Xưởng chật, mỗi ngày chuyển hàng vài chục lượt, nhưng chiếc xe mua vội đã lỏng chốt sau vài tháng? Bài này trả lời thẳng về xe đẩy hàng gấp gọn: giá thị trường 2026, 6 loại phổ biến, cách tính tải trọng và chọn bánh xe. Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội, báo giá trong 24 giờ.
1. Xe đẩy hàng gấp gọn là gì? Khác xe đẩy tay cố định thế nào?
Xe đẩy hàng gấp gọn là xe chở hàng bằng tay, có tay đẩy hoặc khung gập được nhờ bản lề và chốt khóa. Khi gập, xe chỉ dày vài chục centimet nên dựng sát tường, cho vào cốp ô tô hoặc gầm kệ.
Điểm khác biệt nằm ở cơ cấu gập. Xe tay cố định hàn liền tay đẩy vào sàn, cứng vững hơn nhưng chiếm chỗ cả khi không dùng. Xe gấp gọn đổi một phần độ cứng lấy sự gọn gàng.
Trên thị trường, xe 2 bánh tay gập thường tải dưới 110kg, xe 2 bánh tay cố định tải tới 300kg. Xe 4 bánh gấp gọn tải tối đa khoảng 350kg, còn xe tay hàn cố định có các mức 300kg, 500kg, 600kg. Bigmart
|
Tiêu chí |
Xe đẩy hàng gấp gọn |
Xe đẩy tay cố định |
|
Diện tích khi cất |
Rất nhỏ, dựng đứng được |
Giữ nguyên kích thước |
|
Tải trọng phổ biến |
50 đến 350kg |
300 đến 600kg |
|
Điểm yếu cần kiểm tra |
Bản lề, chốt khóa tay đẩy |
Mối hàn chân tay đẩy |
|
Tần suất dùng phù hợp |
Vài lượt đến vài chục lượt mỗi ngày |
Liên tục cả ca |
|
Mang theo ô tô |
Được |
Khó |
|
Phù hợp |
Kho nhỏ, cửa hàng, văn phòng, xưởng chật |
Xưởng sản xuất, kho tải nặng |
Nói ngắn gọn: nếu diện tích cất giữ là vấn đề, chọn xe gấp gọn. Nếu xe chạy liên tục với hàng nặng, xe cố định bền hơn.

2. Bảng giá xe đẩy hàng gấp gọn 2026 theo loại và tải trọng
Đây là phần hầu hết người tìm kiếm cần nhất. Năm 2026, xe đẩy hàng gấp gọn phổ thông có giá từ vài trăm nghìn đến khoảng 2 triệu đồng. Xe sàn thép tải lớn hoặc đặt kích thước riêng sẽ cao hơn.
2.1. Giá tham khảo thị trường tháng 8/2026
|
Mẫu xe (niêm yết công khai) |
Tải trọng |
Giá tham khảo |
|
Xe kéo khung hợp kim loại nhỏ |
Tải nhẹ |
249.000đ |
|
Xe 4 bánh gấp gọn sàn kim loại, bánh chống ồn |
Theo mẫu |
799.000đ |
|
Xe 2 bánh kèm rổ, gấp gọn (Stanley FT509) |
Theo mẫu |
1.734.000đ |
|
Xe 4 bánh gấp gọn (Stanley PC532) |
137kg |
2.145.000đ |
Giá trên lấy từ niêm yết trên sàn thương mại điện tử, có thể thay đổi theo thời điểm. Khi so báo giá, hãy so cùng tải trọng, cùng vật liệu sàn và cùng loại bánh.
2.2. Bảng giá tại Cinvico theo cấu hình
|
Loại xe |
Tải trọng phổ biến |
Sàn/khung |
Dùng cho |
Giá tại Cinvico |
|
Xe kéo mini khung nhôm |
50 đến 60kg |
Nhôm, sàn gập |
Văn phòng, giao nhận |
Liên hệ báo giá |
|
Xe 2 bánh tay gập |
Dưới 110kg |
Thép sơn tĩnh điện |
Thùng carton, bình nước |
Liên hệ báo giá |
|
Xe 4 bánh sàn nhựa |
150 đến 300kg |
Nhựa kỹ thuật, tay thép |
Cửa hàng, kho nhẹ |
Liên hệ báo giá |
|
Xe 4 bánh sàn thép tay gập |
150 đến 350kg |
Thép tấm sơn tĩnh điện |
Kho, xưởng |
Liên hệ báo giá |
|
Xe leo cầu thang |
Theo mẫu, hỏi tải khi leo bậc |
Thép, bánh tam giác |
Nhà nhiều tầng |
Liên hệ báo giá |
|
Xe công nghiệp theo yêu cầu |
Theo thiết kế |
Thép SPCC, inox 304 |
Nhà máy, kho chuyên dụng |
Báo giá theo bản vẽ |
Giá Cinvico là giá xuất xưởng, chưa gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Đơn từ 10 chiếc có chiết khấu. Gửi tải trọng, kích thước kiện hàng và số lượng để nhận báo giá trong 24 giờ.
=> Sản phẩm: XE ĐẨY HÀNG
2.3. 5 yếu tố làm giá chênh lệch
Hai chiếc xe trông giống nhau có thể chênh giá gấp đôi. Nguyên nhân thường nằm ở 5 điểm dưới đây.
-
Vật liệu khung và sàn: nhôm nhẹ nhưng đắt, thép sơn tĩnh điện rẻ và cứng, inox 304 đắt nhất nhưng chịu ẩm, hóa chất.
-
Độ dày tôn sàn và tiết diện ống khung: quyết định tải thật, không phải con số in trên nhãn.
-
Loại bánh xe: bánh PU hoặc TPR êm, không để vết sàn, giá cao hơn bánh nhựa cứng.
-
Cơ cấu gập: bản lề đúc, chốt khóa lò xo bền hơn chốt dập mỏng.
-
Số lượng đặt: đặt theo lô giúp giảm chi phí gá, sơn và vận chuyển trên mỗi chiếc.
2.4. Giá mua rẻ chưa chắc chi phí thấp
Với xưởng, hãy tính chi phí trên mỗi năm sử dụng thay vì chỉ nhìn giá mua. Một chiếc xe rẻ phải thay sau vài tháng có thể đắt hơn xe tốt dùng nhiều năm.
Ví dụ giả định: xe A giá 800.000đ, dùng liên tục với tải gần định mức nên gãy chốt sau 6 tháng. Như vậy mỗi năm tốn 1.600.000đ, chưa tính thời gian dừng việc. Xe B giá 2.500.000đ, chọn tải có dự phòng, dùng được 3 năm, tức khoảng 830.000đ mỗi năm.
Với chủ xưởng, con số này quyết định nên mua loại nào. Với bộ phận mua hàng, đây là lập luận để trình duyệt phương án đắt hơn nhưng rẻ hơn về lâu dài.

3. 6 loại xe đẩy hàng gấp gọn phổ biến: loại nào hợp với bạn?
Có 6 loại xe đẩy hàng gấp gọn thường gặp, khác nhau ở số bánh, vật liệu sàn và tải trọng. Chọn đúng loại từ đầu giúp tránh tình trạng xe quá yếu hoặc thừa tải, thừa tiền.
3.1. Xe đẩy hàng gấp gọn 2 bánh (hand truck)
Xe 2 bánh có khung đứng, lưỡi xúc hàng ở chân và hai bánh lớn phía sau. Người dùng nghiêng xe để dồn trọng lượng lên bánh rồi kéo đi.
Loại tay gập thường chịu dưới 110kg. Xe hợp với chồng thùng carton, bình nước, bao hàng, đặc biệt ở hành lang hẹp.
3.2. Xe đẩy hàng gấp gọn 4 bánh sàn thép 300kg
Đây là loại dùng nhiều nhất trong kho và xưởng. Sàn thép tấm chịu được hàng sắc cạnh, chi tiết kim loại, thùng linh kiện nặng.
Một mẫu tham khảo trên thị trường: xe 4 bánh gập gọn tải 300kg có kích thước 900 x 600 x 870mm, trọng lượng 16kg, khung thép sơn tĩnh điện. Nên chọn loại có 2 bánh xoay kèm phanh để dừng xe an toàn khi bốc xếp. Bigmart
3.3. Xe đẩy 4 bánh sàn nhựa siêu nhẹ
Sàn nhựa kỹ thuật giúp xe nhẹ, không gỉ và vận hành êm. Một số mẫu chỉ nặng khoảng 8 đến 10kg nhưng tải được 150 đến 300kg.
Loại này hợp với cửa hàng, siêu thị mini, kho hàng nhẹ. Tránh dùng cho phôi thép, chi tiết có cạnh sắc vì sàn nhựa dễ bị cắt, nứt.
3.4. Xe kéo hàng gấp gọn mini khung nhôm
Xe kéo hàng gấp gọn khung nhôm chỉ nặng khoảng 1.5 đến 2.5kg, gập lại mỏng như chiếc ô. Tải phổ biến từ 50 đến 60kg.
Đây là lựa chọn cho văn phòng, nhân viên giao nhận, người cần mang xe theo xe máy hoặc ô tô. Không nên dùng loại này trong xưởng sản xuất.
3.5. Xe đẩy leo cầu thang bánh tam giác
Mỗi bên xe có cụm 3 bánh xếp hình tam giác, xoay lần lượt để leo từng bậc. Người dùng đỡ ít lực hơn hẳn so với kéo xe 2 bánh thường lên cầu thang.
Xe hợp với cửa hàng nhà ống, văn phòng không có thang máy, kho trên tầng lửng. Hãy hỏi rõ tải định mức khi leo bậc, vì con số này thường thấp hơn tải khi đi sàn phẳng.
3.6. Xe đẩy công nghiệp sản xuất theo yêu cầu
Khi xe bán sẵn không vừa kiện hàng, không đủ tải hoặc không hợp môi trường, bạn nên đặt làm. Cinvico sản xuất xe đẩy hàng công nghiệp sàn thép SPCC hoặc inox 304 theo kích thước riêng, sơn tĩnh điện theo màu nhà máy.
Phương án tay đẩy cố định, tháo rời hay gập được kỹ sư Cinvico chốt cùng bạn theo bản vẽ. Cách này phù hợp với line sản xuất cần xe đồng bộ kích thước với kệ, bàn thao tác.
=> Sản phẩm: XE ĐẨY HÀNG CÔNG NGHIỆP
Bảng tổng hợp chọn nhanh:
|
Loại |
Tải phổ biến |
Trọng lượng xe |
Không gian hợp |
Không nên dùng khi |
|
Kéo mini khung nhôm |
50 đến 60kg |
1.5 đến 2.5kg |
Văn phòng, giao nhận |
Hàng nặng, xưởng |
|
2 bánh tay gập |
Dưới 110kg |
Nhẹ |
Hành lang hẹp |
Hàng dài, dễ đổ |
|
4 bánh sàn nhựa |
150 đến 300kg |
8 đến 10kg |
Cửa hàng, kho nhẹ |
Hàng sắc cạnh |
|
4 bánh sàn thép |
150 đến 350kg |
Khoảng 16kg với loại 300kg |
Kho, xưởng |
Cần mang theo thường xuyên |
|
Leo cầu thang |
Theo mẫu |
Trung bình |
Nhà nhiều tầng |
Sàn phẳng diện rộng |
|
Công nghiệp theo yêu cầu |
Theo thiết kế |
Theo thiết kế |
Nhà máy, line sản xuất |
Nhu cầu nhỏ, lẻ |

4. Cấu tạo và thông số cần đọc trước khi mua xe đẩy hàng gấp gọn
Một chiếc xe đẩy gấp gọn gồm 4 bộ phận: khung, sàn, tay đẩy kèm chốt khóa và bánh xe. Tải trọng thật do bộ phận yếu nhất quyết định, thường là bánh xe hoặc chốt gập.
-
Khung: ống thép, thép hộp hoặc nhôm định hình. Hỏi rõ tiết diện và độ dày thành ống.
-
Sàn: thép tấm chấn gân, nhựa kỹ thuật hoặc inox. Sàn thép nên có gân tăng cứng, lớp phủ nhám chống trượt hoặc viền cao su chống va.
-
Tay đẩy và chốt khóa: chốt phải tự khóa khi mở hết, không rơ lắc khi đẩy mạnh.
-
Bánh xe: thường 2 bánh cố định và 2 bánh xoay. Bánh xoay có phanh giúp giữ xe khi bốc hàng.
Với bánh xe công nghiệp, có thể tham chiếu tiêu chuẩn ISO 22883:2004. Tiêu chuẩn này quy định yêu cầu và phép thử cho bánh xe thiết bị đẩy tay, tốc độ đến 1,1 m/s. Khi mua số lượng lớn, hãy hỏi nhà cung cấp bánh xe đã được thử theo tiêu chuẩn nào.
|
Thông số cần hỏi |
Vì sao quan trọng |
|
Tải trọng định mức (kg) |
Biết xe chịu được bao nhiêu khi hàng phân bố đều |
|
Kích thước sàn (D x R, mm) |
Kiện hàng không được thò ra quá mép sàn |
|
Kích thước khi gập (mm) |
Tính chỗ cất: gầm kệ, góc tường, cốp xe |
|
Đường kính và vật liệu bánh |
Quyết định độ êm, lực đẩy, dấu vết trên sàn |
|
Tải mỗi bánh (kg/bánh) |
Kiểm tra bánh có đủ tải hay không |
|
Trọng lượng xe (kg) |
Ảnh hưởng việc nhấc lên xe, mang đi |
|
Lớp phủ bề mặt |
Sơn tĩnh điện, mạ kẽm hay inox |

5. Cách chọn xe đẩy hàng gấp gọn đúng nhu cầu xưởng, kho
Chọn xe đẩy hàng gấp gọn theo 5 bước: tính tải, đo kiện hàng và lối đi, chọn bánh theo mặt sàn, chọn vật liệu theo môi trường, kiểm tra tay đẩy. Làm đủ 5 bước, bạn sẽ không phải mua lại sau vài tháng.
5.1. Tính tải trọng cần thiết
Đừng chọn xe có tải định mức đúng bằng khối hàng nặng nhất. Hàng xếp lệch, sàn gồ ghề hoặc va vào gờ cửa đều làm tải dồn lên một bên.
Cách tính thực dụng như sau:
-
Tải xe cần chọn = khối hàng nặng nhất mỗi chuyến x 1.3 (hệ số dự phòng).
-
Tải mỗi bánh cần có = (khối hàng + trọng lượng xe) / 3.
Chia cho 3 thay vì 4 là quy tắc kinh nghiệm phổ biến trong ngành bánh xe. Lý do là trên sàn không phẳng, thường chỉ 3 bánh thực sự chịu lực.
Ví dụ: mỗi chuyến chở 200kg linh kiện, xe nặng 16kg. Tải xe cần chọn là 200 x 1.3 = 260kg, nên chọn loại 300kg. Mỗi bánh cần chịu tối thiểu (200 + 16) / 3 = 72kg, nên chọn bánh 80kg trở lên.
5.2. Chọn kích thước sàn theo kiện hàng và lối đi
Sàn xe nên lớn hơn kiện hàng phổ biến nhất nhưng vẫn để lại khoảng trống lối đi cho người đi kèm. Kiện thò ra ngoài mép sàn dễ va đổ khi rẽ.
Xe 300kg bán sẵn thường có sàn quanh 900 x 600mm. Một số mẫu rộng hơn, ví dụ 900 x 690mm với chiều cao tay đẩy 895mm. Nếu kiện hàng lớn hơn, nên đặt làm sàn theo kích thước thực tế. Thietbinangdo
Nếu xưởng đang quy hoạch lối đi, hãy đối chiếu với bài thiết kế layout xưởng sản xuất để chọn cỡ xe đồng bộ.
5.3. Chọn bánh xe theo mặt sàn
Bánh xe là bộ phận quyết định cảm giác đẩy nặng hay nhẹ. Cùng một tải, bánh to và mềm đi trên sàn gồ ghề nhẹ hơn nhiều so với bánh nhỏ và cứng.
|
Mặt sàn |
Bánh nên chọn |
Đường kính gợi ý |
Ghi chú |
|
Sàn epoxy, sàn gạch trong nhà |
PU hoặc TPR |
100 đến 125mm |
Êm, không để vết đen |
|
Sàn bê tông thô, có khe nối |
Cao su đặc hoặc PU lõi gang |
125 đến 150mm |
Qua khe dễ hơn |
|
Ngoài trời, sân bãi |
Cao su đặc, bánh hơi |
150 đến 200mm |
Bánh lớn vượt gờ tốt |
|
Có dầu, phoi kim loại |
PU chịu dầu |
125mm trở lên |
Tránh cao su thường |
|
Kho lạnh, khu rửa |
Nylon hoặc PU chịu nước |
100 đến 125mm |
Trục, bạc đạn chống gỉ |
5.4. Chọn vật liệu theo môi trường
Môi trường khô, trong nhà thì thép sơn tĩnh điện là lựa chọn kinh tế nhất. Khu ẩm, khu rửa, thực phẩm hoặc có hóa chất nhẹ nên dùng inox 304.
Inox 201 rẻ hơn nhưng dễ ố gỉ trong môi trường ẩm. Nếu phân vân, xem thêm bài so sánh inox 304 và 201 trước khi đặt hàng.
=> Sản phẩm: XE ĐẨY HÀNG INOX 304
5.5. Lực đẩy và chiều cao tay đẩy
Tiêu chuẩn ISO 11228-2:2007 về đẩy và kéo thủ công đưa ra giới hạn khuyến nghị cho thao tác đẩy kéo toàn thân. Tinh thần của tiêu chuẩn là giảm lực đẩy để bảo vệ cơ xương khớp người lao động.
Áp dụng vào việc chọn xe: tay đẩy nên nằm trong khoảng từ hông đến ngang ngực người dùng. Các mẫu 300kg phổ thông có tay đẩy cao khoảng 870 đến 895mm, hợp với phần lớn công nhân. Bánh đủ lớn, được bôi trơn tốt sẽ giảm lực khởi động, nhất là khi chở trên 200kg.

6. Khi nào nên chọn xe gấp gọn, khi nào nên dùng xe cố định?
Chọn xe gấp gọn khi diện tích cất giữ và tính cơ động quan trọng hơn tải trọng. Chọn xe cố định khi xe chạy liên tục cả ca với hàng nặng.
|
Tình huống |
Nên chọn |
|
Kho nhỏ, xe dùng vài lượt mỗi ngày |
Xe gấp gọn 4 bánh |
|
Cửa hàng cần mang xe theo ô tô đi giao |
Xe gấp gọn sàn nhựa hoặc khung nhôm |
|
Line sản xuất chạy liên tục 8 giờ |
Xe cố định sàn thép |
|
Hàng trên 350kg mỗi chuyến |
Xe đẩy hàng nặng tay cố định |
|
Cần vừa chở vừa xếp tầng |
Nhiều chủ xưởng mua xe gấp gọn cho mọi việc vì nghĩ gọn là tốt. Thực tế, chốt gập mỏi nhanh khi xe chạy liên tục với tải gần định mức, dẫn tới rơ lắc rồi gãy.
Cái giá thật không nằm ở chiếc xe vài triệu đồng. Xe gãy chốt giữa lối đi có thể làm đổ hàng, dừng chuyền hoặc gây chấn thương cho công nhân. Nếu xưởng sắp đón khách đến đánh giá, xe hỏng, xếp lộn xộn cũng là điểm trừ ngay trong mắt đoàn audit. Xem thêm các biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động trong xưởng.
=> Sản phẩm: XE ĐẨY HÀNG NẶNG

7. Checklist kiểm tra khi nhận xe và chứng từ cần có
Kiểm tra ngay khi nhận hàng giúp phát hiện lỗi trước khi đưa xe vào vận hành. Với doanh nghiệp, đây cũng là bước bộ phận mua hàng cần để hoàn tất hồ sơ thanh toán.
Kiểm tra kỹ thuật (10 phút):
-
Mở, gập tay đẩy 5 lần: chốt vào khớp, không kẹt, không rơ.
-
Đẩy xe không tải trên sàn phẳng: xe chạy thẳng, không lệch hướng.
-
Đạp phanh bánh xoay: xe đứng yên khi đẩy nhẹ.
-
Xếp tải thử khoảng 70% định mức: sàn không võng thấy rõ, mối hàn không nứt sơn.
-
Kiểm tra lớp sơn ở mép sàn, chân tay đẩy: không bong, không có điểm gỉ.
Chứng từ nên yêu cầu:
-
Hóa đơn VAT đúng tên, mã số thuế doanh nghiệp.
-
Phiếu bảo hành ghi rõ thời hạn và phạm vi (bánh xe, chốt gập có được bảo hành không).
-
Bản thông số: tải trọng, kích thước, vật liệu, loại bánh.
-
Với đơn đặt riêng: bản vẽ đã duyệt và biên bản giao nhận.

8. 7 sai lầm thường gặp khi mua xe đẩy hàng gấp gọn
Phần lớn xe hỏng sớm không phải do chất lượng kém, mà do chọn sai loại cho công việc. Dưới đây là 7 lỗi thường gặp khi xưởng và kho tự chọn xe.
-
Chọn tải đúng bằng khối hàng: không chừa dự phòng nên xe nhanh cong sàn, gãy chốt.
-
Bỏ qua tải mỗi bánh: bánh nhỏ tải thấp là điểm hỏng đầu tiên.
-
Dùng bánh nhỏ trên sàn thô: đẩy nặng, kẹt ở khe nối, mỏi tay người vận hành.
-
Chở hàng sắc cạnh trên sàn nhựa: sàn bị cắt, nứt sau thời gian ngắn.
-
Không kiểm tra chốt khóa tay đẩy: chốt tự bật khi đẩy mạnh có thể gây ngã, kẹp tay.
-
Dùng thép sơn ở khu ẩm, khu rửa: lớp sơn bong, khung gỉ từ mối hàn.
-
Mua lẻ nhiều loại khác nhau: khó thay phụ tùng, khó chuẩn hóa theo 5S nhà xưởng.
9. Cách gấp mở và bảo quản xe đẩy hàng gấp gọn để dùng bền
Gấp mở đúng cách và bảo dưỡng định kỳ giúp xe dùng bền hơn hẳn. Việc này chỉ mất vài phút mỗi tuần.
Cách mở xe an toàn:
-
Đặt xe trên nền phẳng, một tay giữ tay đẩy.
-
Kéo tay đẩy lên đến khi nghe tiếng chốt khóa, lay nhẹ để chắc chốt đã vào.
-
Chỉ xếp hàng khi đã khóa phanh bánh xoay.
Cách gấp xe:
-
Dỡ hết hàng, mở phanh.
-
Nhấn nhả chốt, hạ tay đẩy từ từ, giữ tay xa khe bản lề.
Lịch bảo dưỡng gợi ý:
-
Hằng tuần: gỡ dây, tóc, phoi quấn vào trục bánh.
-
Hằng tháng: tra dầu bản lề, chốt khóa; kiểm tra ốc bánh xe.
-
Khi bánh mòn lệch hoặc rơ: thay bánh cùng tải trọng, không thay bánh nhỏ hơn.

10. Các mẫu xe đẩy Cinvico sản xuất sẵn cho xưởng, kho
Nếu nhu cầu thật là chở hàng nặng, chạy liên tục hoặc cần sắp xếp dụng cụ, xe tay cố định của Cinvico thường phù hợp hơn xe gấp gọn. Các mẫu dưới đây đều sản xuất tại xưởng Hoài Đức và nhận chỉnh kích thước.
|
Mẫu xe Cinvico |
Đặc điểm chính |
Phù hợp |
|
Inox, tải 250 đến 300kg, kích thước theo yêu cầu |
Nhà hàng, khách sạn, cơ sở y tế |
|
|
Inox, một tầng sàn rộng |
Kho, xưởng, bếp công nghiệp |
|
|
Thép cán nguội SPCC, nhiều ngăn kéo và khoang tủ |
Bảo trì, gara, xưởng |
|
|
Kích thước 1200 x 775 x 1556mm hoặc theo yêu cầu, sơn tĩnh điện |
Line lắp ráp, xưởng sửa chữa |
Khi cần xe vừa chở hàng vừa mang dụng cụ tới máy, đây là lựa chọn gọn hơn mua nhiều xe rời. Cinvico tư vấn mẫu phù hợp dựa trên kiện hàng và mặt bằng thực tế.
11. Vì sao nên đặt xe đẩy hàng gấp gọn tại Cinvico?
Cinvico là xưởng gia công kim loại tấm tại Hoài Đức, Hà Nội, sản xuất trực tiếp không qua trung gian. Với mẫu gấp gọn phổ thông, Cinvico tư vấn đúng loại theo nhu cầu. Với xe sàn thép, inox kích thước riêng, Cinvico sản xuất tại xưởng.
-
Báo giá trong 24 giờ, giá xuất xưởng minh bạch, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
-
Sản xuất theo yêu cầu: kích thước sàn, tải trọng, vật liệu SPCC hoặc inox 304, màu sơn.
-
Giao hàng 7 đến 15 ngày, giao tận nơi tại Hà Nội và các tỉnh miền Bắc.
-
Bảo hành 12 tháng kể từ ngày giao hàng.
Nếu đang setup thiết bị cho xưởng mới, hãy đặt đồng bộ xe đẩy cùng giá để hàng và tủ để dụng cụ. Cách này tiết kiệm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
Bạn đang cần xe đẩy hàng gấp gọn hoặc xe đẩy theo kích thước riêng cho xưởng, kho?
Cinvico sản xuất trực tiếp tại xưởng Hoài Đức, Hà Nội:
Báo giá trong 24 giờ, giá xuất xưởng không qua trung gian.
Sản xuất theo yêu cầu kích thước, tải trọng, vật liệu.
Giao hàng 7 đến 15 ngày, giao tận nơi toàn miền Bắc.
Bảo hành 12 tháng, hóa đơn VAT, tư vấn chọn bánh và tải trọng miễn phí.
=> Xem sản phẩm: XE ĐẨY HÀNG CINVICO
Hotline/Zalo báo giá: 0981.244.688 (Mrs Nhung)
Kết luận
Chọn xe đẩy hàng gấp gọn đúng là chọn đúng tải, đúng bánh và đúng vật liệu cho môi trường làm việc. Xe kéo khung nhôm hợp văn phòng, xe 4 bánh sàn thép 300kg hợp kho xưởng. Line sản xuất tải liên tục nên dùng xe cố định hoặc đặt làm.
Hãy tính tải với hệ số dự phòng 1.3, kiểm tra tải mỗi bánh, chốt khóa và tính chi phí theo năm sử dụng. Cần báo giá xe đẩy hàng gấp gọn theo số lượng, hãy gọi Cinvico qua 0981.244.688 để nhận báo giá trong 24 giờ.
Câu hỏi thường gặp về xe đẩy hàng gấp gọn
Xe đẩy hàng gấp gọn chịu được bao nhiêu kg?
Tùy loại. Xe kéo mini khung nhôm chịu khoảng 50 đến 60kg; xe 2 bánh tay gập thường dưới 110kg; xe 4 bánh tay gập phổ biến từ 150 đến 350kg.
Xe đẩy hàng gấp gọn 4 bánh 300kg giá bao nhiêu?
Tùy thương hiệu, vật liệu sàn và loại bánh. Hãy so báo giá cùng cấu hình: sàn thép, kích thước khoảng 900 x 600mm, bánh PU hoặc cao su. Cinvico báo giá trong 24 giờ khi bạn gửi tải trọng và số lượng.
Nên chọn xe đẩy 2 bánh hay 4 bánh?
Chọn 2 bánh cho hàng xếp chồng cao, lối đi hẹp và cần nghiêng xe. Chọn 4 bánh khi hàng rộng, nặng hoặc cần đặt hàng ổn định trên sàn.
Bánh PU hay bánh cao su tốt hơn?
Bánh PU bền mài mòn, êm và không để vết trên sàn epoxy. Bánh cao su đặc bám tốt, hợp sàn thô và ngoài trời nhưng mòn nhanh hơn khi có dầu.
Xe đẩy hàng gấp gọn có bền bằng xe cố định không?
Ở cùng mức tải, xe cố định thường cứng vững hơn vì không có bản lề. Xe gấp gọn vẫn bền nếu chọn tải có dự phòng và bảo dưỡng chốt khóa định kỳ.
Cinvico có nhận làm xe đẩy theo kích thước riêng không?
Có. Cinvico sản xuất xe đẩy sàn thép SPCC hoặc inox 304 theo bản vẽ hoặc kích thước bạn cung cấp, báo giá trong 24 giờ.