Kho đang chật, hàng xếp dưới sàn, khách cuối vào audit 5S thì nhắc “hàng phải lên pallet”. Hoặc bạn đang setup kho mới mà chưa chốt dùng pallet gỗ, nhựa hay sắt, cỡ bao nhiêu? Bài viết trả lời thẳng pallet là gì, cấu tạo, công dụng, 4 loại phổ biến, bảng kích thước ISO 6780, cách tính tải trọng và cách chọn pallet khớp với kệ, xe nâng trong kho của bạn.

1. Pallet là gì?

Pallet là kết cấu phẳng dùng để kê và gom nhiều kiện hàng thành một đơn vị tải. Nhờ vậy, xe nâng tay hoặc xe nâng máy có thể nâng lên, di chuyển và đặt cả khối hàng lên kệ trong một lần. Trong tiếng Việt, pallet còn được gọi là tấm kê hàng hoặc ván kê hàng. Vật liệu phổ biến là gỗ, nhựa, thép và giấy.

Hiểu đơn giản: không có pallet, hàng là hàng chục thùng rời phải bốc bằng tay. Có pallet, cả khối hàng thành một kiện mà máy xử lý được.

Hiểu đúng pallet là gì còn giúp bạn tránh sai từ khâu thiết kế kho. Pallet là “đơn vị đo” của cả kho. Chiều sâu kệ, chiều dài thanh beam, bề rộng lối đi, thậm chí cỡ băng tải đều tính theo kích thước pallet.

2. Công dụng của pallet trong kho và nhà xưởng

Pallet không chỉ để kê hàng cho khỏi chạm sàn. Với một kho hoặc xưởng sản xuất, pallet mang lại 6 lợi ích cụ thể:

  • Cơ giới hóa bốc xếp: một lần xe nâng xúc pallet thay cho hàng chục lượt công nhân bốc từng thùng. Nhờ đó tiết kiệm nhân công và rút ngắn thời gian xuất nhập hàng.

  • Tận dụng chiều cao kho: hàng lên pallet thì mới đưa được lên kệ hạng nặng nhiều tầng. Cinvico từng tính cho một kho 300 m², trần 6,5 m. Dùng kệ Selective chứa pallet thì kho chứa được khoảng 480 tấn hàng. Dùng kệ hạng trung cao 2 m chỉ chứa khoảng 155 tấn.

  • Bảo vệ hàng: hàng cách mặt sàn 120–150 mm nên tránh được ẩm, nước đọng, bụi và va quẹt khi dọn kho.

  • Kiểm kê nhanh: đếm theo pallet thay vì đếm từng thùng, dễ áp dụng nhập trước xuất trước (FIFO) và gắn mã vạch theo vị trí.

  • Giảm tai nạn lao động: bớt bê vác tay, bớt hàng xếp chồng tự do dễ đổ.

  • Chuẩn hóa vận chuyển: pallet cỡ chuẩn xếp khít thùng xe tải và container, hạn chế xô lệch trên đường.

Khi lên danh sách thiết bị kho hàng cho kho mới, hãy chốt loại và cỡ pallet trước khi đặt kệ. Đây là thứ tự mà nhiều kho làm ngược, rồi phải sửa kệ sau khi đã lắp.

3. Cấu tạo của pallet

3.1. Ba bộ phận chính

Dù làm bằng vật liệu gì, một pallet thường có 3 phần:

  • Mặt trên (ván mặt): bề mặt đặt hàng. Mặt kín giúp hàng nhỏ không lọt khe. Mặt hở dạng nan hoặc dạng lưới thì nhẹ hơn và thoát nước tốt hơn.

  • Khối chân hoặc thanh đỡ: nằm giữa mặt trên và mặt đáy, tạo khe để càng xe nâng luồn vào. Pallet gỗ thường dùng cục gù hoặc thanh đố. Pallet nhựa thường dùng chân cốc hoặc thanh liền.

  • Mặt đáy (ván đáy): phân bổ tải xuống sàn hoặc xuống hai thanh beam của kệ. Pallet 1 mặt không có phần này.

3.2. Phân loại pallet theo kết cấu

Kiểu kết cấu

Đặc điểm

Lưu ý khi dùng

Pallet 1 mặt

Chỉ có mặt trên, chân đặt trực tiếp xuống sàn

Nhẹ, xe nâng tay dễ vào; thường không hợp đặt lên kệ beam

Pallet 2 mặt

Có cả mặt trên và mặt đáy

Cứng hơn, hợp đặt kệ và xếp chồng; cần kiểm tra khe cho xe nâng tay

Pallet 2 chiều nâng

Càng xe chỉ vào được từ 2 đầu

Rẻ hơn, hợp kho lối đi thẳng, quy trình cố định

Pallet 4 chiều nâng

Càng xe vào được từ cả 4 mặt

Linh hoạt khi xếp container, kho lối đi hẹp

Pallet mặt kín

Mặt trên liền khối

Dễ lau rửa, hợp thực phẩm, dược, linh kiện nhỏ

Pallet mặt hở / lưới

Mặt trên có khe

Nhẹ hơn, thoát nước tốt, hợp kho lạnh, hàng thùng lớn

Hai điểm hay bị bỏ qua khi chọn kết cấu:

  • Pallet phải hợp với xe nâng tay. Bánh tải ở đầu càng xe nâng tay pallet (pallet jack) phải chạm sàn. Nếu ván đáy chắn ngang hướng càng đi vào, xe nâng tay không dùng được, chỉ xe nâng máy nâng được.

  • Pallet chân cốc có thể không hợp kệ beam. Đa số pallet nhựa chân cốc (loại 9 chân) không có ván đáy. Vì vậy, loại này thường không được khuyến nghị đặt trực tiếp lên kệ beam. Muốn đặt lên kệ, bạn cần mẫu có thông số “tải trên kệ” từ nhà sản xuất.

4. Các loại pallet phổ biến theo vật liệu

4.1. Pallet gỗ

Pallet gỗ được đóng từ gỗ thông, gỗ keo hoặc gỗ tạp. Đây là loại rẻ nhất, dễ sửa, và đóng được theo đúng kích thước kiện hàng nên vẫn chiếm phần lớn thị trường.

  • Ưu điểm: giá thấp, có sẵn nhiều nơi, chịu tải tốt so với giá, thay được từng thanh khi hỏng.

  • Hạn chế: dễ hút ẩm, mốc, mối mọt. Đinh lòi và dằm gỗ có thể làm rách bao bì hoặc gây xước tay công nhân. Khối lượng cũng thay đổi theo độ ẩm gỗ.

  • Lưu ý: pallet gỗ tự nhiên đi hàng xuất khẩu phải xử lý theo ISPM 15 (xem mục 8.6).

4.2. Pallet nhựa

Pallet nhựa được đúc từ nhựa HDPE hoặc PP, dùng hạt nguyên sinh hoặc tái sinh. Pallet nhựa nguyên sinh bền và ổn định hơn. Pallet tái sinh rẻ hơn nhưng độ bền phụ thuộc chất lượng hạt nhựa.

  • Ưu điểm: chống ẩm, không mối mọt, rửa được bằng nước. Kích thước đồng đều nên chạy tốt trên băng tải và kệ tự động.

  • Hạn chế: giá cao hơn pallet gỗ cùng cỡ, khó sửa khi vỡ. Không phải mẫu nào cũng chịu được tải khi đặt trên kệ.

  • Hợp với: kho thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh, xưởng điện tử, khu cần vệ sinh thường xuyên.

4.3. Pallet sắt

Pallet sắt được làm từ thép hộp, thép tấm, rồi sơn tĩnh điện hoặc mạ kẽm. Đây là loại chịu tải lớn nhất và bền nhất.

  • Ưu điểm: chịu tải lớn, không cháy, không mối mọt, ít biến dạng. Hàn được thêm khung, vách hoặc thành chắn theo hàng.

  • Hạn chế: nặng, giá cao, thường phải đặt làm. Bản mạ kém sẽ gỉ trong môi trường ẩm.

  • Hợp với: khuôn, phụ tùng cơ khí, phôi và cuộn thép, hàng có cạnh sắc dễ làm thủng mặt pallet gỗ hoặc nhựa.

4.4. Pallet giấy

Pallet giấy làm từ giấy tổ ong hoặc bìa ép nhiều lớp, rất nhẹ và thường chỉ dùng một lần.

  • Ưu điểm: nhẹ nên giảm cước hàng không, không cần xử lý kiểm dịch, tái chế được.

  • Hạn chế: kỵ nước, chịu tải thấp, không dùng cho kho ẩm hoặc hàng nặng.

  • Hợp với: hàng nhẹ gửi đường hàng không, hàng mẫu, hàng xuất một chiều.

Loại pallet

Ưu điểm

Hạn chế

Phù hợp

Pallet gỗ

Rẻ, đóng theo yêu cầu, dễ sửa

Ẩm mốc, mối mọt, đinh dằm; cần ISPM 15 khi xuất khẩu

Kho tổng hợp, hàng nội địa

Pallet nhựa

Chống ẩm, vệ sinh được, kích thước đồng đều

Giá cao, khó sửa, cần kiểm tra tải trên kệ

Thực phẩm, dược, kho lạnh, điện tử

Pallet sắt

Tải lớn nhất, bền, không cháy

Nặng, giá cao, thường phải đặt làm

Khuôn, phụ tùng, hàng siêu nặng

Pallet giấy

Rất nhẹ, không cần xử lý kiểm dịch

Kỵ nước, tải thấp, dùng 1 lần

Hàng nhẹ, gửi hàng không

5. Kích thước pallet tiêu chuẩn

5.1. Sáu kích thước theo ISO 6780

ISO 6780:2003 công nhận 6 kích thước pallet dùng cho vận chuyển quốc tế. Việt Nam áp dụng tương đương bằng TCVN 9022:2011. Cột cuối cho biết phần sàn container 40 feet bị bỏ trống khi xếp từng cỡ pallet. Tỷ lệ càng thấp thì càng tận dụng tốt container.

Kích thước (mm)

Khu vực dùng nhiều

Sàn container 40' bỏ trống

1219 × 1016 (48 × 40 inch)

Bắc Mỹ

3,7%

1200 × 1000

Châu Âu, châu Á

6,7%

1165 × 1165

Úc

8,1%

1067 × 1067

Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á

11,5%

1100 × 1100

Châu Á: Nhật Bản, Hàn Quốc

14%

1200 × 800

Châu Âu (Euro pallet, EPAL)

15,2%

Chiều cao pallet thường từ 120 đến 150 mm. Riêng Euro pallet EPAL 1 có kích thước 1200 × 800 × 144 mm.

5.2. Kích thước pallet phổ biến tại Việt Nam

Tại kho và nhà máy ở Việt Nam, hai cỡ gặp nhiều nhất là 1200 × 1000 mm và 1100 × 1100 mm. Cỡ 1200 × 800 mm thường đi theo hàng xuất sang châu Âu. Cỡ 1100 × 1100 mm hay gặp ở nhà máy vốn Nhật, Hàn.

Gợi ý chọn cỡ:

  • Hàng chủ yếu bán nội địa, kho tổng hợp: 1200 × 1000 mm. Cỡ này dễ mua, dễ thay, hợp phần lớn kệ và xe nâng.

  • Nhà máy làm hàng cho đối tác Nhật, Hàn: hỏi đối tác cỡ pallet họ đang dùng trước. Thường là 1100 × 1100 mm.

  • Hàng xuất đi châu Âu: 1200 × 800 mm để khớp hệ thống kho phía nhận.

  • Hàng xuất container, cần tối ưu cước: dùng bảng ở mục 5.1 để chọn cỡ ít lãng phí sàn container.

5.3. Kích thước pallet quyết định kích thước kệ

Cỡ pallet quyết định gần như mọi thông số của kệ. Theo tiêu chuẩn giá kệ kho hàng, kệ Selective thường sâu 1.000 hoặc 1.100 mm để khớp pallet. Một khoang chứa 2 pallet dùng thanh beam dài 2.300–2.700 mm.

Kho dùng lẫn nhiều cỡ pallet sẽ phải chọn kệ theo cỡ lớn nhất. Như vậy kho vừa tốn diện tích, vừa dễ đặt lệch pallet trên beam. Nếu kho bạn đang dùng lẫn nhiều cỡ, hãy đối chiếu kích thước kệ để hàng trước khi đặt kệ mới.

6. Tải trọng pallet: tĩnh, động và trên kệ

Catalogue pallet thường ghi 3 con số tải trọng. Đây là phần nhiều người đọc sai nhất.

Loại tải

Tình huống

Mức so sánh

Tải tĩnh

Pallet đặt yên trên sàn phẳng, có thể xếp chồng

Lớn nhất

Tải động

Pallet đang được xe nâng nâng và di chuyển

Trung bình

Tải trên kệ

Pallet chỉ tựa lên 2 thanh beam, phần giữa không có gì đỡ

Nhỏ nhất

Ví dụ: Euro pallet EPAL 1 có tải làm việc an toàn 1.500 kg. Với các loại pallet khác, bạn luôn lấy đúng con số theo tình huống sử dụng trên catalogue của nhà sản xuất.

Lỗi hay gặp là thấy pallet nhựa ghi tải tĩnh vài tấn rồi chất hàng nặng lên kệ. Trên kệ, pallet chỉ được đỡ ở hai mép. Pallet có thể võng ở giữa, tụt khỏi beam và kéo cả khối hàng rơi xuống lối đi.

Ba nguyên tắc để an toàn:

  • Hàng trên kệ tính theo tải trên kệ của pallet, không lấy tải tĩnh.

  • Tổng tải các pallet trong một tầng không vượt tải tầng của kệ.

  • Chọn kệ dư tải 20–30% so với hàng thực tế. Ví dụ, pallet hàng nặng 1.200 kg nên đặt trên kệ chịu 1.500–2.000 kg mỗi vị trí.

Bạn có thể ước tính ngân sách theo bảng giá kệ kho hàng tính theo vị trí pallet.

=> Sản phẩm: GIÁ ĐỂ HÀNG

7. Ứng dụng của pallet theo từng ngành

Mỗi ngành dùng pallet với yêu cầu khác nhau. Dưới đây là cách các nhà máy và kho ở miền Bắc thường dùng:

  • Kho logistics, hàng tiêu dùng nhanh: chủ yếu pallet gỗ hoặc nhựa 1200 × 1000 mm, lưu trên kệ Selective hoặc Drive-in, luân chuyển liên tục bằng xe nâng.

  • Xưởng cơ khí, gia công kim loại: pallet sắt hoặc pallet gỗ dày cho phôi thép, khuôn, chi tiết gia công. Hàng có cạnh sắc và tải tập trung nên pallet nhựa mỏng dễ bị thủng mặt.

  • Nhà máy điện tử, linh kiện (nhiều nhà máy FDI): pallet nhựa mặt kín, sạch bụi. Khu xử lý linh kiện nhạy tĩnh điện (ESD) dùng pallet nhựa chống tĩnh điện chuyên dụng. Pallet gỗ thường bị hạn chế đưa vào khu sạch vì sinh bụi và dăm gỗ.

  • Thực phẩm, dược phẩm: pallet nhựa mặt kín, rửa được, để đáp ứng yêu cầu vệ sinh của GMP (thực hành sản xuất tốt) và các đợt audit khách hàng.

  • Hóa chất, dầu nhớt: phuy và can hóa chất thường được kê trên pallet. Khu chứa còn cần thêm khay hứng để nếu phuy rò rỉ, hóa chất không tràn ra sàn. Với khu này, phuy nên đặt trên khay chống tràn hóa chất thay vì pallet gỗ thấm hút.

  • Dây chuyền sản xuất: pallet dùng để chuyển bán thành phẩm giữa các công đoạn. Nếu chuyển liên tục, băng tải con lăn làm theo bề rộng pallet giúp giảm số lượt xe nâng chạy trong xưởng.

  • Hàng xuất khẩu: pallet gỗ đã xử lý ISPM 15, pallet nhựa hoặc pallet giấy, chọn cỡ theo thị trường nhận hàng.

8. Cách chọn pallet cho kho và xưởng sản xuất

Không có loại pallet tốt nhất cho mọi kho. Bạn chọn theo 6 bước dưới đây.

8.1. Chọn theo hàng hóa và tải trọng

Cân kiện hàng nặng nhất, không lấy số trung bình. Sau đó chọn như sau:

  • Hàng dưới 500 kg/pallet, chủ yếu để sàn: pallet gỗ hoặc nhựa đều được, ưu tiên theo ngân sách.

  • Hàng từ 1 tấn trở lên, cần đưa lên kệ cao: pallet nhựa có tải trên kệ đủ lớn, pallet gỗ 2 mặt chắc chắn, hoặc pallet sắt.

  • Khuôn, phụ tùng, hàng có cạnh sắc hoặc tải tập trung: pallet sắt.

8.2. Chọn theo môi trường kho

  • Kho ẩm, kho lạnh: pallet nhựa hoặc pallet sắt mạ kẽm, tránh pallet gỗ.

  • Thực phẩm, dược, phòng sạch: pallet nhựa mặt kín, dễ lau rửa.

  • Khu có dầu, hóa chất: pallet nhựa HDPE kháng hóa chất tốt hơn gỗ, kết hợp khay chống tràn.

  • Kho tổng hợp, hàng khô: pallet gỗ là lựa chọn kinh tế.

8.3. Chọn theo xe nâng

  • Kho chỉ dùng xe nâng tay: chọn pallet 1 mặt, hoặc pallet 2 mặt có khe ở ván đáy. Lối đi giữa các dãy kệ cần khoảng 1,8–2,2 m.

  • Kho dùng xe nâng máy đưa hàng lên kệ cao: ưu tiên pallet 2 mặt, 4 chiều nâng để xe vào nhanh từ mọi hướng.

  • Hàng thùng lẻ dưới 300 kg, đi quãng ngắn: không cần đóng pallet, dùng xe đẩy hàng là đủ và rẻ hơn.

8.4. Chọn theo hệ kệ

Hãy dùng một cỡ pallet thống nhất cho cả kho. Khi đó kệ, lối đi và băng tải chỉ cần thiết kế theo một chuẩn.

Mỗi dòng kệ cũng hợp với kiểu pallet khác nhau. Kệ Selective nhận đa dạng pallet. Kệ Drive-in cần pallet đồng đều và chắc vì pallet đỡ trên ray hai bên. Bạn có thể xem thêm so sánh các loại kệ để hàng để ghép đúng cặp pallet và kệ.

8.5. Tính số lượng pallet cần mua

Bạn có thể ước tính theo công thức:

Số pallet cần = số vị trí trên kệ + số pallet để sàn ở khu nhận, xuất, chờ đóng gói + một phần dự phòng cho pallet hỏng và pallet đang đi theo hàng.

Ví dụ: với một kho 500 m², trần 7 m, Cinvico tính được khoảng 6 dãy × 6 khoang × 4 tầng × 2 pallet = 288 vị trí pallet. Kho này cần tối thiểu 288 pallet cho kệ. Sau đó cộng thêm số pallet ở khu nhận, xuất và phần dự phòng theo tần suất hàng ra vào của bạn.

8.6. Pallet cho hàng xuất khẩu: ISPM 15

ISPM 15 là tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật quốc tế cho vật liệu đóng gói bằng gỗ. Các điểm cần nhớ:

  • Phải xử lý: pallet gỗ tự nhiên dày trên 6 mm.

  • Cách xử lý: sấy nhiệt sao cho lõi gỗ đạt tối thiểu 56 °C liên tục 30 phút (ký hiệu HT), hoặc hun trùng methyl bromide (ký hiệu MB). Sau đó pallet phải được đóng dấu IPPC.

  • Được miễn: pallet nhựa, pallet sắt, pallet giấy và pallet gỗ ép công nghiệp như plywood, ván dăm.

  • Lưu ý: sửa pallet đã xử lý bằng gỗ chưa xử lý sẽ làm mất hiệu lực dấu IPPC.

9. Sử dụng pallet an toàn và bền lâu

Pallet hỏng hoặc xếp hàng sai là nguyên nhân phổ biến của đổ hàng, sập tầng kệ và tai nạn xe nâng. Đây cũng là điểm mà các đợt audit an toàn hay soi tới.

9.1. Xếp hàng lên pallet đúng cách

  • Hàng nặng ở dưới, hàng nhẹ ở trên. Trọng tâm khối hàng nằm giữa pallet.

  • Không để hàng thò ra ngoài mép pallet. Hàng thò ra dễ va chân kệ và khó đặt lên beam.

  • Xếp thùng so le giữa các lớp để các lớp khóa vào nhau, rồi quấn màng co hoặc đai nẹp để cố định.

  • Giữ chiều cao khối hàng đồng đều, thấp hơn khoảng thông thủy của tầng kệ.

9.2. Kiểm tra và loại bỏ pallet hỏng

Trước khi đưa pallet lên kệ, kiểm tra nhanh các lỗi sau:

  • Ván mặt hoặc ván đáy nứt, gãy, thiếu thanh.

  • Cục gù hoặc chân cốc vỡ, lỏng.

  • Đinh lòi, pallet cong vênh hoặc nứt chân với pallet nhựa.

  • Pallet sắt bị móp khung hoặc gỉ ở mối hàn.

Pallet có một trong các lỗi trên cần được loại riêng để sửa hoặc hủy, không đưa lên kệ cao.

9.3. Sắp xếp khu pallet theo 5S và phân luồng xe nâng

  • Bố trí khu để pallet rỗng riêng, có vạch sơn giới hạn và chiều cao chồng tối đa. Pallet rỗng nằm rải rác là lỗi 5S phổ biến khi khách cuối vào audit xưởng.

  • Không cho người đứng lên pallet đặt trên càng xe nâng để làm việc trên cao.

  • Tách lối đi xe nâng khỏi khu vực người làm việc. Ở những điểm giao cắt, nên có hàng rào cứng thay vì chỉ kẻ vạch sơn.

=> Sản phẩm: HÀNG RÀO CÔNG NGHIỆP

10. Kết luận

Tóm lại, pallet là gì? Đó là tấm kê gom hàng thành một đơn vị tải để xe nâng xử lý, đồng thời là “đơn vị đo” để thiết kế kệ, lối đi và băng tải.

Mỗi loại có thế mạnh riêng:

  • Pallet gỗ: rẻ, đóng theo yêu cầu, hợp kho tổng hợp.

  • Pallet nhựa: sạch và bền, hợp thực phẩm, dược, điện tử.

  • Pallet sắt: chịu tải lớn nhất, hợp khuôn và hàng cơ khí.

  • Pallet giấy: nhẹ, hợp hàng gửi một lần.

Thứ tự đúng khi setup kho: chốt một cỡ pallet theo ISO 6780, đọc đúng tải trên kệ, chọn xe nâng, rồi mới thiết kế kệ và lối đi.

Cinvico không sản xuất pallet. Cinvico làm các thiết bị kim loại tấm đi cùng pallet trong kho, tại xưởng 422 Sơn Đồng, Hoài Đức, Hà Nội:

  • Giá kệ để hàng thiết kế theo cỡ pallet, tải trọng và chiều cao trần thực tế.

  • Xe đẩy hàng, băng tải con lăn cho khâu vận chuyển nội bộ.

  • Hàng rào công nghiệp, khay chống tràn hóa chất cho các yêu cầu an toàn khi audit.

Kỹ sư Cinvico khảo sát mặt bằng, dựng bản vẽ để bạn duyệt trước khi sản xuất. Cinvico giao hàng trong 7–15 ngày, lắp đặt tận nơi và xuất hóa đơn VAT.

=> Xem sản phẩm: GIÁ ĐỂ HÀNG | DANH MỤC SẢN PHẨM KIM LOẠI TẤM

Gửi cỡ pallet, tải trọng và mặt bằng kho qua Zalo 0981.244.688 để kỹ sư Cinvico tư vấn cấu hình kệ phù hợp.