Bạn đang cần đặt bàn thao tác, khay chống tràn hoặc khung thiết bị bằng inox nhưng nhà cung cấp hỏi "cần inox 201 hay 304, hay 316?", bạn không biết trả lời gì? Đây là vấn đề rất phổ biến, và chọn sai mác inox ngay từ đầu sẽ dẫn đến sản phẩm bị ăn mòn sớm, phải thay thế tốn kém hoặc không đạt tiêu chuẩn kiểm định.

Bài viết này trả lời đầy đủ: inox có mấy loại, đặc điểm từng loại khác nhau như thế nào, cách phân biệt tại chỗ và quan trọng nhất chọn mác nào cho đúng ứng dụng của bạn.

1. Inox là gì và tại sao có nhiều loại khác nhau?

1.1. Cơ chế chống gỉ của inox và vai trò quyết định của Crom

Inox (tên tiếng Anh: Stainless Steel) là hợp kim của sắt chứa tối thiểu 10,5% Crom theo khối lượng, cùng với tối đa 1,2% Carbon theo định nghĩa chuẩn ISO 15510.

Bí quyết chống gỉ của inox nằm ở lớp Chromium Oxide (Cr₂O₃) siêu mỏng hình thành tự nhiên trên bề mặt khi tiếp xúc oxy. Lớp này mỏng đến mức mắt thường không nhìn thấy, nhưng đóng vai trò như một màng bảo vệ ngăn oxy và độ ẩm tấn công lõi thép bên trong. Điểm đặc biệt: khi bề mặt bị trầy xước, lớp Cr₂O₃ tự phục hồi trong vài giờ nếu có oxy xung quanh.

Hàm lượng Crom càng cao, lớp thụ động càng dày và bền đó là lý do inox 316 (Cr 16–18% + Molypden) chống ăn mòn tốt hơn inox 201 (Cr 16–18% nhưng ít Niken hơn, nhiều Mangan hơn).

1.2. Các nguyên tố hợp kim tạo ra sự khác biệt giữa các loại inox

Mỗi mác inox có công thức pha chế khác nhau vì yêu cầu ứng dụng khác nhau. Các nguyên tố chính ảnh hưởng đến tính chất:

  • Niken (Ni): Tăng độ dẻo, chống ăn mòn, triệt tiêu từ tính → làm giá thành tăng đáng kể

  • Molypden (Mo): Tăng khả năng kháng clorua và axit vô cơ → đặc trưng của inox 316

  • Mangan (Mn): Thay thế một phần Niken để giảm giá thành → đặc trưng của inox 201

  • Carbon (C): Tăng độ cứng nhưng giảm khả năng hàn và chống ăn mòn vùng hàn

  • Titan (Ti) / Niobi (Nb): Ổn định cấu trúc ở nhiệt độ cao có trong inox 321, 347

Mỗi bài toán kỹ thuật đòi hỏi tổ hợp nguyên tố khác nhau, đó là lý do thị trường có hàng trăm mác inox nhưng tất cả đều quy về 4 nhóm cấu trúc chính.

=> Sản phẩm: THÙNG INOX

2. Inox có mấy loại? 4 nhóm chính theo cấu trúc kim tướng học

Để hiểu bất kỳ mác inox nào, cần nắm 4 nhóm cấu trúc kim tướng học. Đây là cách các nhà luyện kim phân loại inox từ gốc, và mọi mác inox trên thị trường đều thuộc một trong 4 nhóm này.

2.1. Nhóm Austenitic phổ biến nhất trong thiết bị công nghiệp

Đây là nhóm chiếm hơn 70% tổng sản lượng inox toàn cầu và cũng là nhóm phổ biến nhất trong sản xuất thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.

Cấu trúc tinh thể FCC (Face-Centered Cubic) giúp nhóm này có độ dẻo cao, dễ gia công tạo hình và quan trọng là không nhiễm từ trong trạng thái ủ. Thành phần bắt buộc gồm Cr ≥16% và Ni ≥6%.

Mác tiêu biểu: SUS 201, 301, 304, 304L, 316, 316L, 321, 310S.

Ứng dụng trong thiết bị xưởng: bàn thao tác inox công nghiệp, xe đẩy inox, passbox phòng sạch, khay chống tràn hóa chất.

2.2. Nhóm Ferritic có từ tính, giá phải chăng, chịu nhiệt tốt

Cấu trúc BCC (Body-Centered Cubic) tạo ra từ tính đây là điểm nhận biết đặc trưng nhất của nhóm này. Thành phần Cr từ 10,5–30%, không chứa hoặc rất ít Niken, nên giá thành thấp hơn nhóm Austenitic đáng kể.

Nhược điểm: khả năng hàn kém hơn, dễ bị giòn ở vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).

Mác tiêu biểu: 430, 409, 410, 434.

Ứng dụng phổ biến: đáy nồi bếp từ, tấm ốp trang trí nội thất, ống xả xe hơi, thiết bị gia dụng cần từ tính.

2.3. Nhóm Martensitic độ cứng cao nhất, dùng làm dao và khuôn

Nhóm này có thể xử lý nhiệt (tôi, ram) để đạt độ cứng rất cao lên đến HRC 50–60. Đây là điểm vượt trội duy nhất so với 3 nhóm còn lại. Đổi lại, khả năng chống ăn mòn thấp hơn đáng kể và không phù hợp cho môi trường ẩm hay hóa chất.

Mác tiêu biểu: 410, 420, 440C.

Ứng dụng: lưỡi dao công nghiệp, khuôn dập, van áp suất, cánh tuabin.

2.4. Nhóm Duplex bền gấp đôi, kháng ăn mòn vượt trội

Duplex là cấu trúc lai giữa Austenitic và Ferritic theo tỷ lệ xấp xỉ 50/50. Kết quả là giới hạn bền kéo gấp đôi Austenitic thông thường và khả năng chống stress corrosion cracking (nứt ăn mòn do ứng suất) vượt trội.

Mác tiêu biểu: 2205, 2304, LDX 2101.

Ứng dụng: thiết bị hóa dầu, công trình offshore (biển), bể áp lực. Ít gặp trong thiết bị xưởng thông thường do giá cao.

BẢNG TÓM TẮT 4 NHÓM INOX:

Nhóm

Từ tính

Chống ăn mòn

Độ bền kéo

Giá

Ứng dụng chính

Austenitic

Không

Tốt – Rất tốt

TB

TB – Cao

Thiết bị công nghiệp, thực phẩm, y tế

Ferritic

Trung bình

TB

Thấp

Gia dụng, trang trí, ô tô

Martensitic

Thấp – TB

Cao

TB

Dao, khuôn, van

Duplex

Yếu

Rất tốt

Rất cao

Cao nhất

Hóa chất, biển, áp lực cao

3. Các loại inox phổ biến nhất tại Việt Nam, phân tích chi tiết

Trong thực tế sản xuất tại miền Bắc Việt Nam, 4 mác inox sau chiếm tỷ lệ sử dụng áp đảo. Phần này phân tích sâu từng mác theo góc nhìn của người gia công inox hàng ngày.

3.1. Inox 304 (SUS 304 / AISI 304) "tiêu chuẩn vàng" của ngành

Inox 304 là mác được sử dụng nhiều nhất thế giới và là lựa chọn mặc định cho phần lớn thiết bị công nghiệp tại Việt Nam. Không có lý do gì để chọn loại khác nếu 304 đáp ứng được yêu cầu môi trường.

Thành phần hóa học (theo JIS G 4304):

  • Cr: 17,5 – 19,5% | Ni: 8,0 – 10,5% | C: ≤0,07% | Mn: ≤2,0%

Tính chất kỹ thuật quan trọng với người đặt gia công:

  • Không nhiễm từ (lưu ý: sau khi cắt, uốn, hàn có thể nhiễm từ nhẹ do biến dạng cấu trúc hiện tượng bình thường, không phải inox giả)

  • Dễ hàn TIG/MIG, không cần ủ sau hàn trong môi trường thông thường

  • Dung sai gia công laser đạt ±0,1mm; chấn CNC đạt ±0,3mm

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: -200°C đến +870°C

  • Dễ đánh bóng gương (BA/2B finish) quan trọng với thiết bị phòng sạch

Ưu điểm: Chống ăn mòn tốt trong hầu hết môi trường thông thường. An toàn thực phẩm (FDA approved). Dễ vệ sinh, dễ gia công. Nguồn cung dồi dào tại Việt Nam.

Nhược điểm cần biết: Không chịu được clorua đặc môi trường có Cl⁻ nồng độ cao (nước biển, axit HCl, muối ăn đặc dài hạn) sẽ gây pitting corrosion. Trong trường hợp này, phải chuyển sang inox 316.

Ứng dụng thực tế tại Cinvico: bàn thao tác inox công nghiệp cho phòng sạch và nhà xưởng, xe đẩy inox trong môi trường có nước và dầu, tủ dụng cụ inox, thùng đựng hóa chất nhẹ.

Xem sản phẩm: Bàn thao tác inox 304/316 gia công theo yêu cầu, bảo hành 24 tháng

3.2. Inox 316 / 316L. lựa chọn bắt buộc cho môi trường khắc nghiệt

Inox 316 là phiên bản nâng cấp của 304, thêm vào 2–3% Molypden (Mo) nguyên tố tạo ra sự khác biệt hoàn toàn về khả năng chống ăn mòn.

Thành phần hóa học:

  • Cr: 16,0 – 18,0% | Ni: 10,0 – 14,0% | Mo: 2,0 – 3,0% | C: ≤0,07%

Mo tạo thêm lớp thụ động phức hợp trên bề mặt, đặc biệt hiệu quả với ion clorua (Cl⁻). Đây là lý do 316 chống được nước biển, axit HCl loãng và nhiều môi trường ăn mòn mà 304 không trụ được.

Biến thể quan trọng nhất cần biết:

316L (Low Carbon C ≤0,03%): Đây là mác ưu tiên khi có nhiều mối hàn. Carbon thấp giúp ngăn hiện tượng "sensitization" kết tủa Chromium Carbide ở vùng ảnh hưởng nhiệt, làm suy giảm khả năng chống ăn mòn quanh mối hàn. Với các thiết bị hàn nhiều như khay chống tràn hóa chất inox, bể chứa, đường ống, luôn chỉ định 316L thay vì 316 thông thường.

Khi nào bắt buộc dùng 316/316L:

  • Khay chống tràn hóa chất tiếp xúc axit, kiềm, dung môi

  • Thiết bị dược phẩm chuẩn GMP có tiếp xúc sản phẩm trực tiếp

  • Thiết bị chế biến thủy sản, nước muối

  • Phòng sạch pharmaceutical (ISO 5–7 với yêu cầu vệ sinh cấp cao)

  • Thiết bị ngoài trời gần bờ biển (trong bán kính 5km)

Lưu ý ngân sách: 316 đắt hơn 304 khoảng 20–35% tuỳ thời điểm thị trường. Chỉ chỉ định khi môi trường thực sự cần không nên dùng 316 "cho chắc" trong môi trường bình thường vì lãng phí chi phí không cần thiết.

Xem sản phẩm: Khay chống tràn hóa chất inox đầy đủ chủng loại, tư vấn miễn phí

3.3. Inox 201 thay thế 304 khi ngân sách hạn chế, nhưng cần hiểu giới hạn

Inox 201 được tạo ra bằng cách thay thế một phần Niken đắt tiền bằng Mangan (Mn) rẻ hơn đây là logic kinh tế đơn giản nhưng dẫn đến tính chất khác biệt quan trọng.

Thành phần hóa học:

  • Cr: 16,0 – 18,0% | Ni: 3,5 – 5,5% | Mn: 5,5 – 7,5% | N: 0,05 – 0,25%

Ni thấp hơn 304 gần một nửa → khả năng chống ăn mòn kém hơn rõ rệt trong môi trường có độ ẩm cao, muối hoặc hóa chất nhẹ.

Ưu điểm thực tế:

  • Giá thấp hơn 304 khoảng 15–25%

  • Độ bền kéo cao hơn 304 (cứng hơn) nhờ Mangan và Nitơ

  • Không nhiễm từ trong phần lớn trường hợp

  • Dễ gia công tương đương 304

Nhược điểm quan trọng:

  • Dễ bị ăn mòn trong môi trường ẩm kéo dài, tiếp xúc muối hoặc axit

  • Không nên dùng làm bề mặt tiếp xúc thực phẩm trực tiếp hàm lượng Mangan cao có thể giải phóng Mn ở nhiệt độ cao, tiềm ẩn nguy cơ sức khỏe

  • Khó phân biệt với 304 bằng mắt thường dễ bị nhầm hoặc gian lận

Ứng dụng phù hợp: tủ đựng dụng cụ trong môi trường khô, kệ để hàng trong kho có mái che, khung kết cấu không tiếp xúc hóa chất. Xe đẩy inox trong môi trường khô cũng có thể dùng inox 201 để tiết kiệm chi phí, tuy nhiên cần tư vấn kỹ trước khi quyết định.

Kinh nghiệm thực tế từ xưởng Cinvico: Nhiều khách hàng chọn 201 để tiết kiệm 15–20% chi phí ban đầu, nhưng sau 2–3 năm trong môi trường xưởng có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc dầu cắt, sản phẩm xuất hiện vết ố vàng, cần thay sớm hơn 304. Tư vấn kỹ trước khi quyết định là bước quan trọng nhất.

3.4. Inox 430 có từ tính, giá thấp, nhưng hạn chế trong gia công hàn

Inox 430 thuộc nhóm Ferritic không chứa Niken, thành phần chủ yếu là Crom (16–18%) và Sắt. Đây là lý do giá rẻ và có từ tính mạnh dùng nam châm là nhận ra ngay.

Thành phần hóa học:

  • Cr: 16,0 – 18,0% | Ni: 0% | C: ≤0,08%

Điểm mạnh: Có từ tính (dùng được bếp từ, cảm biến từ). Chịu nhiệt môi trường khô tốt. Giá thấp nhất trong 4 mác phổ biến.

Điểm yếu nghiêm trọng cần biết khi đặt gia công:

  • Khả năng hàn kém vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) dễ bị giòn, nứt theo đường hạt

  • Không phù hợp cho kết cấu chịu lực có nhiều mối hàn

  • Dễ hoen ố trong môi trường ẩm kéo dài

Ứng dụng đúng: đáy nồi bếp từ, tấm ốp nội thất trang trí, vỏ ngoài thiết bị gia dụng cần từ tính. Không khuyến nghị cho thiết bị xưởng sản xuất cần hàn ghép nhiều.

3.5. Các mác inox chuyên dụng trong công nghiệp

Ngoài 4 mác phổ biến trên, một số mác chuyên dụng xuất hiện trong yêu cầu kỹ thuật đặc thù:

  • 304L / 316L: Low Carbon (C ≤0,03%) ưu tiên khi cần hàn nhiều, ngăn ăn mòn vùng hàn

  • 310S: Chịu nhiệt đến 1.100°C liên tục lò nung, thiết bị nhiệt độ cực cao

  • 321: Có Titan ổn định cấu trúc ổn định tốt hơn 304 ở dải nhiệt 400–900°C

  • 2205 (Duplex): Độ bền kéo ~620 MPa (gấp đôi 304) thiết bị áp lực cao, offshore

  • 420: Độ cứng cao (HRC 50–55 sau tôi) lưỡi dao, khuôn dập

4. So sánh tổng hợp: Chọn loại inox nào cho đúng?

Đây là câu hỏi thực sự mà phần lớn người đọc đến bài này để tìm câu trả lời.

BẢNG SO SÁNH 5 TIÊU CHÍ THEO MÁC INOX:

Tiêu chí

Inox 201

Inox 304

Inox 316/316L

Inox 430

Chống ăn mòn

Trung bình

Tốt

Rất tốt

Trung bình

Từ tính

Không (thường)

Không

Không

Có (mạnh)

Khả năng hàn TIG/MIG

Tốt

Rất tốt

Rất tốt

Kém

Gia công laser/chấn CNC

Tốt

Rất tốt

Rất tốt

Khá

4.1. Chọn theo môi trường làm việc quyết định nhanh

Điều kiện môi trường

Mác inox khuyến nghị

Môi trường trong nhà, không hóa chất, không ẩm cao

201 (nếu ngân sách hạn chế) hoặc 304

Môi trường thông thường, tiếp xúc nước, dầu nhẹ

304

Có clorua, axit loãng, muối, nước biển

316 / 316L

Hàn nhiều mối ghép, môi trường ăn mòn

316L (bắt buộc) hoặc 304L

Cần từ tính (bếp từ, cảm biến từ)

430

Nhiệt độ > 600°C liên tục

310S hoặc 321

Yêu cầu độ bền cực cao (áp lực)

2205 Duplex

4.2. Chọn theo sản phẩm cụ thể trong xưởng sản xuất

Dưới đây là kinh nghiệm thực tế từ hàng nghìn đơn gia công inox của Cinvico trong 10 năm qua:

5. Cách phân biệt các loại inox tại chỗ. 3 phương pháp thực tế

Làm sao biết tấm inox đang cầm trên tay là loại nào? Đây là câu hỏi thực tế khi mua nguyên liệu hoặc kiểm tra sản phẩm nhập về.

5.1. Phương pháp 1: Nam châm (phân biệt nhóm nhanh, không phân biệt được mác)

Đây là phương pháp đơn giản và phổ biến nhất, nhưng cũng bị hiểu sai nhiều nhất:

  • Nam châm hút mạnh → Nhóm Ferritic (430, 410) hoặc Martensitic

  • Nam châm không hút → Nhóm Austenitic (304, 316, 201)

Lưu ý quan trọng: Nam châm không phân biệt được 201 với 304 vì cả hai đều không nhiễm từ trong trạng thái bình thường. Ngoài ra, inox 304 sau khi gia công (cắt, uốn, hàn mạnh) có thể nhiễm từ nhẹ do biến dạng cấu trúc tinh thể đây là hiện tượng hoàn toàn bình thường, không phải dấu hiệu inox giả hay kém chất lượng.

5.2. Phương pháp 2: Dung dịch thử inox (phân biệt được 201 và 304)

Đây là phương pháp chính xác và hiệu quả nhất để phân biệt 201 và 304 tại chỗ.

Cách thực hiện:

  1. Làm sạch bề mặt inox (lau khô, không có dầu mỡ)

  2. Nhỏ 1–2 giọt dung dịch thử inox chuyên dụng (mua tại cửa hàng hóa chất, giá ~50.000–100.000đ/lọ)

  3. Chờ 30–60 giây và quan sát

Đọc kết quả:

  • Chuyển màu đỏ gạch / nâu camInox 201 (Mangan phản ứng với thuốc thử)

  • Màu xám nhạt hoặc hầu như không đổi → Inox 304

Độ chính xác đạt ~90% với điều kiện bề mặt sạch, không có lớp sơn hay mạ phủ.

5.3. Phương pháp 3: Yêu cầu Mill Certificate (chính xác tuyệt đối, bắt buộc với FDI)

Đây là phương pháp chính xác 100% và là yêu cầu bắt buộc khi làm việc với khách hàng FDI, dược phẩm hoặc thực phẩm.

Mill Certificate (chứng chỉ luyện kim) do nhà máy cán thép cấp, ghi rõ:

  • Mác inox chính xác (vd: SUS 304 per JIS G 4304)

  • Thành phần hóa học thực tế của từng lô (heat analysis)

  • Cơ tính (tensile strength, yield strength, elongation)

  • Số lô sản xuất (heat number) cho phép truy xuất ngược

Nhà cung cấp tấm inox nhập khẩu từ Nhật (JFE, Nippon Steel), Hàn (POSCO) hoặc Đài Loan (Yusco) đều có Mill Certificate đi kèm từng cuộn.

Cinvico cung cấp Mill Certificate kèm theo sản phẩm cho mọi đơn hàng có yêu cầu đặc biệt quan trọng với khách hàng cần tài liệu phục vụ kiểm định hoặc audit ISO. Liên hệ để được hỗ trợ: 0981.244.688 (Ms. Nhung).

5.4. Phương pháp bổ sung. Kiểm tra ký hiệu trên tấm/cuộn nguyên liệu

Tấm inox nhập khẩu gốc thường có ký hiệu in hoặc dập laser trên bề mặt: "SUS304", "SS316", "AISI 304". Cuộn inox có nhãn dán tại đầu cuộn. Đây là cách nhanh nhất nếu nguyên liệu còn nguyên đai kiện chưa cắt.

6. Tiêu chuẩn quốc tế đọc ký hiệu mác inox đúng cách

Một nguồn gây nhầm lẫn phổ biến khi làm việc với khách hàng FDI: cùng 1 loại inox nhưng được gọi tên khác nhau theo từng hệ thống tiêu chuẩn.

6.1. Hệ thống AISI/SAE (Mỹ) phổ biến nhất tại Việt Nam

Ba chữ số phân nhóm: 200 series (Austenitic thay Ni bằng Mn), 300 series (Austenitic Ni-Cr chuẩn), 400 series (Ferritic và Martensitic).

6.2. Hệ thống SUS (JIS, Nhật Bản)

SUS = Steel Use Stainless. SUS304 về cơ bản tương đương AISI 304 nhưng theo tiêu chuẩn JIS G 4304. Có một số khác biệt nhỏ trong giới hạn thành phần hóa học. Khi làm việc với FDI Nhật, cần xác nhận rõ tiêu chuẩn nào được yêu cầu thông thường họ chỉ định JIS.

6.3. Hệ thống EN (châu Âu) cần biết khi làm việc với EU buyer

Ký hiệu số 4 chữ số bắt đầu bằng 1: 1.4301 = 304, 1.4401 = 316, 1.4016 = 430.

📋 BẢNG ĐỐI CHIẾU KÝ HIỆU QUỐC TẾ:

Tên thông dụng

AISI/SAE

JIS (SUS)

EN

Inox 304

304

SUS 304

1.4301

Inox 304L

304L

SUS 304L

1.4307

Inox 316

316

SUS 316

1.4401

Inox 316L

316L

SUS 316L

1.4404

Inox 201

201

SUS 201


Inox 430

430

SUS 430

1.4016

7. Cinvico gia công inox loại nào? Năng lực thực tế

Tại xưởng Cinvico (422 Sơn Đồng, Hoài Đức, Hà Nội), các mác inox được gia công thường xuyên gồm: SUS201, SUS304, SUS304L, SUS316, SUS316L. Ngoài inox, xưởng còn gia công SPCC, SECC, SS400, nhôm A5052/A6061 trong khuôn khổ dịch vụ gia công kim loại tấm theo yêu cầu.

Năng lực gia công inox tại Cinvico:

  • Cắt laser CNC: dung sai ±0,1mm, khổ tối đa 1.500 × 3.000mm

  • Chấn gấp CNC: dung sai ±0,3mm, lực chấn tối đa 160 tấn

  • Hàn TIG inox: mối hàn không biến màu, không có xỉ hàn chuẩn cho thiết bị y tế và thực phẩm

  • Đánh bóng bề mặt: BA (bóng gương), No.4 (mờ tuyến tính), No.2B (tiêu chuẩn)

  • Cung cấp Mill Certificate kèm mọi đơn hàng có yêu cầu

Kỹ sư Cinvico tư vấn miễn phí lựa chọn mác inox phù hợp dựa trên điều kiện môi trường thực tế trước khi báo giá tránh trường hợp chọn sai vật liệu, mất tiền thay thế sau này.

8. Câu hỏi thường gặp về các loại inox

Inox có mấy loại phổ biến tại Việt Nam?

Thị trường Việt Nam sử dụng phổ biến nhất 4 mác: inox 304, 316, 201 và 430. Trong đó 304 chiếm tỷ lệ sử dụng lớn nhất trong thiết bị công nghiệp, còn 430 phổ biến trong gia dụng.

Inox 201 và 304 khác nhau như thế nào?

Sự khác biệt chính nằm ở hàm lượng Niken và Mangan. Inox 304 chứa 8–10,5% Niken, chống ăn mòn tốt. Inox 201 thay thế một phần Niken bằng Mangan (5,5–7,5%) nên giá thấp hơn 15–25%, nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn rõ rệt trong môi trường ẩm và hóa chất. Không nên dùng 201 cho bề mặt tiếp xúc thực phẩm trực tiếp.

Làm sao phân biệt inox 304 và 201 tại chỗ?

Dùng dung dịch thử inox chuyên dụng: nhỏ lên bề mặt, nếu chuyển màu đỏ gạch là 201, màu xám nhạt hoặc không đổi là 304. Nam châm không phân biệt được vì cả hai đều không nhiễm từ.

Inox nào phù hợp cho thiết bị phòng sạch (cleanroom)?

Tiêu chuẩn phổ biến nhất là SUS304 đánh bóng 2B hoặc BA. Với phòng sạch dược phẩm (GMP) hoặc có yêu cầu vệ sinh cấp cao (ISO Class 5–6), nên dùng SUS316L để tránh ăn mòn vùng hàn khi vệ sinh bằng hóa chất mạnh. Xem thêm: Passbox phòng sạch cấu tạo và tiêu chuẩn ISO 14644

Inox 430 có hàn được không?

Inox 430 (nhóm Ferritic) có khả năng hàn kém vùng ảnh hưởng nhiệt dễ bị giòn và nứt theo đường hạt. Không khuyến nghị dùng 430 cho kết cấu chịu lực hoặc sản phẩm cần nhiều mối hàn. Với yêu cầu từ tính + hàn được, nên tham khảo mác 409 thay thế.

SUS304 và AISI 304 có phải cùng loại inox không?

Về cơ bản là cùng mác inox, nhưng theo 2 hệ thống tiêu chuẩn khác nhau: JIS (Nhật) và AISI (Mỹ). Thành phần hóa học rất gần nhau, nhưng giới hạn một số nguyên tố có thể khác biệt nhỏ. Khi làm việc với khách hàng Nhật Bản, cần xác nhận rõ tiêu chuẩn JIS được yêu cầu.

Kết luận

Inox có 4 nhóm chính theo cấu trúc kim tướng học: Austenitic, Ferritic, Martensitic và Duplex trong đó Austenitic là nhóm phổ biến nhất với các mác 201, 304, 316 thống trị thị trường thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.

Nguyên tắc chọn các loại inox đúng: xác định trước môi trường làm việc (có hóa chất không, độ ẩm ra sao, cần hàn nhiều không, có yêu cầu từ tính không) rồi mới quyết định mác. Chọn sai từ đầu tốn kém hơn nhiều so với đầu tư tư vấn kỹ trước khi đặt hàng.

Nếu bạn cần gia công thiết bị inox cho xưởng sản xuất và chưa chắc nên dùng mác nào, liên hệ kỹ sư Cinvico để được tư vấn miễn phí theo điều kiện thực tế của xưởng bạn.