng, xưởng vừa |
Kệ trung tải |
|
Pallet nặng, đa chủng loại (FIFO) |
Kệ Selective |
|
Hàng đồng nhất, số lượng lớn (LIFO) |
Kệ Drive-in, Double Deep |
|
Kho hẹp trần cao |
Kệ VNA, Mobile Rack, Mezzanine |
|
Hàng dài, cồng kềnh |
Kệ tay đỡ Cantilever |
Nguyên tắc an toàn: chọn kệ có tải trọng dư 20–30% so với tải thực tế. Ví dụ pallet 1.200kg nên chọn kệ chịu 1.500–2.000kg để bền và an toàn lâu dài.

7. Nên mua kệ kho hàng mới hay kệ thanh lý?
Nhiều người so sánh giá kệ kho hàng mới với kệ thanh lý để tiết kiệm. Cần cân nhắc kỹ:
-
Kệ thanh lý rẻ hơn trước mắt nhưng tải trọng đã suy giảm, khung dễ cong vênh, thiếu chứng từ và khó mở rộng đồng bộ về sau.
-
Kệ mới sản xuất có tải trọng đúng cam kết, đồng bộ kích thước, có hóa đơn và bảo hành quan trọng với kho hàng nặng và doanh nghiệp cần quyết toán.
Với kho lưu pallet nặng hoặc kho cần audit, kệ mới gần như luôn là lựa chọn an toàn hơn xét trên tổng chi phí vòng đời.
=> Xem thêm: Top 5 mẫu kệ để hàng thông minh hiện đại, thông dụng nhất
8. Quy trình báo giá và lắp đặt kệ kho hàng tại Cinvico
Để nhận báo giá kệ kho hàng chính xác, Cinvico triển khai theo 6 bước:
-
Khảo sát mặt bằng miễn phí: đo diện tích, chiều cao thông thủy, lối đi xe nâng.
-
Thiết kế bản vẽ layout 2D/3D: tối ưu số vị trí pallet theo đặc thù hàng hóa.
-
Báo giá chi tiết: ghi rõ quy cách, tải trọng, thời gian sản xuất.
-
Sản xuất tại nhà máy Hoài Đức: cắt laser ±0,1mm, chấn gấp ±0,3mm, hàn TIG/MIG, sơn tĩnh điện.
-
Lắp đặt tận kho: đội kỹ thuật tuân thủ nội quy công trường.
-
Bảo hành và hỗ trợ sau lắp đặt.
-

9. Vì sao chọn Cinvico nhà máy sản xuất kệ kho hàng tại Hà Nội
Cinvico sản xuất trực tiếp kệ kho hàng tại Hoài Đức, Hà Nội, không qua trung gian. Lợi thế thực tế:
-
Giá tận xưởng: không cộng chiết khấu đại lý, tùy biến kích thước theo đúng kho.
-
Năng lực gia công kim loại tấm: cắt laser, chấn gấp, hàn, sơn tĩnh điện đồng bộ trong xưởng.
-
Chứng từ đầy đủ: hóa đơn VAT phục vụ quyết toán doanh nghiệp.
-
Hỗ trợ vận chuyển, lắp đặt và chính sách bảo hành rõ ràng.
10. Câu hỏi thường gặp về giá kệ kho hàng
Giá kệ kho hàng rẻ nhất khoảng bao nhiêu? Dòng rẻ nhất là kệ V lỗ hạng nhẹ, tham khảo từ khoảng 250.000đ/bộ tùy kích thước và số tầng.
Giá kệ Selective tính theo bộ hay theo pallet? Kệ hạng nặng như Selective thường được báo theo vị trí pallet (khoảng 450.000 – 750.000đ/vị trí), tiện để nhân với tổng số pallet kho cần chứa.
Kho 200m² đầu tư kệ hết bao nhiêu tiền? Tùy loại kệ và số tầng, một kho 200m² dùng kệ Selective tham khảo khoảng 150 – 195 triệu đồng gồm cả lắp đặt. Con số chính xác cần khảo sát thực tế.
Vì sao cùng loại kệ mà giá chênh nhau nhiều? Do khác nhau về độ dày thép, quy cách chân/beam, tải trọng, số tầng và chất lượng sơn. Giá rẻ bất thường thường đi kèm rủi ro chất lượng.
Cinvico có khảo sát và báo giá miễn phí không? Có. Cinvico khảo sát mặt bằng miễn phí và gửi báo giá kệ kho hàng chi tiết trong 24h sau khi có thông số kho.

Kết luận
Hiểu giá kệ kho hàng theo từng loại, biết đơn vị tính giá và cách ước tính tổng chi phí sẽ giúp bạn đầu tư đúng nhu cầu và tránh mua phải hàng kém chất lượng. Quan trọng nhất là chọn loại kệ phù hợp với tải trọng, đặc điểm hàng và diện tích kho.
Để nhận khảo sát thực tế và báo giá kệ kho hàng chính xác theo bản vẽ kho, hãy liên hệ Cinvico sản xuất tận xưởng tại Hoài Đức, Hà Nội. Đội kỹ sư khảo sát miễn phí, thiết kế layout và báo giá chi tiết trong 24h.
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
- Hotline / Zalo: 0981.244.688 (Ms. Nhung)
- Fanpage: https://www.facebook.com/cinvico.sheetmetal