Thép không gỉ và inox khác nhau như thế nào? Không khác: đây là hai tên gọi của cùng một vật liệu. Thứ thật sự khác nhau là mác thép (201, 304, 316L, 430), độ dày và bề mặt hoàn thiện. Chính những yếu tố này khiến hai báo giá "bàn inox" chênh nhau xa, hoặc thiết bị inox nổi gỉ chỉ sau vài tháng. Bài viết giải thích tên gọi, cơ chế chống gỉ, các hiểu lầm phổ biến và cách chọn, kiểm tra vật liệu khi đặt thiết bị cho xưởng.
1. Thép không gỉ và inox khác nhau như thế nào?
Về bản chất kỹ thuật, thép không gỉ và inox là một vật liệu: cùng thành phần, cùng tính chất, cùng tiêu chuẩn. Khác biệt chỉ nằm ở ngôn ngữ và nơi dùng tên gọi.
1.1. Inox có phải là thép không gỉ không?
Có. "Inox" là cách gọi tắt từ tiếng Pháp inoxydable, nghĩa là "không bị oxy hóa". "Thép không gỉ" là thuật ngữ tiếng Việt dịch từ tiếng Anh stainless steel. Người Việt quen gọi "inox" trong đời sống: nồi inox, lan can inox, bàn inox. Còn sách kỹ thuật, tiêu chuẩn và hợp đồng dùng "thép không gỉ".
Trong nhà xưởng, thợ và chủ xưởng thường nói "inox". Kỹ sư, phòng mua hàng và đối tác nước ngoài lại ghi "thép không gỉ", "stainless steel" hoặc "SUS". Cả bốn cách gọi đều chỉ cùng một nhóm hợp kim.
1.2. Thép không gỉ được định nghĩa thế nào trong tiêu chuẩn?
Theo tiêu chuẩn châu Âu EN 10088-1:2023, thép không gỉ là thép chứa tối thiểu 10,5% crom (Cr) và tối đa 1,2% cacbon (C) theo khối lượng. Ngưỡng 10,5% crom là điều kiện để bề mặt tự tạo được lớp màng chống gỉ.
Ngoài crom, mỗi mác thép được bổ sung thêm các nguyên tố khác để điều chỉnh tính chất:
-
Niken (Ni): ổn định cấu trúc austenit, giúp thép dẻo, dễ chấn gấp, dễ hàn và gần như không hút nam châm.
-
Molypden (Mo): tăng khả năng chống ăn mòn rỗ do ion clorua (muối, nước biển, chất tẩy chứa clo).
-
Mangan (Mn) và nitơ (N): thay một phần niken để giảm giá thành, như ở inox 201.
-
Cacbon thấp (chữ "L" như 304L, 316L): giảm hiện tượng kết tủa cacbit crom ở vùng hàn, giúp mối hàn chống ăn mòn tốt hơn khi thiết bị hàn nhiều.
1.3. Một vật liệu, nhiều hệ ký hiệu
Lý do thứ hai gây nhầm lẫn là mỗi nước ký hiệu mác thép theo một hệ riêng. Bảng dưới giúp bạn đối chiếu khi đọc bản vẽ hoặc chứng chỉ vật liệu của khách Nhật, Mỹ hay châu Âu.
|
Tên thường gọi |
Mỹ (AISI/ASTM) |
Nhật (JIS) |
Châu Âu (EN) |
|
Inox 201 |
201 |
SUS201 |
1.4372 |
|
Inox 304 |
304 |
SUS304 |
1.4301 |
|
Inox 304L |
304L |
SUS304L |
1.4307 |
|
Inox 316L |
316L |
SUS316L |
1.4404 |
|
Inox 430 |
430 |
SUS430 |
1.4016 |
Chữ "SUS" trên bản vẽ của khách Nhật là viết tắt của Steel Use Stainless trong hệ JIS, không phải một vật liệu riêng. SUS304, AISI 304 và 1.4301 tương đương nhau, nhưng giới hạn thành phần mỗi tiêu chuẩn hơi khác. Vì vậy hợp đồng nên ghi rõ một tiêu chuẩn làm căn cứ nghiệm thu.
Khi đặt gia công kim loại tấm theo bản vẽ, bạn có thể ghi mác thép theo bất kỳ hệ nào trong bảng, miễn là ghi nhất quán từ bản vẽ đến đơn hàng.
1.4. Vì sao nhiều người vẫn nghĩ đây là hai vật liệu khác nhau?
Nếu cùng một vật liệu, tại sao câu hỏi này vẫn được tìm nhiều? Có ba nguyên nhân thực tế trên thị trường:
-
Cách gọi tên để phân khúc giá: một số nơi bán gọi inox 201 là "inox", còn gọi 304 là "thép không gỉ cao cấp". Người mua dễ hiểu nhầm rằng "thép không gỉ" là vật liệu tốt hơn "inox", trong khi thực chất đó là hai mác khác nhau của cùng một loại thép.
-
Chất lượng không đồng đều giữa các mác: thiết bị inox 201 dùng ở nơi ẩm vẫn gỉ, nên nhiều người kết luận "đó không phải thép không gỉ thật".
-
Hàng "giả inox": thép cacbon mạ crom, mạ niken hoặc sơn nhũ bạc có bề mặt sáng như inox nhưng không phải thép không gỉ. Khi lớp mạ trầy, thép nền bên dưới gỉ rất nhanh. Cách kiểm tra đơn giản là cạo hoặc mài nhẹ ở góc khuất: inox thật có cùng màu kim loại từ bề mặt vào trong, còn hàng mạ lộ lớp nền khác màu.
Hiểu đúng ba nguyên nhân này giúp bạn đặt câu hỏi đúng với nhà cung cấp: không hỏi "inox hay thép không gỉ", mà hỏi "mác gì, dày bao nhiêu, bề mặt gì, có chứng chỉ không".

2. Vì sao gọi là "không gỉ" và khi nào inox vẫn gỉ?
2.1. Lớp màng thụ động và chỉ số PREN
Crom trong thép phản ứng với oxy trong không khí, tạo một lớp màng oxit crom (Cr2O3) chỉ dày vài nanomet trên bề mặt. Lớp màng thụ động này ngăn oxy và hơi ẩm tiếp xúc với sắt bên dưới. Khi bề mặt bị trầy, màng tự tái tạo nếu có đủ oxy.
Vì vậy, "không gỉ" nên hiểu là chống gỉ tốt hơn thép thường rất nhiều, chứ không phải miễn nhiễm. Mức chống ăn mòn rỗ thường được so bằng chỉ số PREN (= %Cr + 3,3 × %Mo + 16 × %N):
|
Mác |
PREN tham khảo |
Mức chịu clorua |
|
430 |
khoảng 16-18 |
Thấp |
|
201 |
khoảng 17-19 |
Thấp, kém hơn 304 do ít niken |
|
304 |
khoảng 18-20 |
Trung bình |
|
316L |
khoảng 24-26 |
Khá |
|
2205 (duplex) |
khoảng 34-36 |
Cao |
Chỉ số càng cao, thép càng chịu được môi trường có clorua như nước muối, hơi biển, chất tẩy rửa chứa clo.
2.2. Năm tình huống thiết bị inox vẫn gỉ trong xưởng
-
Tiếp xúc ion clorua: nước muối, nước biển, chất tẩy rửa chứa clo (Javel, Cloramin) phá màng thụ động, tạo vết rỗ nhỏ rồi lan rộng.
-
Nhiễm sắt từ dụng cụ: dùng chung đá mài, bàn chải thép, đồ gá với thép cacbon làm bụi sắt bám lên inox. Sau vài ngày ẩm, bề mặt nổi chấm gỉ nâu.
-
Mối hàn không xử lý sau hàn: vùng đổi màu vàng nâu quanh mối hàn bị nghèo crom ở bề mặt. Nếu không tẩy mối hàn và thụ động hóa, đây là chỗ gỉ đầu tiên.
-
Khe hẹp đọng nước: dưới gioăng, khe ghép bu lông, chân bàn tiếp xúc sàn ướt thiếu oxy nên màng không tái tạo được.
-
Chọn sai mác cho môi trường: dùng inox 201 ở nơi rửa nước thường xuyên hoặc có hóa chất, nơi cần tối thiểu inox 304.
Ba tình huống đầu là lỗi gia công, không phải lỗi vật liệu. Đây là lý do cùng mác 304 nhưng thiết bị của hai xưởng có tuổi thọ khác nhau. Cách chọn phương pháp hàn để hạn chế vùng nhiệt quanh mối hàn được phân tích trong bài hàn TIG và MIG cho inox.
2.3. Bảo dưỡng để thiết bị inox giữ được khả năng chống gỉ
Chọn đúng mác mới là một nửa. Nửa còn lại là cách sử dụng và vệ sinh hằng ngày:
-
Vệ sinh: lau bằng nước ấm và chất tẩy trung tính, lau theo chiều thớ xước với bề mặt HL hoặc No.4.
-
Tránh dụng cụ thép: không dùng bàn chải thép, búi sắt, giấy nhám đã dùng cho thép thường để chà inox.
-
Chất khử trùng chứa clo: nếu bắt buộc dùng, tráng lại bằng nước sạch và lau khô ngay sau khi khử trùng.
-
Xử lý chấm gỉ bề mặt: dùng chất tẩy gỉ chuyên dụng cho inox, rửa sạch rồi để bề mặt tiếp xúc không khí cho màng thụ động tái tạo.
-
Thoát nước: thiết kế mặt bàn, khay, đáy thùng không đọng nước ở góc và khe ghép.
Với thùng chứa, mối hàn kín và góc đáy là vị trí chịu ăn mòn nhiều nhất. Cinvico hàn TIG cho thiết bị inox và xử lý mối hàn trước khi bàn giao.
=> Sản phẩm: THÙNG INOX

3. Thứ thực sự khác nhau: họ, mác và bề mặt thép không gỉ
Khi hai báo giá cùng ghi "bàn inox 1,5m" nhưng chênh nhau đáng kể, khác biệt gần như luôn nằm ở mác thép, độ dày tấm và bề mặt hoàn thiện, không nằm ở tên gọi.
3.1. Bốn họ thép không gỉ theo cấu trúc kim loại
|
Họ |
Mác tiêu biểu |
Từ tính |
Đặc điểm chính |
Ứng dụng trong xưởng |
|
Austenitic |
201, 304, 316L |
Hầu như không (hút nhẹ sau gia công nguội) |
Dẻo, dễ hàn, chống ăn mòn tốt |
Bàn thao tác, thùng, khay, passbox |
|
Ferritic |
430 |
Có |
Rẻ, chống ăn mòn trung bình |
Ốp trang trí, vỏ thiết bị trong nhà |
|
Martensitic |
410, 420 |
Có |
Tôi cứng được, chống ăn mòn thấp hơn |
Dao cắt, trục, chi tiết chịu mài mòn |
|
Duplex |
2205 |
Có |
Bền cao, chống clorua rất tốt, giá cao |
Bồn hóa chất, môi trường biển |
3.2. Năm mác thép không gỉ phổ biến trong thiết bị nhà xưởng
|
Mác |
Cr (%) |
Ni (%) |
Mo (%) |
Mn (%) |
Chống ăn mòn |
Giá tương đối |
|
201 |
16-18 |
3,5-5,5 |
0 |
5,5-7,5 |
Trung bình, kém nơi ẩm ướt |
Thấp |
|
304 |
17,5-19,5 |
8-10,5 |
0 |
≤2 |
Tốt trong hầu hết môi trường xưởng |
Trung bình |
|
316L |
16-18 |
10-14 |
2-3 |
≤2 |
Rất tốt, chịu clorua |
Cao |
|
430 |
16-18 |
≤0,75 |
0 |
≤1 |
Trung bình, chỉ dùng nơi khô |
Thấp |
|
2205 |
21-23 |
4,5-6,5 |
2,5-3,5 |
≤2 |
Rất cao |
Rất cao |
Thành phần tham chiếu theo ASTM A240/A240M cho thép tấm. Giá tương đối thay đổi chủ yếu theo giá niken và molypden trên thị trường.
Niken là nguyên tố đắt nhất trong thành phần. Vì thế giá inox 304 và 316L biến động theo giá niken thế giới, còn inox 201 rẻ hơn nhờ thay phần lớn niken bằng mangan. Bạn cần so sánh sâu hai mác hay bị nhầm nhất thì xem bài inox 304 và 201 khác nhau thế nào.
3.3. Bề mặt hoàn thiện: vì sao cùng mác mà nhìn khác nhau?
Nhiều người đánh giá inox "tốt" hay "xấu" qua độ bóng. Thực tế, độ bóng do công đoạn hoàn thiện bề mặt quyết định, không phải mác thép. Một tấm inox 201 bề mặt BA có thể sáng hơn một tấm 304 bề mặt 2B.
|
Ký hiệu |
Cách tạo |
Đặc điểm |
Dùng cho thiết bị xưởng |
|
No.1 |
Cán nóng, ủ, tẩy |
Xám nhám, thường ở tấm dày |
Kết cấu, chi tiết không cần thẩm mỹ |
|
2B |
Cán nguội, ủ, tẩy, cán là nhẹ |
Mờ sáng, phổ biến nhất |
Thùng, khay, vỏ thiết bị |
|
BA |
Cán nguội, ủ sáng |
Bóng sáng như gương mờ |
Chi tiết trang trí, thiết bị y tế |
|
No.4 |
Đánh xước bằng hạt mài |
Xước ngắn, che vết trầy tốt |
Mặt bàn, vỏ máy |
|
HL |
Đánh xước sợi dài liên tục |
Xước sợi dài, sang, dễ lau theo thớ |
Mặt bàn thao tác, passbox, tủ |
Với thiết bị phòng sạch và thực phẩm, bề mặt càng nhẵn càng ít chỗ bám bẩn. Với thiết bị xưởng cơ khí, bề mặt No.4 hoặc HL che vết trầy tốt hơn khi dùng lâu.

4. So sánh inox với thép thường khi gia công và sử dụng
Nhiều người tìm câu hỏi "thép không gỉ và inox khác nhau như thế nào" thực ra đang phân vân giữa inox và thép thường. Đây là phép so sánh có khác biệt thật, ảnh hưởng cả tới cách gia công lẫn ngân sách.
4.1. Bảng tính chất cơ lý: inox 304 và thép SS400
|
Tính chất |
Inox 304 |
Thép cacbon SS400 |
Ý nghĩa thực tế |
|
Khối lượng riêng |
khoảng 7,93 g/cm³ |
khoảng 7,85 g/cm³ |
Cùng kích thước thì nặng gần như nhau |
|
Độ bền kéo |
≥515 MPa |
400-510 MPa |
Inox chịu kéo tốt hơn |
|
Giới hạn chảy |
≥205 MPa |
≥245 MPa (dày ≤16 mm) |
Thép SS400 khó biến dạng dẻo hơn ở tải nhỏ |
|
Độ giãn dài |
≥40% |
khoảng 17-21% tùy độ dày |
Inox dẻo, chấn gấp và dập sâu tốt |
|
Hệ số dẫn nhiệt |
khoảng 16 W/m·K |
khoảng 50 W/m·K |
Inox giữ nhiệt tại vùng hàn, dễ cong vênh |
|
Hệ số giãn nở nhiệt |
khoảng 17 µm/m·°C |
khoảng 12 µm/m·°C |
Inox co giãn nhiều hơn khi nóng lạnh |
|
Từ tính |
Hầu như không |
Có |
Ảnh hưởng tới đồ gá từ, kiểm tra nhanh |
|
Chống gỉ |
Tự chống gỉ |
Cần sơn hoặc mạ |
Quyết định chi phí bảo trì |
Số liệu tối thiểu tham chiếu theo ASTM A240/A240M (inox 304) và JIS G 3101:2015 (SS400); dẫn nhiệt và giãn nở nhiệt là giá trị điển hình ở nhiệt độ thường.
4.2. Khác biệt khi gia công thiết bị inox
Bảng trên giải thích vì sao gia công inox đòi hỏi kỹ thuật khác thép thường. Đây cũng là chỗ tạo ra chênh lệch chất lượng giữa các xưởng:
-
Cắt laser: inox thường cắt bằng khí nitơ để mép cắt sáng, không bị oxy hóa đen. Mép đen phải mài lại trước khi hàn hoặc dùng cho thiết bị sạch. Độ chính xác đường cắt có thể tham khảo trong bảng tra dung sai gia công cắt laser.
-
Chấn gấp: inox đàn hồi ngược lớn hơn thép thường nên phải bù góc khi chấn. Inox còn biến cứng khi bị biến dạng nguội, chấn sai rồi nắn lại dễ nứt hoặc lệch góc. Xem thêm về chấn gấp kim loại.
-
Hàn: inox dẫn nhiệt kém và giãn nở nhiều nên dễ cong vênh. Thợ cần đồ gá chắc, hàn đối xứng, kiểm soát nhiệt đầu vào. Sau hàn phải tẩy và thụ động hóa mối hàn.
-
Khoan, taro: inox biến cứng khi cắt gọt, mũi khoan cùn nhanh nếu chạy tốc độ cao. Cần dụng cụ phù hợp và dung dịch làm mát.
Khi đánh giá báo giá, bạn nên hỏi nhà cung cấp cách họ xử lý từng công đoạn này. Hai bàn inox 304 cùng kích thước có thể khác nhau rõ về độ phẳng mặt bàn và độ bền mối hàn.
4.3. Thiết bị của bạn có thực sự cần inox không?
|
Tiêu chí |
Inox 304 |
Thép SPCC sơn tĩnh điện |
Thép mạ kẽm |
|
Chống gỉ |
Tự chống gỉ cả khi trầy |
Phụ thuộc lớp sơn, trầy là dễ gỉ |
Lớp kẽm bảo vệ, trầy sâu vẫn gỉ |
|
Chịu hóa chất, nước rửa |
Tốt |
Kém |
Trung bình |
|
Vệ sinh, phòng sạch |
Đạt, không bong tróc |
Có rủi ro bong sơn |
Ít dùng trong phòng sạch |
|
Giá vật liệu |
Cao nhất trong ba loại |
Thấp |
Thấp đến trung bình |
|
Màu sắc |
Màu kim loại tự nhiên |
Nhiều màu theo mã RAL |
Màu xám kẽm |
Nguyên tắc chọn thực dụng: chỉ dùng inox ở nơi thiết bị bị ướt, tiếp xúc hóa chất, thực phẩm hoặc yêu cầu sạch. Kho khô, khu lắp ráp cơ khí, khu đóng gói thông thường dùng thép sơn tĩnh điện tiết kiệm hơn mà vẫn bền. Nếu nghiêng về thép thường, bạn có thể tham khảo thép SPCC và SS400 khác nhau thế nào trước khi chốt vật liệu.
Cách tiết kiệm Cinvico hay tư vấn là phối vật liệu trên cùng thiết bị: mặt bàn inox 304 ở nơi tiếp xúc sản phẩm, khung chân thép sơn tĩnh điện ở khu khô ráo. Với giá kệ kho khô, thép sơn tĩnh điện thường đủ dùng, chỉ những tầng chứa thùng ướt mới cần mặt inox.
=> Sản phẩm: GIÁ ĐỂ HÀNG

5. Năm hiểu lầm khiến chọn sai vật liệu
Nhiều bài viết và lời tư vấn trên thị trường vẫn lặp lại các nhận định sai dưới đây. Mỗi nhận định có thể khiến bạn trả thêm tiền hoặc nhận thiết bị không đúng nhu cầu.
Hiểu lầm 1: "Thép không gỉ cứng và bền hơn inox". Không có cơ sở. Hai tên gọi chỉ cùng một vật liệu, nên không thể so cái nào cứng hơn. Độ cứng và độ bền chỉ khác nhau giữa các mác thép (ví dụ 410 tôi cứng được, 304 thì không), hoặc giữa các độ dày tấm.
Hiểu lầm 2: "Inox hút nam châm là inox giả". Không đúng. Inox 430 hút nam châm mạnh nhưng vẫn là thép không gỉ chính danh. Inox 304 sau khi chấn gấp hoặc dập nguội cũng có thể hút nhẹ ở vùng uốn. Nam châm chỉ giúp sàng lọc sơ bộ, không đủ để kết luận mác thép.
Hiểu lầm 3: "Inox 201 không phải inox". Không đúng. Inox 201 có 16-18% crom, vượt ngưỡng 10,5% nên vẫn là thép không gỉ. Vấn đề là 201 ít niken nên chống ăn mòn kém hơn 304, không hợp với nơi ẩm ướt hay có hóa chất.
Hiểu lầm 4: "Cứ dùng inox 304 là yên tâm mọi môi trường". Không đúng. Inox 304 không có molypden nên dễ bị rỗ khi gặp nước muối, hơi biển hoặc chất tẩy chứa clo. Ở những môi trường này, cần inox 316L trở lên.
Hiểu lầm 5: "Inox càng bóng thì càng xịn". Không đúng. Độ bóng do bề mặt hoàn thiện quyết định (BA, 2B, HL...), không phản ánh mác thép. Muốn biết mác, phải xem chứng chỉ vật liệu hoặc đo thành phần.

6. Vậy nên chọn mác thép không gỉ nào cho thiết bị nhà xưởng?
Câu hỏi "nên dùng thép không gỉ hay inox" không có đáp án vì đó là một. Câu hỏi đúng là: thiết bị đặt ở đâu, tiếp xúc với gì, cần sạch đến mức nào. Từ đó mới chọn mác, độ dày và bề mặt.
6.1. Chọn mác theo môi trường sử dụng
|
Môi trường sử dụng |
Mác khuyến nghị |
Ghi chú |
Thiết bị điển hình |
|
Kho khô, lắp ráp cơ khí trong nhà |
201 hoặc thép sơn tĩnh điện |
Tránh rửa nước thường xuyên |
Giá kệ, xe đẩy, tủ dụng cụ |
|
Lắp ráp điện tử, phòng sạch |
304 |
Bề mặt 2B hoặc HL, dễ lau cồn |
Bàn thao tác, passbox |
|
Chế biến thực phẩm, dược phẩm |
304; 316L ở vùng tiếp xúc muối, axit |
Vật liệu tiếp xúc thực phẩm cần đáp ứng QCVN 12-3:2011/BYT |
Bàn sơ chế, thùng chứa, phễu |
|
Hóa chất, dầu, dung môi |
304 |
Kiểm tra bảng tương thích hóa chất |
Khay chống tràn, thùng chứa |
|
Hóa chất có clorua, nước biển, hơi muối |
316L, cân nhắc duplex |
Không dùng 201 |
Khay chống tràn, bồn chứa |
|
Rửa bằng nước nóng, hơi nóng |
304 hoặc 316L |
Tính giãn nở nhiệt khi thiết kế |
Xe đẩy khay, giá sấy |
Nếu thiết bị nằm trong kho hóa chất, ngoài vật liệu còn cần đáp ứng các yêu cầu về bố trí và dung tích chứa tràn. Bạn có thể đối chiếu với bài kho hóa chất đạt chuẩn.
6.2. Gợi ý mác, độ dày và bề mặt theo từng loại thiết bị
|
Thiết bị |
Mác thường dùng |
Độ dày tham khảo |
Bề mặt |
|
Bàn thao tác inox |
304; 316 cho môi trường hóa chất |
Mặt bàn 1,0-1,5 mm, có gân tăng cứng |
HL hoặc No.4 |
|
Khay chống tràn hóa chất |
304; 316L khi có clorua |
1,5-2,0 mm |
2B |
|
Thùng chứa inox |
304 |
1,2-2,0 mm tùy dung tích |
2B |
|
Phễu inox |
201, 304, 316, 316L tùy vật liệu chứa |
1,0-3,0 mm |
2B hoặc HL |
|
Vỏ passbox |
304 |
1,0-1,2 mm |
HL hoặc 2B |
Độ dày là mức tham khảo phổ biến; kỹ sư sẽ tính lại theo tải trọng, dung tích và kích thước thực tế của thiết bị.
Với khu lắp ráp và phòng sạch, bàn thao tác inox 304 được chọn nhiều vì chịu được cồn IPA, không bong tróc bụi sơn và dễ vệ sinh. Cinvico sản xuất bàn thao tác inox SUS304 và SUS316 theo kích thước line, có thể gắn thêm giá treo, ngăn kéo, ổ điện.
=> Sản phẩm: BÀN THAO TÁC
Với kho hóa chất, vật liệu khay phải tương thích với chất chứa bên trong. Inox 304 phù hợp dầu, dung môi, kiềm; có clorua thì cần 316L. Dung tích và cách chọn mác được phân tích chi tiết trong bài khay chống tràn hóa chất inox.
=> Sản phẩm: KHAY CHỐNG TRÀN HÓA CHẤT
Với dây chuyền cấp liệu dạng bột, hạt, phễu inox cần chọn mác theo vật liệu chứa: 304 cho thực phẩm và bột khô, 316L khi vật liệu có muối hoặc axit.
=> Sản phẩm: PHỄU INOX
Với phòng sạch, vỏ passbox inox 304 cho phép lau khử khuẩn hằng ngày mà không bị ăn mòn. Cấu tạo và các loại passbox có trong bài passbox là gì.

7. Cách kiểm tra mác inox và ghi vật liệu khi đặt hàng
7.1. Các cách kiểm tra mác inox và độ tin cậy
|
Phương pháp |
Phân biệt được gì |
Độ tin cậy |
Chi phí |
|
Nam châm |
Họ austenitic (201, 304, 316) với ferritic, martensitic (430, 410) |
Thấp, chỉ để sàng lọc |
Gần như không tốn |
|
Cạo, mài góc khuất |
Inox thật với thép mạ giả inox |
Khá với hàng mạ |
Không tốn |
|
Dung dịch thử chuyên dụng |
304 với 201 qua phản ứng đổi màu |
Trung bình |
Thấp |
|
Đối chiếu mill certificate |
Mác, thành phần, cơ tính theo lô |
Cao nếu số lô trùng khớp |
Có sẵn theo lô thép |
|
Máy quang phổ XRF cầm tay |
Hàm lượng Cr, Ni, Mo, Mn thực tế |
Rất cao |
Thuê đơn vị kiểm định |
Với đơn hàng nhỏ, đối chiếu ký hiệu và số lô trên tấm với chứng chỉ là đủ. Với lô lớn hoặc thiết bị cho thực phẩm, hóa chất, nên kiểm thêm bằng XRF ở vài điểm ngẫu nhiên. Các cách thử chi tiết giữa 304 và 201 có trong bài so sánh hai mác đã dẫn ở mục 3.
7.2. Ghi vật liệu trong đơn hàng hoặc RFQ để không nhận nhầm
Chỉ ghi "inox" trong đơn hàng hoặc RFQ là lỗ hổng lớn nhất. Nhà cung cấp có thể hiểu là 201, 430 hoặc 304, và cả ba đều đúng là inox. Một dòng mô tả vật liệu chặt chẽ cần đủ năm thông tin:
-
Mác thép kèm tiêu chuẩn: ví dụ SUS304 theo JIS G 4305 (thép tấm cán nguội) hoặc AISI 304 theo ASTM A240/A240M.
-
Độ dày tấm: ví dụ mặt bàn 1,2 mm, khung 1,5 mm. Độ dày ảnh hưởng tới độ cứng vững và giá không kém mác thép.
-
Bề mặt hoàn thiện: 2B, BA, No.4 hoặc HL theo bảng ở mục 3.3.
-
Chứng chỉ vật liệu (mill certificate): theo EN 10204 loại 3.1, số lô trùng với số lô in trên tấm.
-
Xử lý sau hàn: tẩy mối hàn, thụ động hóa với thiết bị dùng cho thực phẩm, hóa chất.
Ví dụ một dòng mô tả đầy đủ: "Mặt bàn: thép không gỉ SUS304 (JIS G 4305), dày 1,2 mm, bề mặt HL, kèm mill certificate EN 10204 3.1; mối hàn TIG tẩy và thụ động hóa."

8. Kết luận
Thép không gỉ và inox khác nhau như thế nào? Không khác về bản chất: inox là tên gọi phổ thông, thép không gỉ là tên gọi kỹ thuật của cùng một hợp kim sắt chứa tối thiểu 10,5% crom. Khác biệt thật nằm ở mác thép, độ dày, bề mặt hoàn thiện và chất lượng gia công. Dùng 201 hoặc thép sơn tĩnh điện cho khu khô, 304 cho phần lớn nhà xưởng, 316L cho môi trường clorua. Khi đặt hàng, ghi đủ năm thông tin vật liệu và kiểm tra chứng chỉ khi nhận. Đó là cách tránh thiết bị gỉ sớm và tránh nhận nhầm vật liệu.
Bạn đang cần thiết bị inox cho xưởng, phòng sạch hoặc kho hóa chất?
Cinvico gia công thiết bị kim loại tấm tại xưởng 422 Sơn Đồng, Hoài Đức, Hà Nội, vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015:
-
Gia công inox 201, 304 và 316 theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế của line
-
Cắt laser dung sai ±0,1 mm, chấn gấp ±0,3 mm, hàn TIG cho inox
-
Kỹ sư tư vấn chọn mác, độ dày và phối vật liệu để tối ưu chi phí
-
Xuất hóa đơn VAT, chứng từ vật liệu theo yêu cầu của đơn hàng
=> Xem sản phẩm: BÀN THAO TÁC | KHAY CHỐNG TRÀN HÓA CHẤT | XE ĐẨY HÀNG
Gửi bản vẽ hoặc mô tả thiết bị qua Zalo 0981.244.688 (Ms. Nhung) để trao đổi trực tiếp với kỹ sư.